Visa định cư Mỹ (Immigrant Visa) là loại thị thực cho phép người nước ngoài nhập cảnh và cư trú lâu dài tại Mỹ, đồng thời là bước pháp lý đầu tiên để được cấp thẻ thường trú nhân. Khác với các loại visa tạm thời như du lịch, du học hay công tác, thị thực định cư không giới hạn thời gian lưu trú và tạo điều kiện để người sở hữu xin nhập quốc tịch Mỹ trong tương lai. Hiện nay, có 4 nhóm diện định cư Mỹ chính dành cho người Việt bao gồm: diện đầu tư (EB-5, L-1/EB-1C), diện việc làm (EB-1, EB-2, EB-3, EB-4), diện bảo lãnh gia đình (IR/CR, F1 đến F4), và các diện đặc biệt khác (DV, SB-1). Mỗi loại visa hay dạng định cư Mỹ đều có điều kiện đầu vào, thời gian xử lý và chi phí khác nhau, mở ra những con đường định cư Mỹ phù hợp với từng hoàn cảnh.

Vậy có những diện định cư Mỹ nào và mỗi diện hồ sơ phù hợp với ai? Bảng dưới đây tổng hợp các loại visa định cư Mỹ phổ biến cho người Việt, kèm thời gian chờ tiêu biểu và đối tượng phù hợp, giúp đương đơn định vị nhanh lộ trình trước khi đọc chi tiết từng diện:

Diện visaĐối tượng chínhThời gian xử lý
EB-5
  • Nhà đầu tư
2 đến 3 năm
L-1A sang EB-1C
  • Chủ doanh nghiệp
  • Nhà quản lý hoặc lãnh đạo cấp cao muốn mở rộng hoạt động kinh doanh sang Mỹ
8 – 12 tháng (giai đoạn L-1A)
EB-1
  • Nhân tài kiệt xuất trong các lĩnh vực
  • Giáo sư/nhà nghiên cứu xuất sắc
  • Quản lý/giám đốc điều hành của một công ty đa quốc gia được thuyên chuyển sang Mỹ
8 – 14 tháng
EB-2
  • Chuyên gia có bằng cấp cao (Thạc sĩ/Tiến sĩ trở lên)
  • Người có thành tích xuất sắc trong nghệ thuật, khoa học, kinh doanh
8 – 12 tháng
EB-3Lao động có tay nghề, chuyên gia, lao động phổ thông12 – 18 tháng
EB-4
  • Nhà hoạt động tôn giáo
  • Nhân viên liên quan chính phủ Mỹ
  • Một số nhóm đặc biệt khác
18 – 24 tháng
IR-1, CR-1Vợ/chồng của công dân Mỹ6 – 12 tháng
IR-2, CR-2Con chưa kết hôn dưới 21 tuổi của công dân Mỹ6 – 12 tháng
IR-3, IR-4Con nuôi của công dân Mỹ6 – 18 tháng (IR-3), 6 – 12 tháng (IR-4)
IR-5Cha hoặc mẹ của công dân Mỹ từ 21 tuổi trở lên6 đến 12 tháng
F2AVợ/chồng hoặc con chưa kết hôn dưới 21 tuổi của thường trú nhân Mỹ8 – 12 tháng
F1, F2BCon độc thân từ 21 tuổi trở lên (công dân Mỹ – F1, hoặc thường trú nhân – F2B)5 – 20 năm tùy diện
F3Con đã kết hôn của công dân Mỹ7 – 10 năm
F4Anh/chị/em của công dân Mỹ14 – 16 năm
DV (xổ số đa dạng)Công dân từ quốc gia có tỷ lệ di cư thấp vào Mỹ12 – 18 tháng
SB-1Thường trú nhân vắng mặt quá hạn3 – 6 tháng

Lưu ý: Thời gian xử lý trong bảng mang tính tham khảo và có thể thay đổi tùy theo từng hồ sơ, quốc gia nộp đơn và chính sách di trú hiện hành của Cơ quan Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS). Số liệu thời gian xử lý tham khảo từ dữ liệu công bố của USCIS và Visa Bulletin (Bản tin Visa) của Bộ Ngoại giao Mỹ. Các thông tin về điều kiện và quy trình trong bài được cập nhật đến tháng 5/2026.

Hãy cùng Interimm phân tích chi tiết các loại visa định cư Mỹ phổ biến, từ điều kiện, đối tượng phù hợp đến thời gian xử lý của từng diện bên dưới, từ đó đương đơn có thể chọn được lộ trình định cư an toàn và phù hợp nhất với hoàn cảnh thực tế.

Các loại visa định cư Mỹ phổ biến
Các loại visa định cư Mỹ phổ biến

1. Visa định cư Mỹ theo diện đầu tư

Đây là nhóm visa dành cho nhà đầu tư nước ngoài muốn nhận tư cách thường trú nhân (thẻ xanh) thông qua việc góp vốn hoặc mở rộng hoạt động kinh doanh tại Mỹ.

Hiện nay có 2 chương trình phổ biến là EB-5 và lộ trình L-1 chuyển tiếp EB-1C. Mỗi chương trình có yêu cầu vốn, điều kiện và thời gian xử lý khác nhau, phù hợp với nhiều mức tài chính, thuộc nhóm định cư Mỹ diện đầu tư mà Interimm tư vấn. Dưới đây là chi tiết về 2 chương trình giúp đương đơn lựa chọn phương án phù hợp nhất với khả năng tài chính và mục tiêu định cư.

1.1 Visa EB-5

Chương trình định cư Mỹ diện EB-5 là hình thức định cư qua góp vốn, giúp người tham gia nhận thẻ xanh cho cả gia đình, được Quốc hội Mỹ ban hành vào những năm 1990. Chương trình hướng đến mục tiêu tạo việc làm cho người lao động Mỹ thông qua vốn đầu tư trực tiếp hoặc gián tiếp vào các doanh nghiệp mới.

EB-5 phù hợp với nhà đầu tư có nguồn vốn từ 800.000 USD trở lên. Khi tham gia chương trình EB-5, các nhà đầu tư nước ngoài cùng với gia đình của họ, bao gồm vợ/chồng và con cái dưới 21 tuổi chưa lập gia đình, sẽ nhận được thẻ xanh, được hưởng quyền thường trú nhân và có cơ hội nhập quốc tịch Mỹ.

Số tiền cần đầu tư khác nhau tùy thuộc vào vị trí dự án:

  • Trong Khu vực Việc làm Mục tiêu (TEA), khoản đầu tư tối thiểu là 800.000 USD (khoảng 20 tỷ VND).
  • Đối với các dự án thuộc khu vực non-TEA, khoản đầu tư tối thiểu là 1.050.000 USD.

Các điều kiện cần đáp ứng:

  • Đầu tư đủ mức vốn tối thiểu theo khu vực dự án (nêu trên) vào một doanh nghiệp tại Mỹ.
  • Dự án phải tạo ra ít nhất 10 công việc toàn thời gian cho người lao động Mỹ trong vòng 2 năm. Các công việc này có thể được tạo ra trực tiếp, gián tiếp hoặc thông qua các hoạt động phát sinh.

Thời gian xử lý hồ sơ EB-5 thường kéo dài từ 2 đến 3 năm, tùy vào thời điểm hoặc quốc gia nộp hồ sơ.

  • Quyền lợi cơ bản của diện EB-5: nhà đầu tư cùng vợ/chồng và con dưới 21 tuổi nhận thẻ xanh, mở đường nhập quốc tịch Mỹ cho cả gia đình. Chi tiết quyền lợi và phương án hoàn vốn được trình bày trong chương trình đầu tư định cư Mỹ EB-5.

Thực tế, từ hồ sơ Interimm xử lý, phần lớn yêu cầu bổ sung bằng chứng (RFE) từ USCIS ở diện EB-5 liên quan đến việc chứng minh nguồn vốn hợp pháp, chứ không phải về dự án. Thời gian phản hồi RFE có thể kéo dài lộ trình thêm 3-6 tháng. Vì vậy, nhà đầu tư cân nhắc diện này nên sử dụng dịch vụ tư vấn định cư Mỹ EB-5 chuyên sâu để chuẩn bị hồ sơ chứng minh nguồn vốn ngay từ đầu.

Chương trình định cư Mỹ theo diện EB-5
Chương trình định cư Mỹ theo diện EB-5

1.2 Visa L-1

Visa L-1 là loại visa không định cư dành cho chủ doanh nghiệp, nhà quản lý hoặc lãnh đạo cấp cao muốn mở rộng hoạt động kinh doanh sang Mỹ. Sau một thời gian vận hành doanh nghiệp tại Mỹ, đương đơn có thể tiếp tục nộp hồ sơ theo diện EB-1C để xin thẻ xanh và định cư lâu dài. Người được cấp visa L-1 được quyền cư trú và làm việc hợp pháp tại Mỹ với thời hạn tối đa là 07 năm.

Dù L-1 bản thân không phải là visa định cư, đây là bước khởi đầu bắt buộc của lộ trình L-1A chuyển tiếp EB-1C, nên được xếp cùng nhóm EB-5 thay vì nhóm việc làm. Đây cũng là lộ trình thẻ xanh duy nhất, đi qua việc chuyển nhân sự quản lý nội bộ từ công ty mẹ ở Việt Nam sang chi nhánh ở Mỹ.

Chi tiết về điều kiện của doanh nghiệp và cá nhân được trình bày bên dưới:

Điều kiện cơ bản để xin visa L-1

Điều kiện dành cho doanh nghiệp.

Doanh nghiệp tại Việt Nam:

  • Doanh nghiệp phải đã hoạt động ít nhất 1 năm và có hoạt động kinh doanh hợp pháp.
  • Doanh nghiệp cần có lợi nhuận và tuân thủ nghĩa vụ thuế đầy đủ.
  • Phải chứng minh sự ổn định và tiềm năng phát triển bền vững của doanh nghiệp.

Doanh nghiệp tại Mỹ:

  • Có thể là doanh nghiệp mới thành lập hoặc đã hoạt động từ trước.
  • Cần có kế hoạch kinh doanh rõ ràng và khả thi để phát triển.
  • Quy mô đủ lớn để thuyên chuyển nhân viên quản lý cấp cao từ Việt Nam sang Mỹ.
  • Có thể là chi nhánh, công ty con hoặc công ty có cổ phần chung với công ty tại Việt Nam.

Tương quan giữa hai doanh nghiệp:

  • Phải có trụ sở hoạt động rõ ràng tại cả hai quốc gia.
  • Chứng minh được khả năng luân chuyển nhân sự.
  • Chức năng kinh doanh của hai doanh nghiệp không nhất thiết phải giống nhau, nhưng công ty tại Mỹ cần thuộc các dạng sau:
  • Công ty con của doanh nghiệp Việt Nam.
  • Công ty có cùng chủ sở hữu với công ty tại Việt Nam.
  • Chi nhánh của công ty mẹ tại Việt Nam.

Điều kiện dành cho nhân viên (giám đốc điều hành, quản lý cấp cao, nhân viên chuyên môn):

  • Sở hữu một phần hoặc toàn bộ công ty tại Việt Nam.
  • Giữ vị trí quản lý cấp cao tại doanh nghiệp ở Việt Nam.
  • Đã làm việc tối thiểu 01 năm trong 03 năm gần nhất trước khi nộp đơn xin Visa L-1.
  • Có kỹ năng và kinh nghiệm trong quản lý và điều hành doanh nghiệp.

Thời gian xét duyệt hồ sơ: 8 – 12 tháng

Lưu ý rằng visa L-1A là diện thị thực không định cư để chuyển tiếp lên thẻ xanh. Đương đơn và gia đình cần thông qua visa EB-1C sau 1-2 năm khi đã đáp ứng đủ điều kiện về kinh doanh.

Diện visa định cư Mỹ L-1
Diện visa định cư Mỹ L-1

Hai chương trình trên phù hợp với người có sẵn nguồn vốn lớn hoặc doanh nghiệp đang vận hành. Với người có thành tích nghề nghiệp nổi bật hoặc đã có lời mời làm việc từ doanh nghiệp Mỹ, diện việc làm mở ra một lộ trình khác: không cần vốn đầu tư nhưng đòi hỏi hồ sơ chuyên môn mạnh.

2. Visa định cư theo diện việc làm

Visa định cư diện lao động (Employment-Based Immigration Visa) là loại thị thực cho phép người nước ngoài đến Hoa Kỳ làm việc và nhận thẻ xanh (thường trú nhân) vĩnh viễn nhờ được một doanh nghiệp tại Mỹ bảo lãnh. Thị thực này thường được cấp cho những cá nhân có tay nghề, chuyên môn cao hoặc có thành tích nghề nghiệp nổi bật đã được công nhận.

Có 4 chương trình chính: EB-1, EB-2, EB-3 và EB-4, dưới đây là chi tiết điều kiện và thời gian xử lý của từng chương trình:

2.1 Visa EB-1

Visa EB-1 là diện việc làm ưu tiên cao nhất, dành cho 3 nhóm: người có tài năng xuất chúng (EB-1A), giáo sư/nhà nghiên cứu nổi bật (EB-1B) và nhà quản lý/điều hành công ty đa quốc gia (EB-1C). Điểm khác biệt lớn nhất là người thuộc EB-1A có thể tự nộp hồ sơ mà không cần chủ lao động bảo lãnh hay Chứng nhận Lao động (PERM), giúp lộ trình nhanh hơn các diện việc làm khác. Đây cũng là một trong các diện định cư Mỹ không cần bảo lãnh phổ biến. Loại visa này mở ra cơ hội cho những người không phải là công dân Mỹ đến sinh sống và làm việc lâu dài tại Mỹ, với điều kiện họ đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về năng lực chuyên môn và vị trí công việc.

Điều kiện để xin visa EB-1 chia theo từng đối tượng:

  • EB-1A – Dành cho những người có tài năng đặc biệt:
    • Chứng minh được sự công nhận tại quốc gia hoặc quốc tế trong lĩnh vực của mình.
    • Cung cấp tài liệu chứng minh các thành tựu nổi bật.
  • EB-1B – Dành cho Giáo Sư và Nhà Nghiên Cứu xuất sắc:
    • Có lời mời làm việc từ một tổ chức Mỹ cho một vị trí chính thức trong lĩnh vực giáo dục đại học.
    • Chứng minh được sự công nhận quốc tế trong lĩnh vực học thuật.
    • Có ít nhất 3 năm kinh nghiệm giảng dạy hoặc nghiên cứu.
  • EB-1C – Dành cho Nhà Quản Lý hoặc Giám Đốc Điều Hành đa quốc gia:
    • Đã làm việc tại tổ chức bảo lãnh ở nước ngoài ít nhất 1 năm trong 3 năm gần nhất, ở vai trò quản lý cấp cao (managerial) hoặc điều hành (executive).
    • Sẽ tiếp tục đảm nhận vai trò quản lý hoặc điều hành tại chi nhánh ở Mỹ của cùng một công ty hoặc tổ chức liên kết.

Thời gian xử lý hồ sơ diện EB-1 thường mất từ 8 đến 14 tháng, tùy từng trường hợp.

Visa định cư EB-1
Visa định cư EB-1

2.2 Visa EB-2

Visa EB-2 là diện việc làm dành cho người có bằng cấp cao (thạc sĩ/tiến sĩ, hoặc cử nhân kèm 5 năm kinh nghiệm) hoặc năng lực xuất chúng trong khoa học, nghệ thuật, kinh doanh. Điểm đặc biệt của EB-2 là nhánh Miễn trừ vì lợi ích quốc gia (EB-2 NIW), cho phép đương đơn tự nộp hồ sơ mà không cần chủ lao động bảo lãnh hay Chứng nhận Lao động (PERM). Những người sở hữu visa EB-2 sẽ được hưởng quyền thường trú nhân hợp pháp tại Mỹ.

Điều kiện để xin visa EB-2 chia theo từng đối tượng:

  • EB-2A – Diện bằng cấp cao (Advanced Degree):
    • Yêu cầu: Có ít nhất một bằng đại học hoặc tương đương, cùng với 5 năm kinh nghiệm chuyên môn trong lĩnh vực.
    • Tài liệu: Bằng cấp từ tổ chức Mỹ hoặc quốc tế, thư giới thiệu từ nhà tuyển dụng hiện tại hoặc cũ chứng minh kinh nghiệm.
    • Lưu ý: Các bằng thạc sĩ, tiến sĩ, JD (bằng luật), MD (y học) thường đủ điều kiện.
  • EB-2B – Diện khả năng xuất chúng (Exceptional Ability):
    • Yêu cầu: chứng minh khả năng vượt trội trong nghệ thuật, khoa học và kinh doanh.
    • Tài liệu: chứng minh 10 năm kinh nghiệm, bằng cấp, giấy phép hành nghề, giải thưởng, thành viên hiệp hội chuyên ngành, mức lương phản ánh năng lực.
  • EB-2C – Diện miễn trừ vì lợi ích quốc gia (EB-2 NIW – National Interest Waiver):
    • Yêu cầu: chứng minh khả năng của đương đơn trong việc phục vụ lợi ích quốc gia của Mỹ.
    • Tài liệu: tương tự diện khả năng xuất chúng và giấy tờ chứng minh tầm quan trọng quốc gia của công việc, đồng thời chứng minh việc miễn yêu cầu về lời mời làm việc có lợi cho Mỹ.

Thời gian xử lý hồ sơ trung bình cho visa EB-2 thường từ 8 đến 12 tháng.

Visa định cư diện EB-2
Visa định cư diện EB-2

2.3 Visa EB-3

Visa EB-3 là diện định cư theo việc làm có ngưỡng đầu vào thấp nhất trong nhóm EB, cấp thẻ xanh cho 3 nhóm: lao động lành nghề (từ 2 năm kinh nghiệm), chuyên gia (có bằng cử nhân) và lao động phổ thông không cần tay nghề. Đây là diện việc làm duy nhất nhận cả lao động phổ thông, nhưng bắt buộc phải có lời mời làm việc từ chủ lao động Mỹ kèm Chứng nhận Lao động (PERM). Việc xin visa này không chỉ đòi hỏi sự chuyên môn và kinh nghiệm mà còn phải đáp ứng các tiêu chí cụ thể theo quy định của Chính phủ Mỹ.

Điều kiện để xin visa diện EB-3:

  • Công nhân lành nghề:
    • Cần có ít nhất 2 năm kinh nghiệm hoặc đã hoàn thành khóa đào tạo liên quan.
    • Yêu cầu bằng cấp sau trung học hoặc bằng cấp tương đương.
    • Làm việc trong những lĩnh vực mà tại thời điểm nộp đơn, nước Mỹ đang có nhu cầu tuyển dụng.
  • Chuyên gia:
    • Phải đảm nhận công việc mà không có người lao động Mỹ đủ điều kiện để thực hiện.
    • Cần ít nhất 2 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực chuyên môn tương ứng.
    • Phải có bằng cử nhân hoặc bằng cấp tương đương.
  • Công nhân không có tay nghề:
    • Đảm nhận công việc mà không có người lao động Mỹ nào có thể thực hiện được.
    • Công việc này phải lâu dài và không mang tính mùa vụ.

Thời gian xử lý hồ sơ EB-3 trung bình có thể kéo dài từ 12 đến 18 tháng, tùy thuộc vào từng trường hợp và quốc gia nộp đơn (tham khảo từ nguồn chính phủ Mỹ – USCIS). Xem chi tiết quyền lợi và điều kiện định cư Mỹ diện EB-3 cho người Việt trong bài phân tích riêng.

Định cư Mỹ diện EB-3
Định cư Mỹ diện EB-3

2.4 Visa EB-4

Visa EB-4 là diện dành cho nhóm “người nhập cư đặc biệt” (special immigrants), gồm các đối tượng được luật Mỹ chỉ định riêng như nhà hoạt động tôn giáo, trẻ vị thành niên được tòa bảo trợ và nhân viên một số cơ quan chính phủ Mỹ ở nước ngoài. Khác với các diện việc làm khác, EB-4 không dựa trên tay nghề hay đầu tư mà dựa trên vai trò hoặc tình trạng đặc thù của đương đơn.

Điều kiện để xin visa diện EB-4:

  • Các nhà hoạt động tôn giáo đã phục vụ ít nhất 2 năm trong một tổ chức tôn giáo phi lợi nhuận tại Mỹ.
  • Trẻ vị thành niên dưới 21 tuổi, chưa kết hôn, sống tại Mỹ và phụ thuộc vào sự bảo trợ của tòa án vị thành niên do hoàn cảnh khó khăn hoặc bị bỏ rơi.
  • Các nhà báo quốc tế làm việc cho Cơ quan Truyền thông Toàn cầu Hoa Kỳ (USAGM).
  • Cựu sĩ quan quốc tế G-4 hoặc nhân viên dân sự NATO-6 và gia đình.
  • Nhân viên liên bang Mỹ làm việc ở nước ngoài và gia đình họ.
  • Nhân viên Công ty Kênh đào Panama hoặc khu vực Kênh đào Panama.
  • Bác sĩ và nhân viên y tế có giấy phép làm việc tại Mỹ từ ngày 9/1/1978.
  • Biên dịch viên hoặc thông dịch viên người Iraq hoặc Afghanistan phục vụ cho quân đội Mỹ.
  • Công dân Iraq đã làm việc cho chính phủ Mỹ ít nhất một năm và đối mặt với nguy cơ về an ninh.
  • Công dân Afghanistan làm việc cho Mỹ hoặc ISAF.

Thời gian xử lý hồ sơ EB-4 thường kéo dài từ 18 đến 24 tháng, tùy thuộc vào tình hình cụ thể của từng hồ sơ và quốc gia nơi đương đơn nộp hồ sơ (theo USCIS).

Visa định cư EB-4
Visa định cư EB-4

Diện việc làm dựa trên năng lực chuyên môn và sự bảo lãnh của doanh nghiệp tại Mỹ. Nếu không đi theo con đường nghề nghiệp hay đầu tư, mối quan hệ gia đình với công dân hoặc thường trú nhân Mỹ lại là nền tảng cho một nhóm visa định cư phổ biến khác: diện bảo lãnh gia đình.

3. Visa định cư theo diện gia đình

Visa định cư theo diện gia đình là loại thị thực đặc biệt dành cho người nước ngoài muốn định cư tại Mỹ dựa trên mối quan hệ gia đình với công dân Mỹ hoặc người thường trú nhân (người có thẻ xanh). Mục đích của loại visa này là giúp các thành viên trong gia đình được đoàn tụ tại Mỹ, tăng cường sự gắn kết và hỗ trợ lẫn nhau.

Các diện bảo lãnh đi Mỹ gồm 2 nhóm chính: nhóm diện thân nhân trực tiếp (IR/CR) dành cho vợ/chồng, con dưới 21 tuổi, cha mẹ của công dân Mỹ; và nhóm ưu tiên gia đình (diện F) dành cho các thành viên khác.

3.1 Diện IR, CR

Diện IR (Immediate Relative) và CR (Conditional Resident) là các loại visa định cư dành cho thân nhân trực tiếp của công dân Mỹ, bao gồm vợ/chồng, con cái và cha mẹ. Các diện visa này cho phép gia đình được đoàn tụ tại Mỹ với quy trình xử lý ưu tiên và không phụ thuộc vào hạn ngạch hàng năm.

IR-1, CR-1

Visa IR-1 (Immediate Relative) và CR-1 (Conditional Resident) là 2 loại visa định cư Mỹ theo diện gia đình dành cho vợ/chồng của công dân Mỹ. Trong đó, IR-1 dành cho vợ/chồng đã kết hôn với công dân Mỹ từ 2 năm trở lên. Người nhận IR-1 không cần phải đáp ứng thêm bất kỳ điều kiện nào khác sau khi nhập cảnh và ngay lập tức được cấp thẻ thường trú có thời hạn 10 năm.

CR-1 dành cho vợ/chồng mới kết hôn với công dân Mỹ trong thời gian dưới 2 năm. Sau khi cư trú tại Mỹ trong khoảng thời gian này, người giữ thị thực CR-1 phải nộp đơn để loại bỏ điều kiện khỏi thẻ xanh và sau đó sẽ nhận được thẻ thường trú có thời hạn 10 năm.

Điều kiện xin visa định cư theo diện IR-1, CR-1:

  • Người bảo lãnh phải là công dân Mỹ hoặc thường trú nhân hợp pháp.
  • Cặp đôi đã kết hôn hợp pháp và phải cung cấp giấy chứng nhận kết hôn hợp lệ.
  • Hôn nhân cần được chứng minh bằng các bằng chứng rõ ràng như ảnh, hành trình du lịch hoặc các tài liệu tương tự.
  • Người bảo lãnh phải cam kết hỗ trợ tài chính cho vợ/chồng của mình, thông qua việc nộp bản khai hỗ trợ tài chính.
  • Thu nhập của người bảo lãnh phải ít nhất bằng 125% chuẩn đo lường nghèo liên bang (FPL). Mức FPL được Chính phủ liên bang cập nhật hàng năm.
  • Người bảo lãnh cần có nơi cư trú tại Mỹ hoặc phải chứng minh được kế hoạch trở lại Mỹ cùng với vợ/chồng của họ.

Thời gian xử lý hồ sơ IR-1, CR-1 khoảng 6-12 tháng.

Thẻ xanh IR1
Thẻ xanh IR1

IR-2, CR-2

Visa định cư Mỹ theo diện gia đình IR-2 và CR-2 đều dành cho con chưa kết hôn dưới 21 tuổi của công dân Mỹ. Tuy nhiên, 2 loại visa này có một số điểm khác biệt quan trọng:

Loại visaIR-2CR-2
Đối tượngCon đẻ của vợ/chồng công dân Mỹ, độc thân dưới 21 tuổi của công dân MỹCon riêng của công dân Mỹ, độc thân, dưới 21 tuổi
Điều kiệnNgười bảo lãnh:

Là công dân Mỹ.

– Có quyền nuôi con hợp pháp tại nước ngoài ít nhất 2 năm.

– Nếu đây là trường hợp nhận con nuôi, quá trình này phải hoàn tất trước khi đứa trẻ 16 tuổi.

– Sống chung với đứa trẻ ít nhất 2 năm trước khi nộp đơn xin thị thực (không áp dụng đối với trường hợp nhận con nuôi). Người được bảo lãnh: dưới 21 tuổi.

– Chưa lập gia đình.

– Đối với con riêng, cha mẹ ruột và cha mẹ kế phải kết hôn trước khi đứa trẻ đủ 18 tuổi.

Người được bảo lãnh:

– Chưa kết hôn.

– Dưới 21 tuổi.

– Cha mẹ ruột và cha mẹ kế phải kết hôn trước khi đứa trẻ đủ 18 tuổi.

– Vợ hoặc chồng của người bảo lãnh là người có quốc tịch Mỹ, phải nộp đơn xin nhập cư thay mặt cho con và được chấp thuận.

Thời gian xử lý hồ sơ6-12 tháng6-12 tháng
Thời hạn của thị thực2 năm2 năm
visa định cư mỹ có mấy loại
Đơn đăng ký xin visa theo diện gia đình

IR-3

Visa định cư Mỹ theo diện gia đình IR-3 (Immediate Relative-3) dành cho trẻ mồ côi được công dân Mỹ nhận nuôi ở nước ngoài. Đây là loại visa giúp các gia đình Mỹ có thể mang trẻ em mồ côi từ nước ngoài về Mỹ để nuôi dưỡng và chăm sóc.

Điều kiện xin visa IR-3:

  • Trẻ phải dưới 21 tuổi.
  • Đến từ quốc gia tham gia hoặc không tham gia Công ước La Hay.
  • Phải đáp ứng các điều kiện theo Đạo luật Nhập cư và Quốc tịch Hoa Kỳ.
  • Cha mẹ là công dân Mỹ phải có kế hoạch đưa trẻ về Mỹ để trẻ cư trú cùng họ.
  • Cả hai cha mẹ phải có địa chỉ hợp lệ tại Mỹ.
  • Cha mẹ phải đồng ý để USCIS kiểm tra khả năng đáp ứng các điều kiện của họ.
  • Thủ tục nhận con nuôi phải được hoàn tất ở nước ngoài và phải chứng minh sự có mặt trong quá trình nhận con nuôi.

Thời gian xử lý hồ sơ xin thị thực IR-3 kéo dài từ 6 đến 18 tháng.

Visa định cư IR-3
Visa định cư IR-3

IR-4

Visa IR-4 là loại thị thực dành cho trẻ mồ côi nước ngoài được công dân Mỹ nhận nuôi, nhưng việc hoàn tất thủ tục nhận con nuôi phải được thực hiện sau khi trẻ đến Hoa Kỳ. Đây là một trong các loại visa thuộc diện định cư theo gia đình, đặc biệt liên quan đến việc nhận con nuôi quốc tế.

Điều kiện xin thị thực IR-4:

  • Trẻ phải chưa kết hôn và dưới 21 tuổi.
  • Đứa trẻ cần đến từ một quốc gia đã ký kết hoặc chưa ký kết Công ước Hague.
  • Trẻ phải đáp ứng các tiêu chí để được nhận con nuôi theo Đạo luật Nhập cư và Quốc tịch Hoa Kỳ (INA).
  • Công dân Mỹ cần sẵn lòng đảm nhận quyền giám hộ của đứa trẻ tại nước ngoài và hoàn tất việc nhận con nuôi tại Mỹ.
  • Công dân Mỹ phải có địa chỉ hợp lệ tại Mỹ.
  • Công dân Mỹ phải vượt qua bài kiểm tra đủ điều kiện của Cơ quan Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS).
  • Công dân Mỹ phải có kế hoạch đưa đứa trẻ về Mỹ để sinh sống.

Thời gian xử lý hồ sơ visa IR-4 trung bình là từ 6 đến 12 tháng.

Visa định cư IR-4
Visa định cư IR-4

IR-5

Visa định cư Mỹ theo diện gia đình IR-5 (Immediate Relative-5) dành cho cha mẹ của công dân Mỹ. Loại visa này sẽ giúp cha mẹ của công dân Mỹ có cơ hội định cư và sống cùng con cái tại Mỹ.

Điều kiện xin thị thực theo diện IR-5:

  • Người bảo lãnh phải từ 21 tuổi trở lên và là công dân Mỹ.
  • Người bảo lãnh cần có khả năng tài chính đủ để hỗ trợ cha mẹ cho đến khi họ có thể tự trang trải cuộc sống, tùy thuộc vào số lượng người bảo lãnh và tình hình kinh tế tại thời điểm đó.
  • Người bảo lãnh phải có địa chỉ cư trú ổn định tại Mỹ.
  • Người bảo lãnh cần cung cấp bản sao giấy khai sinh để chứng minh mối quan hệ với cha mẹ.

Thời gian xử lý hồ sơ visa IR-5 trung bình là từ 6 đến 12 tháng.

Visa bảo lãnh IR-5
Visa bảo lãnh IR-5

3.2 Diện F (Family Preference)

Định cư Mỹ theo diện F (Family Preference) là loại visa định cư dành cho gia đình của công dân Mỹ và thường trú nhân Mỹ, nhưng không thuộc diện “Immediate Relative” (không phải là vợ/chồng, con dưới 21 tuổi chưa kết hôn, hoặc cha mẹ của công dân Mỹ). Các diện F này được phân chia thành nhiều loại dựa trên thứ tự ưu tiên từ F1 đến F4. Trường hợp bảo lãnh con trên 21 tuổi được xét qua các diện F1, F2B và F3.

Visa F1

Diện F1 (Family First Preference) là visa định cư dành riêng cho con chưa kết hôn từ 21 tuổi trở lên của công dân Mỹ. Khác với con dưới 21 tuổi được xét diện IR-2 (không bị hạn ngạch), diện F1 chịu hạn ngạch hàng năm do USCIS áp đặt.

Điều kiện để xin visa F1 bảo lãnh gia đình:

  • Người bảo lãnh phải là công dân Mỹ (thường trú nhân chỉ được bảo lãnh theo diện F2B, không phải F1).
  • Người được bảo lãnh phải còn độc thân tại thời điểm nộp đơn và khi hồ sơ được phê duyệt (kết hôn trước khi được phê duyệt thì hồ sơ sẽ chuyển sang F3 hoặc bị từ chối).
  • Người được bảo lãnh phải từ 21 tuổi trở lên.
  • Người bảo lãnh nộp Form I-130 (Petition for Alien Relative) lên USCIS để khởi động hồ sơ.

Sau khi I-130 được phê duyệt, hồ sơ xếp hàng theo Priority Date (ngày nộp đơn I-130). Hàng tháng, Bộ Ngoại giao Mỹ công bố Visa Bulletin để xác định Priority Date nào đủ điều kiện tiến vào giai đoạn tiếp theo. Do hạn ngạch hàng năm, người Việt nộp diện F1 thường phải chờ 15-20 năm hoặc lâu hơn.

Lưu ý: Diện F1 bảo lãnh gia đình (Family First Preference) là visa định cư. Không nhầm lẫn với visa F-1 dành cho sinh viên quốc tế, vốn là visa tạm thời phi định cư hoàn toàn khác.

Visa định cư F1
Visa định cư F1

Visa F2A

Visa F2A là diện bảo lãnh gia đình dành riêng cho thường trú nhân Mỹ (LPR), áp dụng cho vợ/chồng và con độc thân dưới 21 tuổi của họ. Nếu người bảo lãnh đã là công dân Mỹ, cùng nhóm thân nhân này được xét theo diện IR/CR (thân nhân trực tiếp) với thủ tục nhanh hơn vì không bị giới hạn hạn ngạch.

Điều kiện để xin visa F2A:

  • Người bảo lãnh phải ít nhất 18 tuổi.
  • Phải đang sống tại Mỹ và có địa chỉ đăng ký thường trú.
  • Người bảo lãnh cần có thẻ xanh.
  • Thu nhập của người bảo lãnh phải đạt ít nhất 125% chuẩn đo lường nghèo của Liên bang (FPL).

Thời gian xử lý hồ sơ diện này trung bình khoảng 8-12 tháng, tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể.

Visa định cư F2A
Visa định cư F2A

Visa F2B

Visa F2B là loại thị thực dành cho con cái chưa lập gia đình trên 21 tuổi của người sở hữu thẻ xanh hoặc công dân Mỹ. Visa này cho phép người con có đủ điều kiện định cư tại Mỹ cùng gia đình, sinh sống và làm việc tại Mỹ.

Điều kiện để xin visa F2B:

  • Người nộp đơn phải trên 21 tuổi và chưa từng lập gia đình.
  • Là con hợp pháp của người sở hữu thẻ xanh Mỹ (người bảo lãnh).
  • Nếu người nộp đơn kết hôn trước khi đơn được chấp thuận, đơn sẽ bị từ chối.
  • Người bảo lãnh cần sở hữu thẻ xanh Mỹ và có địa chỉ cư trú hợp lệ tại Mỹ.
  • Người bảo lãnh phải là cha hoặc mẹ hợp pháp của người nộp đơn.

Thời gian xử lý hồ sơ trung bình cho visa F2B thường mất khoảng 5-7 năm, tùy thuộc vào tình trạng hồ sơ và số lượng visa được cấp mỗi năm.

Visa định cư F2B
Visa định cư F2B

Visa F3

Thị thực F3 là loại thị thực dành cho con cái đã kết hôn của công dân Mỹ. Visa F3 cho phép những người con đã lập gia đình của công dân Mỹ định cư tại Mỹ cùng với gia đình của họ, bao gồm vợ/chồng và con cái.

Điều kiện để xin visa F3:

  • Cha mẹ của người nộp đơn phải là công dân Mỹ, điều này có thể được chứng minh qua giấy khai sinh hoặc giấy tờ nhận con nuôi.
  • Người nộp đơn phải trên 21 tuổi.
  • Người nộp đơn đã kết hôn. Điều này cần được chứng minh bằng giấy đăng ký kết hôn.
  • Người bảo lãnh phải là công dân Mỹ và có địa chỉ cư trú hợp lệ tại Mỹ.
  • Mối quan hệ giữa người bảo lãnh và người nộp đơn cần được chứng minh bằng giấy khai sinh hoặc giấy tờ nhận con nuôi.

Thời gian xử lý hồ sơ visa F3 thường kéo dài từ 7-10 năm, phụ thuộc vào tình trạng hồ sơ và số lượng visa được cấp mỗi năm.

Visa định cư F3
Visa định cư F3

Visa F4

Visa F4 là loại thị thực dành cho anh chị em của công dân Mỹ, cho phép họ nhập cư vào Mỹ và định cư cùng gia đình. Loại visa này bao gồm cả vợ/chồng và con cái chưa kết hôn của người nộp đơn.

Điều kiện để xin visa F4:

  • Người bảo lãnh visa F4 phải ít nhất 18 tuổi.
  • Là công dân Mỹ.
  • Có địa chỉ cư trú hợp lệ tại Mỹ.
  • Có thể chứng minh mối quan hệ anh chị em với người nộp đơn bằng giấy khai sinh hoặc giấy tờ nhận con nuôi.

Thời gian xử lý hồ sơ diện này trung bình từ 14 đến 16 năm, tùy thuộc vào quốc gia của người nộp đơn và hạn ngạch visa hằng năm.

Theo kinh nghiệm tư vấn của Interimm, thời gian chờ các diện F cho người Việt có thể kéo dài 14-20 năm, đủ để con phụ thuộc quá tuổi (age-out) trước khi đến lượt xét duyệt. Cách tính tuổi theo Đạo luật Bảo vệ Tư cách Trẻ em (CSPA – Child Status Protection Act) cần được rà soát ngay từ ngày nộp đơn I-130. Khi yếu tố thời gian là quan trọng, diện thân nhân trực tiếp (IR) hoặc diện đầu tư EB-5 là lộ trình nhanh hơn đáng kể.

Visa định cư F4
Visa định cư F4

Ba nhóm đầu tư, việc làm và gia đình bao phủ phần lớn hồ sơ định cư Mỹ của người Việt. Ngoài ba con đường này, vẫn còn một số diện đặc thù cho các trường hợp riêng, từ chương trình xổ số thị thực đến visa hồi hương cho thường trú nhân.

4. Các diện định cư Mỹ khác

Ngoài 3 nhóm visa định cư chính theo đầu tư, việc làm và gia đình, Mỹ còn cung cấp một số dạng định cư Mỹ đặc biệt khác phục vụ các mục đích và đối tượng cụ thể. Hai loại visa tiêu biểu trong nhóm này là thị thực đa dạng (DV) và thị thực hồi hương (SB-1). Ngoài ra, gần đây xuất hiện thêm đề xuất thị thực Gold Card dành cho nhà đầu tư lớn; tìm hiểu Gold Card là gì và điểm khác biệt so với EB-5 giúp nhà đầu tư cập nhật lựa chọn mới. Mỗi loại có điều kiện và quy trình riêng, mang đến cơ hội định cư cho các trường hợp đặc thù.

4.1 Thị thực DV

Visa Đa dạng (Diversity Visa – DV) là chương trình xổ số thường niên do Bộ Ngoại giao Mỹ tổ chức, cấp khoảng 55.000 suất thẻ xanh mỗi năm cho công dân từ các quốc gia có tỷ lệ di cư thấp đến Mỹ. Khác với hầu hết các diện định cư khác, DV là con đường định cư duy nhất dựa trên xổ số ngẫu nhiên: không yêu cầu người bảo lãnh hay lời mời làm việc, chỉ cần đáp ứng điều kiện quốc tịch và trình độ học vấn, đăng ký miễn phí qua hệ thống trực tuyến của Bộ Ngoại giao Mỹ.

Điều kiện để xin visa diện DV:

  • Đương đơn phải sinh ra ở một quốc gia có số người di cư tới Mỹ ít hơn 50.000 người trong vòng 5 năm qua.
  • Danh sách các quốc gia đủ điều kiện thay đổi theo từng năm. Các quốc gia có lượng người nhập cư cao vào Mỹ như Canada, Trung Quốc, Ấn Độ, Mexico và Philippines thường không đủ điều kiện. Đáng lưu ý, trong chương trình DV-2026, Việt Nam nằm trong nhóm quốc gia không đủ điều kiện do đã có hơn 50.000 người nhập cư vào Mỹ trong 5 năm gần nhất (theo hướng dẫn DV-2026 của Bộ Ngoại giao Mỹ).
  • Cần có bằng cấp trung học hoặc ít nhất 2 năm kinh nghiệm làm việc trong vòng 5 năm gần đây, đáp ứng tiêu chuẩn của Hoa Kỳ.

Thời gian xử lý hồ sơ trung bình cho thị thực DV có thể kéo dài từ 12 đến 18 tháng, tùy thuộc vào tình hình và số lượng người nộp hồ sơ mỗi năm.

Chương trình visa đa dạng
Chương trình visa đa dạng

4.2 Thị thực SB-1

Thị thực SB-1 (Returning Resident Visa) là một loại thị thực dành riêng cho những thường trú nhân Mỹ muốn trở về sau khi đã vắng mặt quá lâu. Thị thực này áp dụng cho cả thường trú nhân hợp pháp (LPR) và cư dân có điều kiện (CR).

Khác với mọi diện định cư phía trên vốn dành cho người định cư mới, SB-1 là diện duy nhất dành cho người đã là thường trú nhân bị kẹt ở nước ngoài quá một năm và muốn quay lại Mỹ (visa hồi hương).

Điều kiện để xin visa diện SB-1:

  • Là thường trú nhân (hoặc cư dân có điều kiện) khi rời khỏi Mỹ.
  • Có kế hoạch rõ ràng để quay lại Mỹ và duy trì tình trạng thường trú khi rời đi.
  • Ở nước ngoài hơn một năm vì các lý do bất khả kháng như ốm đau, việc gia đình khẩn cấp, hoặc các tình huống ngoài tầm kiểm soát.
  • Đáp ứng các điều kiện cần thiết để được cấp thị thực nhập cư Mỹ.

Lưu ý: Nếu trong thời gian ở nước ngoài, đương đơn vi phạm pháp luật, đương đơn có thể không đủ điều kiện để xin thị thực SB-1.

Thời gian xử lý hồ sơ visa SB-1 thường kéo dài từ 3 đến 6 tháng, tùy thuộc vào tình trạng hồ sơ và quốc gia nộp đơn (theo nguồn dẫn từ Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ – USCIS).

Thị thực hồi hương SB-1
Thị thực hồi hương SB-1

Trên đây là toàn bộ các diện định cư Mỹ dành cho người Việt. Với người có tiềm lực tài chính, câu hỏi quan trọng tiếp theo là nên chọn diện nào để tối ưu thời gian và mức độ rủi ro.

5. Nhà đầu tư Việt Nam nên chọn diện định cư nào?

Hai lộ trình định cư phù hợp nhất với nhà đầu tư Việt Nam là EB-5 và L-1A chuyển tiếp EB-1C. Việc chọn giữa hai diện phụ thuộc vào một yếu tố cốt lõi: nhà đầu tư muốn góp vốn hay trực tiếp điều hành doanh nghiệp tại Mỹ.

  • EB-5 phù hợp với người đã có sẵn vốn từ 800.000 USD và muốn cả gia đình nhận thẻ xanh mà không phải tự điều hành doanh nghiệp. Đây là diện nhẹ nhất về điều kiện, không đòi hỏi kinh nghiệm quản lý hay trình độ tiếng Anh. Mức vốn và chi phí giữa các diện chênh lệch khá lớn, nên đương đơn cần nắm rõ visa định cư Mỹ bao nhiêu tiền trước khi quyết định.
  • L-1A chuyển tiếp EB-1C phù hợp với chủ doanh nghiệp đang hoạt động tại Việt Nam và muốn mở rộng sang Mỹ. Lộ trình này không yêu cầu một khoản vốn cố định, nhưng đòi hỏi doanh nghiệp duy trì hoạt động thực tế tại chi nhánh Mỹ. Nắm kỹ điều kiện visa L-1 Mỹ giúp chủ doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ chuyển tiếp EB-1C thuận lợi hơn.
  • Với người có thành tích chuyên môn nổi bật, còn một hướng khác là EB-1A hoặc EB-2 NIW, cho phép tự nộp hồ sơ mà không cần đầu tư vốn.

*Một lưu ý quan trọng: nhà đầu tư Việt Nam không xin được visa E-2 do Việt Nam chưa ký hiệp ước thương mại với Mỹ, nên hai lựa chọn đầu tư thực tế chỉ còn EB-5 và L-1. Trong số này, phần lớn nhà đầu tư mà Interimm đồng hành chọn EB-5, vì muốn nhận thẻ xanh mà không phải gánh việc vận hành doanh nghiệp tại Mỹ.

Một điểm dễ nhầm là trong các lựa chọn cho nhà đầu tư, L-1 và E-2 thực chất là visa không định cư. Vì vậy, trước khi quyết định, cần phân biệt rõ visa định cư và visa không định cư.

6. Phân biệt visa định cư và visa không định cư Mỹ

Visa không định cư (Non-immigrant Visa) là loại visa cấp cho người nước ngoài nhập cảnh vào Mỹ tạm thời với mục đích cụ thể như du lịch, học tập hay làm việc, không cho phép cư trú lâu dài hoặc nhận thẻ xanh trực tiếp từ loại visa này. Khác với visa định cư cho phép sinh sống lâu dài và nhận thẻ xanh, visa không định cư bị giới hạn thời hạn theo từng status và người dùng phải gia hạn định kỳ hoặc chuyển đổi diện nếu muốn ở lại lâu hơn. Với mục đích du lịch ngắn hạn, công dân một số quốc gia còn được miễn visa đi Mỹ, nhưng diện này không dẫn tới định cư.

Bảng dưới đây tổng hợp 8 loại visa không định cư phổ biến mà người Việt thường gặp khi tìm hiểu về Mỹ, kèm theo lộ trình chuyển định cư nếu có:

VisaMục đíchThời hạnLộ trình lên định cư?
B-1Công tác6 tháng/lầnKhông trực tiếp
B-2Du lịch / thăm thân6 tháng/lầnKhông trực tiếp
F-1Du họcTheo chương trình + OPTCó (qua employer EB-2/3)
J-1Trao đổi văn hóa6 tháng – 7 nămCó (một số chương trình)
H-1BLao động chuyên môn3 năm + gia hạn 3 nămCó (qua EB-2/3)
O-1Tài năng đặc biệt3 năm + gia hạnCó (chuyển EB-1A)
E-2Đầu tư hiệp ước thương mại2 năm/lầnKhông trực tiếp (*)
L-1AQuản lý/điều hành nội bộ công ty đa quốc gia3 năm + gia hạn, tối đa 7 nămCó (chuyển EB-1C)

Visa E-2 không dẫn đến thẻ xanh trực tiếp. Riêng với người Việt Nam, Việt Nam chưa ký hiệp ước thương mại đủ điều kiện với Mỹ, nên công dân Việt Nam không đủ điều kiện xin diện này. Với nhóm lao động tay nghề cao, câu hỏi visa H-1B là gì và cách chuyển từ H-1B sang thẻ xanh cũng rất thường gặp.

Sau khi phân biệt được hai nhóm visa này, bước tiếp theo là nắm các điều kiện mà bất kỳ hồ sơ định cư nào cũng phải đáp ứng, bất kể đi theo diện đầu tư, việc làm hay gia đình.

7. Điều kiện chung khi định cư Mỹ

Để đủ điều kiện định cư Mỹ, đương đơn cần đáp ứng 5 tiêu chí cơ bản gồm: lý lịch pháp lý, sức khỏe, lịch sử di trú, khả năng tài chính và an ninh quốc gia. Những điều kiện này được áp dụng cho cả người nộp hồ sơ chính lẫn các thành viên gia đình đi kèm trong cùng một đơn. Nội dung chi tiết của từng điều kiện, cũng như giải đáp đầy đủ định cư Mỹ cần điều kiện gì cho mỗi diện, sẽ được trình bày dưới đây:

  1. Hồ sơ pháp lý sạch: Người nộp hồ sơ không có tiền án tiền sự tại Mỹ hoặc quốc tế, không có vi phạm hình sự nghiêm trọng trong lịch sử. USCIS kiểm tra lý lịch tư pháp từ cả nước sở tại và các quốc gia nơi từng cư trú.
  2. Đạt yêu cầu y tế: Người nộp hồ sơ phải trải qua khám sức khỏe tại bác sĩ được USCIS chỉ định và được cấp phép thực hiện hồ sơ di trú. Kết quả khám bao gồm tiêm chủng đầy đủ theo yêu cầu và không mắc các bệnh lây nhiễm nguy hiểm.
  3. Lịch sử di trú hợp lệ: Không có lịch sử ở quá hạn visa, bị trục xuất khỏi Mỹ hoặc bị áp dụng lệnh cấm nhập cảnh. Vi phạm di trú trong quá khứ có thể dẫn đến việc hồ sơ bị từ chối.
  4. Chứng minh tài chính: Người bảo lãnh cần nộp cam kết hỗ trợ tài chính (Affidavit of Support, Form I-864) theo mẫu của USCIS. Thu nhập của người bảo lãnh phải đạt ít nhất 125% mức nghèo liên bang (Federal Poverty Level) theo năm hiện hành.
  5. An ninh quốc gia: Người nộp hồ sơ không có liên hệ với các tổ chức bị Chính phủ Mỹ liệt kê vào danh sách bị cấm. USCIS thực hiện kiểm tra an ninh song song trong suốt quá trình xét duyệt hồ sơ.

8. Interimm – đồng hành chọn đúng diện visa định cư Mỹ

Đáp ứng đủ những điều kiện trên, đồng thời chọn đúng diện và chuẩn bị hồ sơ chặt chẽ, là phần khó nhất của hành trình định cư Mỹ, nhất là với các diện cần tư vấn pháp lý và tài chính chuyên sâu.

Nhu cầu định cư Mỹ của người Việt tăng đều trong những năm gần đây, trải khắp cả 4 nhóm diện visa. Trong đó, EB-5 và L-1 chuyển tiếp EB-1C là 2 diện đòi hỏi sự tư vấn chuyên sâu nhất về cả pháp lý lẫn tài chính. Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn định cư Mỹ, Interimm là công ty tư vấn định cư Mỹ, đồng hành cùng nhà đầu tư Việt Nam trong các hồ sơ EB-5 và các chương trình định cư dành cho nhà đầu tư. Dưới đây là những con số nổi bật của Interimm đến thời điểm hiện tại:

  • 10+ năm kinh nghiệm tư vấn định cư Mỹ diện đầu tư (thành lập năm 2015).
  • 400+ nhà đầu tư Việt Nam đã đồng hành cùng Interimm.
  • 200 triệu USD vốn huy động từ các nhà đầu tư Việt Nam thông qua các dự án EB-5.
  • 1.000+ thẻ xanh đã được phê duyệt cho gia đình nhà đầu tư.
  • 100% tỷ lệ phê duyệt I-526E (đơn xin định cư diện đầu tư EB-5) tính đến thời điểm hiện tại.
  • 22 nhà đầu tư đầu tiên đã hoàn vốn thực tế, tổng cộng 11 triệu USD (khoảng 275 tỷ VND).

Dù chọn diện đầu tư, việc làm hay bảo lãnh gia đình, đội ngũ chuyên gia Interimm sẵn sàng tư vấn chi tiết về giải pháp định cư đầu tư Mỹ, điều kiện, thủ tục và lộ trình phù hợp với từng hoàn cảnh.

có mấy loại visa định cư mỹ
Một dự án EB-5 được hoàn tiền đầu tư thành công tại Interimm

9. Câu hỏi thường gặp

Dưới đây là các câu hỏi thường gặp về định cư Mỹ, giải đáp những thắc mắc phổ biến về lựa chọn diện visa, điều kiện chuyển đổi và các rủi ro cần tránh.

9.1 Có nên đi định cư Mỹ không?

Sống ở Mỹ mang đến cho đương đơn nhiều lợi ích. Tuy nhiên, với người muốn đi định cư Mỹ, quyết định này cần được cân nhắc kỹ trên hoàn cảnh cá nhân, mục tiêu dài hạn, cũng như các cơ hội và thách thức. Mỹ mang lại cơ hội nghề nghiệp, giáo dục, y tế và chất lượng sống cao. Dù có khó khăn ban đầu, lợi ích dài hạn vẫn vượt trội. Nếu đủ tài chính và sức khỏe, hãy liên hệ với Interimm để được tư vấn về định cư phù hợp.

9.2 Các hình thức định cư nào rủi ro và cần tránh?

2 hình thức định cư rủi ro và cần tránh gồm kết hôn giả và trốn ở lại sau khi du lịch. Kết hôn giả bị pháp luật xử phạt, hủy bỏ hôn nhân và có thể phải bồi thường, thậm chí bị xử lý hình sự. Trốn ở lại sau khi xin visa du lịch dẫn đến bị cấm nhập cảnh, ảnh hưởng tiêu cực đến việc xin visa trong tương lai và có thể bị trục xuất.

9.3 Làm thế nào để chuyển đổi từ visa L-1A sang visa EB-1C?

Để chuyển đổi từ visa L-1A sang visa EB-1C, đương đơn cần chứng minh rằng đã có ít nhất 1 năm trong 3 năm gần nhất làm việc với chức vụ quản lý tại công ty mẹ và đảm nhận vị trí quản lý cấp cao tại công ty con ở Mỹ. Hồ sơ chuyển đổi gồm đơn I-140 và các tài liệu liên quan khác.

9.4 Nhà đầu tư Việt Nam có làm được visa E-2 không?

Không, vì Việt Nam không nằm trong số các nước ký Hiệp ước E-2 với Mỹ. Vậy nên, để làm được visa E-2, nhà đầu tư Việt Nam cần có quốc tịch của các nước nằm trong Hiệp ước này thì mới có thể làm được visa E-2. Có khoảng 70 quốc gia trên thế giới đã ký Hiệp ước E-2 với Mỹ. Tìm hiểu chi tiết định cư Mỹ diện E-2 và danh sách nước ký hiệp ước giúp nhà đầu tư đánh giá đúng lựa chọn.

9.5 Visa định cư Mỹ có thời hạn bao lâu?

Thời hạn của visa định cư Mỹ thường là tối đa 6 tháng kể từ ngày cấp. Trong khoảng thời gian này, người được cấp visa cần nhập cảnh vào Mỹ và chờ nhận thẻ xanh.

9.6 Đi Mỹ diện nào dễ nhất?

Diện định cư ở Mỹ phù hợp nhất phụ thuộc vào hoàn cảnh cá nhân của từng người. Với nhà đầu tư có nguồn vốn mạnh, diện EB-5 là lựa chọn khả thi và có tiềm năng cao. Nếu đương đơn có người thân đang sinh sống tại Mỹ, diện bảo lãnh gia đình sẽ là con đường phổ biến và thuận lợi hơn. Ngoài ra, các diện như kết hôn với công dân Mỹ, EB-3 (có lời mời làm việc), hay EB-2 NIW (có năng lực đặc biệt) cũng là những lựa chọn khả thi. Tuy nhiên, mỗi diện sẽ có điều kiện và thời gian chờ đợi khác nhau.

9.7 Có những cách nào để định cư Mỹ hợp pháp?

Có 4 con đường định cư Mỹ hợp pháp chính: đầu tư trực tiếp hoặc gián tiếp vào nền kinh tế Mỹ (diện EB-5, L-1A/EB-1C), có lời mời làm việc từ chủ lao động Mỹ (diện EB-1, EB-2, EB-3), được bảo lãnh bởi thân nhân là công dân Mỹ hoặc thường trú nhân (diện IR/CR, F1 đến F4), hoặc trúng xổ số thị thực đa dạng (diện DV, hiện công dân Việt Nam chưa đủ điều kiện tham gia). Mỗi con đường có tiêu chí và thời gian xử lý riêng; tùy hoàn cảnh tài chính và quan hệ gia đình, mỗi người sẽ có cách đi định cư Mỹ phù hợp khác nhau.

9.8 Định cư Mỹ bằng cách nào là nhanh nhất hiện nay?

Diện IR-1 (bảo lãnh vợ/chồng công dân Mỹ) và IR-5 (bảo lãnh cha mẹ) có thời gian xử lý ngắn nhất, thường từ 6 đến 12 tháng, vì không bị giới hạn bởi hạn ngạch hàng năm. Với nhà đầu tư, diện EB-5 qua dự án Trung tâm vùng (Regional Center) trong vùng TEA hiện được xử lý trong khoảng 2–3 năm. Thời gian thực tế phụ thuộc vào quốc gia nộp đơn, tình trạng hồ sơ cụ thể và chính sách USCIS tại từng thời điểm.

9.9 Tại sao thời gian chờ diện gia đình kéo dài 7–16 năm?

Diện bảo lãnh gia đình theo nhóm ưu tiên (F1 đến F4) chịu hạn ngạch visa hàng năm, trong khi nhu cầu bảo lãnh từ các nước đông người nhập cư như Việt Nam vượt xa số visa được cấp mỗi năm. Phần chênh lệch này tạo ra hàng đợi kéo dài, được Bộ Ngoại giao Mỹ theo dõi qua Visa Bulletin (Bản tin Visa) theo ngày ưu tiên (Priority Date). Vì vậy, diện F3 (con đã kết hôn của công dân Mỹ) thường chờ 7-10 năm và F4 (anh chị em của công dân Mỹ) chờ 14-16 năm. Ngược lại, thân nhân trực tiếp (IR) của công dân Mỹ không bị hạn ngạch nên chỉ mất khoảng 6-12 tháng.

Interimm

Interimm được thành lập vào năm 2015 và có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn đầu tư định cư Mỹ, Canada, Úc và Châu Âu uy tín hàng đầu tại Việt Nam. Với triết lý “Mỗi khách hàng thành công là một giải pháp di trú toàn diện”, Interimm cam kết cung cấp cho khách hàng những giải pháp di trú toàn diện, phù hợp với nhu cầu và mục tiêu cụ thể của mỗi khách hàng.

Các tin liên quan

Tại Sao Chọn định Cư Mỹ

Top 8 Lý Do Nhiều Người Chọn Mỹ Để Định Cư

Mỹ là điểm đến định cư được lựa chọn nhiều nhất thế giới nhờ hội

Lợi ích Chương Trình Eb-5

7 Lợi Ích Chương Trình Định Cư Mỹ EB-5

Chương trình EB-5 mang lại 7 quyền lợi cốt lõi cho nhà đầu tư và

Toa-an-my-bac-bo-chinh-sach-di-tru-my (1)

Mỹ bác bỏ loạt chính sách di trú: Người Việt cần lưu ý gì?

Chỉ trong vài ngày đầu tháng 6/2026, hệ thống tư pháp Mỹ đã liên tiếp

Cover Zalo (7)

Cập nhật tiến độ dự án EB-5 Finale at Breckenridge (JF46)

Finale at Breckenridge (JF46) là dự án EB-5 thuộc khu vực Rural TEA tại thị

Cover Zalo (6)

Cập nhật tiến độ dự án EB-5 Westcourt Downtown Orlando

Westcourt Downtown Orlando là dự án bất động sản phức hợp quy mô lớn tọa

Uc-tang-muc-luong-toi-thieu-visa-tay-nghe (2)

Úc tăng mức lương tối thiểu cho Visa tay nghề từ 01/07/2026

Chính phủ Úc tiếp tục siết chặt chính sách lao động nước ngoài trong năm

Tho-nhi-ky-mien-thue-thu-nhap-20-nam

Thổ Nhĩ Kỳ ra chính sách miễn thuế thu nhập đến 20 năm

Thổ Nhĩ Kỳ đang trở thành một điểm đến đáng chú ý sau khi ban

Chi-tieu-dinh-cu-uc-2026-2027 (2)

Cập nhật chỉ tiêu định cư Úc 2026 – 2027: Visa nào được ưu tiên?

Bộ Nội vụ Úc đã chính thức công bố chỉ tiêu lập kế hoạch cho

Uscis-siet-quy-dinh-chuyen-dien-the-xanh-my (2)

Mỹ siết quy định chuyển diện Thẻ Xanh: Ai bị ảnh hưởng?

Sáng ngày 22/05/2026 (theo giờ Mỹ), Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS)

No Xau Co Di Dinh Cu Duoc Khong

Nợ xấu có đi định cư nước ngoài được không?

Trong quá trình hoạch định kế hoạch định cư nước ngoài cho cả gia đình,

Cta-zalo Zalo Tư Vấn Cta-phone 0931 830 838 Cta-form Đặt lịch tư vấn