Visa H-1B là thị thực không định cư (nonimmigrant visa) cho phép nhà tuyển dụng tại Hoa Kỳ thuê lao động nước ngoài có trình độ chuyên môn. Quốc hội Mỹ thiết lập chương trình này từ năm 1990. Visa có thời hạn tối đa 6 năm và hạn ngạch 85.000 suất mỗi năm tài chính.

Nội dung dưới đây phân tích toàn diện visa H-1B: điều kiện về bằng cấp và nhà tuyển dụng bảo lãnh, quy trình 4 giai đoạn từ xổ số đến phỏng vấn, bảng chi phí cập nhật 2025-2026, thời hạn và cơ chế gia hạn, quyền lợi gia đình theo visa H-4, cùng lộ trình chuyển đổi sang Thẻ Xanh (Green Card).

Kính lúp phóng to chữ H1B trên visa Mỹ, thumbnail tin tức Interimm về điều kiện và lộ trình định cư diện H-1B

Visa H-1B là gì?

Visa H-1B là loại thị thực không định cư do Quốc hội Hoa Kỳ thiết lập năm 1990 theo Đạo luật Di trú và Quốc tịch (Immigration and Nationality Act — INA). Visa cho phép nhà tuyển dụng Mỹ thuê lao động nước ngoài có trình độ chuyên môn cho vị trí đòi hỏi tối thiểu bằng cử nhân hoặc kinh nghiệm tương đương. Thời hạn tối đa là 6 năm gồm 3 năm ban đầu và gia hạn thêm 3 năm.
Logo H-1B nổi bật trước thẻ visa Mỹ và cờ Hoa Kỳ, minh họa chính sách visa H-1B dưới thời Trump

Nguồn gốc visa H-1B

Quốc hội Mỹ tạo ra chương trình H-1B nhằm bổ sung nguồn nhân lực chuyên môn mà thị trường lao động trong nước thiếu hụt. Visa thuộc nhóm “H” dành cho lao động tạm thời và mang ký hiệu “1B” để phân biệt với các phân loại H-1B1 (Singapore, Chile) hay H-2B (lao động thời vụ).

Theo Sở Di trú Mỹ (USCIS), nghề nghiệp chuyên môn (specialty occupation) là vị trí yêu cầu kiến thức lý thuyết và thực hành ở trình độ chuyên gia. Các ngành phổ biến trong diện này bao gồm công nghệ thông tin, kỹ thuật, y tế, tài chính, khoa học và giáo dục.

Điểm cốt lõi cần nắm: người lao động không tự nộp đơn xin visa H-1B. Nhà tuyển dụng tại Mỹ phải khởi xướng toàn bộ quy trình đây là cơ chế bảo lãnh (employer sponsorship) khác biệt so với một số loại visa khác như O-1 hay EB-5.

Hạn ngạch H-1B hàng năm và tỷ lệ cạnh tranh

USCIS cấp tối đa 85.000 visa H-1B mới mỗi năm tài chính. Con số này chia thành 65.000 suất theo hạn ngạch chung (regular cap) và 20.000 suất dành cho người có bằng thạc sĩ trở lên tại Mỹ (master’s cap).

Số đơn đăng ký luôn vượt xa hạn ngạch. Năm tài chính 2025 (FY2025), USCIS nhận khoảng 470.000 đơn đăng ký cho 85.000 suất tỷ lệ trúng xổ số ước tính khoảng 11-15%. FY2024 ghi nhận khoảng 442.000 đơn với tỷ lệ khoảng 14.6%, theo dữ liệu USCIS.

Năm tài chínhSố đơn đăng kýHạn ngạchTỷ lệ trúng (ước tính)
FY2023~780.00085.000~11%
FY2024~442.00085.000~14.6%
FY2025~470.00085.000~12-15%

Nguồn: USCIS H-1B Electronic Registration Data.

Điều kiện xin visa H-1B — Yêu cầu với người lao động và nhà tuyển dụng

Visa H-1B yêu cầu 3 điều kiện song song: thư mời việc (job offer) từ nhà tuyển dụng tại Mỹ cho vị trí chuyên môn, trình độ tối thiểu bằng cử nhân hoặc kinh nghiệm tương đương, và cam kết trả mức lương phổ biến (prevailing wage) tại khu vực làm việc.

Yêu cầu về trình độ và ngành nghề chuyên môn (Specialty Occupation)

Người lao động cần có bằng cử nhân (Bachelor’s degree) trở lên từ trường đại học được công nhận. Trường hợp không có bằng cử nhân, kinh nghiệm làm việc tương đương có thể thay thế thông thường 3 năm kinh nghiệm thực tế được tính tương đương 1 năm đại học.

USCIS xác định nhóm specialty occupation là những vị trí mà bản chất công việc đòi hỏi kiến thức chuyên biệt ở trình độ đại học. Các ngành dẫn đầu bao gồm kỹ sư phần mềm (Software Engineer), nhà khoa học dữ liệu (Data Scientist), kỹ sư cơ khí (Mechanical Engineer), phân tích tài chính (Financial Analyst), bác sĩ, dược sĩ, và giảng viên đại học. Một số ngành như y tế và kỹ thuật xây dựng yêu cầu thêm giấy phép hành nghề (licensing) tại tiểu bang nơi làm việc.

Trách nhiệm của nhà tuyển dụng khi bảo lãnh H-1B

Nhà tuyển dụng phải chứng minh vị trí tuyển dụng là specialty occupation và nộp đơn LCA (Labor Condition Application) cho Bộ Lao động Mỹ (Department of Labor — DOL). LCA xác nhận nhà tuyển dụng sẽ trả lương ít nhất bằng mức lương phổ biến tại khu vực đó.

Prevailing wage là mức lương phổ biến mà lao động Mỹ cùng vị trí, cùng khu vực đang nhận, được xác định qua Trung tâm Dữ liệu Lao động Nước ngoài (Foreign Labor Certification Data Center). Mức lương này chia thành 4 bậc (Level 1 đến Level 4). Nhà tuyển dụng phải trả ít nhất bằng Level 1 hoặc mức lương thực tế, tùy mức nào cao hơn.

Tổ chức miễn hạn ngạch (Cap-Exempt Employers)

Một số tổ chức được miễn hạn ngạch 85.000 suất lao động làm việc tại đây không cần tham gia xổ số. Nhóm này gồm 4 loại: trường đại học, viện nghiên cứu phi lợi nhuận liên kết đại học, tổ chức nghiên cứu chính phủ, và bệnh viện đào tạo (teaching hospital). Nhà tuyển dụng tư nhân có hợp đồng nghiên cứu trực tiếp với đại học cũng có thể đủ điều kiện trong một số trường hợp nhất định.

Yêu cầu với Người lao độngYêu cầu với Nhà tuyển dụng
Bằng cử nhân trở lên hoặc kinh nghiệm tương đươngChứng minh vị trí là specialty occupation
Bằng cấp phù hợp với ngành nghề tuyển dụngNộp LCA cho Bộ Lao động Mỹ (DOL)
Giấy phép hành nghề (nếu ngành yêu cầu)Trả lương tối thiểu bằng prevailing wage
Có thư mời việc (job offer) chính thứcNộp đơn I-129 cho USCIS và chịu phí đăng ký

Quy trình đăng ký visa H-1B: 4 giai đoạn từ xổ số đến phỏng vấn

Quy trình xin visa H-1B gồm 4 giai đoạn chính: đăng ký xổ số (electronic registration), nộp LCA cho Bộ Lao động, nộp đơn I-129 lên USCIS, và phỏng vấn visa tại Lãnh sự quán Mỹ. Toàn bộ quy trình mất từ 3 đến 6 tháng kể từ khi trúng xổ số.

Giai đoạn 1: Đăng ký xổ số H-1B (tháng 3 hàng năm)

Nhà tuyển dụng nộp đơn đăng ký điện tử (electronic registration) qua hệ thống myUSCIS. Phí đăng ký là 215 USD/đơn (khoảng 5.440.000 VNĐ). USCIS tiến hành rút thăm ngẫu nhiên và công bố kết quả trong tháng 3-4.

Giai đoạn 2: Nộp LCA (Form ETA-9035) cho DOL

Nhà tuyển dụng khai báo vị trí công việc, mức lương, và điều kiện lao động. Bộ Lao động xử lý trong 7 ngày làm việc. LCA được duyệt là điều kiện tiên quyết trước khi nộp I-129.

Giai đoạn 3: Nộp đơn I-129 (Petition for Nonimmigrant Worker) lên USCIS

Nhà tuyển dụng nộp trong vòng 90 ngày kể từ khi trúng xổ số. Phí nộp đơn là 780 USD (khoảng 19.700.000 VNĐ) mức phí mới áp dụng từ năm 2024, tăng so với mức cũ 460 USD. Thời gian xử lý thường từ 3 đến 6 tháng. Nếu cần kết quả nhanh, nhà tuyển dụng có thể chọn dịch vụ xử lý ưu tiên (premium processing) với phí 2.805 USD, USCIS cam kết phản hồi trong 15 ngày kinh doanh.

Giai đoạn 4: Phỏng vấn visa tại Lãnh sự quán Mỹ

Sau khi I-129 được duyệt, người lao động ở ngoài Mỹ cần phỏng vấn tại lãnh sự quán. Hồ sơ gồm: đơn DS-160, hộ chiếu, giấy phê duyệt I-797 (Approval Notice), bằng cấp gốc, thư mời việc, và bằng chứng tài chính của nhà tuyển dụng. Phí phỏng vấn (MRV) là 205 USD (khoảng 5.190.000 VNĐ).

Đồ họa thông tin 4 giai đoạn quy trình đăng ký visa H-1B từ xổ số đến phỏng vấn lãnh sự quán Mỹ

Quy trình xin visa H-1B bao gồm 4 bước từ đăng ký xổ số đến phỏng vấn, kéo dài khoảng 3-6 tháng

Hệ thống xổ số H-1B (H-1B Lottery) hoạt động ra sao?

Hệ thống xổ số H-1B là quy trình lựa chọn ngẫu nhiên (random selection) do USCIS thực hiện khi số đơn đăng ký vượt hạn ngạch 85.000 suất/năm. Tỷ lệ trúng xổ số dao động từ 11% đến 15% trong những năm gần đây.

Xổ số diễn ra theo 2 vòng. Vòng 1 rút từ tất cả đơn đăng ký hợp lệ cho 65.000 suất regular cap. Vòng 2 rút từ các đơn có bằng thạc sĩ Mỹ trở lên chưa trúng ở vòng 1 cho 20.000 suất master’s cap. Người có bằng thạc sĩ Mỹ có 2 cơ hội trúng, tăng xác suất đáng kể.

Từ FY2025, USCIS áp dụng quy định “one beneficiary, one registration” mỗi người lao động chỉ được 1 lượt đăng ký mỗi năm, bất kể có bao nhiêu nhà tuyển dụng bảo lãnh. Quy định này nhằm ngăn tình trạng nộp trùng qua nhiều công ty để tăng xác suất trúng.

Bảng chi phí xin visa H-1B [Cập Nhật 2025-2026]

Tổng chi phí xin visa H-1B dao động từ khoảng 2.500 USD đến 15.000 USD (khoảng 63 triệu đến 380 triệu VNĐ) tùy quy mô công ty và dịch vụ bổ sung. Dưới đây là bảng phân tích từng khoản phí:

Khoản phíUSDVNĐ (tham khảo)Ghi chú
Đăng ký xổ số$215~5.440.000Bắt buộc
Đơn I-129$780~19.700.000Bắt buộc (phí mới từ 2024)
ACWIA Training Fee$750 – $1.500~19 – 38 triệu$750 nếu <26 NV; $1.500 nếu >=26 NV
Fraud Prevention & Detection$500~12.650.000Bắt buộc
Public Law 114-113$4.000~101.200.000Áp dụng nếu >50 NV và >50% H/L
Asylum Program Fee$600~15.180.000Một số trường hợp (phí mới)
Premium Processing (tùy chọn)$2.805~70.970.000Xử lý 15 ngày kinh doanh
Phí luật sư (ước tính)$2.000 – $5.000~50 – 127 triệuTùy mức độ phức tạp

Quy đổi VNĐ theo tỷ giá tham khảo ~25.300 VNĐ/USD. Nguồn: USCIS Fee Schedule 2024.

Thời hạn visa H-1B, gia hạn và chuyển đổi nhà tuyển dụng

Visa H-1B có thời hạn ban đầu 3 năm, gia hạn tối đa thêm 3 năm tổng cộng 6 năm. Sau 6 năm, người lao động phải rời Mỹ ít nhất 1 năm (gọi là cooling-off period) trước khi nộp đơn H-1B mới, trừ trường hợp đang trong quá trình xin Thẻ Xanh.

Theo Đạo luật AC21 Mục 104(c), nếu đơn I-140 (Immigrant Petition) đã được duyệt hoặc người lao động đã nộp PERM ít nhất 365 ngày trước khi hết hạn 6 năm H-1B, USCIS cho phép gia hạn từng năm cho đến khi có Thẻ Xanh. Đây là cơ chế quan trọng cho người chờ Thẻ Xanh diện EB-2 hoặc EB-3 nơi thời gian chờ có thể kéo dài nhiều năm.

Người giữ H-1B cũng có thể đổi nhà tuyển dụng. Theo quy định portability rule (AC21 Mục 105), người lao động được bắt đầu làm việc tại công ty mới ngay khi công ty đó nộp đơn H-1B transfer không cần chờ USCIS phê duyệt. Điều kiện: đang ở tư cách H-1B hợp lệ và đơn transfer nộp trước khi I-94 hết hạn.

Khi bị chấm dứt hợp đồng lao động, người giữ H-1B có 60 ngày (grace period) để tìm nhà tuyển dụng mới, chuyển sang visa khác, hoặc rời Mỹ. Thời gian 60 ngày hoặc đến ngày hết hạn I-94 tùy thời điểm nào đến trước.

Mẫu đơn H-1B Visa đặt trên bàn cạnh cờ Mỹ, minh họa thời hạn và quy trình gia hạn visa H-1B

Visa H-1B có thời hạn tối đa 6 năm, cho phép chuyển việc và gia hạn khi chờ thẻ xanh

Quyền lợi gia đình — Visa H-4, giấy phép làm việc và vấn đề aging-out

Vợ/chồng và con cái dưới 21 tuổi của người giữ visa H-1B được cấp visa H-4 (visa phụ thuộc). Visa H-4 cho phép sống tại Mỹ và theo học tại các trường Mỹ. Trong một số trường hợp, vợ/chồng H-4 có thể xin giấy phép làm việc (Employment Authorization Document — EAD).

Từ năm 2015, USCIS cho phép vợ/chồng H-4 nộp đơn xin EAD nếu người giữ H-1B đã có đơn I-140 được duyệt hoặc đang ở giai đoạn gia hạn H-1B theo AC21. EAD cho phép làm việc cho bất kỳ nhà tuyển dụng nào tại Mỹ, không giới hạn ngành nghề.

Quý khách lưu ý: quy định H-4 EAD đang được chính quyền hiện tại xem xét lại cần cập nhật tình trạng trực tiếp từ USCIS.

Quyền lợiVợ/chồng H-4Con cái H-4 (dưới 21 tuổi)
Sống tại Mỹ
Học tập
Làm việcCó (nếu có EAD)Không
Chuyển sang visa khác

Tình trạng con cái H-4 quá 21 tuổi là rủi ro aging-out mà nhiều gia đình chưa lường trước. Nếu con bước sang 21 tuổi trước khi cha/mẹ nhận được Thẻ Xanh, con mất tư cách phụ thuộc. Đạo luật CSPA (Child Status Protection Act) có thể “đóng băng” tuổi con trong khoảng thời gian visa available nhưng chưa được xử lý. Tuy nhiên, với thời gian chờ Thẻ Xanh diện EB-2 hoặc EB-3 kéo dài 3 đến 7 năm, đây là rủi ro thực tế mà gia đình cần tính toán ngay từ đầu.

Thay đổi chính sách H-1B năm 2025 — Tác động với lao động việt nam

Chương trình visa H-1B có nhiều điều chỉnh kể từ khi chính quyền Trump nhậm chức tháng 1/2025. Các thay đổi ảnh hưởng đến biểu phí, định nghĩa specialty occupation, và quy trình kiểm tra nhà tuyển dụng.

Về biểu phí: USCIS áp dụng mức phí I-129 mới là 780 USD (tăng từ 460 USD), cùng phí Asylum Program Fee 600 USD áp dụng cho một số trường hợp. Về định nghĩa specialty occupation: USCIS tăng cường xem xét liệu vị trí có thực sự đòi hỏi bằng cử nhân chuyên ngành cụ thể hay không thay vì chấp nhận bằng cử nhân chung. Ngoài ra, tần suất kiểm tra thực địa nơi làm việc (worksite visit) cũng tăng lên.

Về tác động đối với lao động Việt Nam, người Việt trong lĩnh vực công nghệ thông tin và kỹ thuật chiếm tỷ lệ cao trong nhóm xin H-1B cần lưu ý 3 điểm:

  • Thứ nhất, hồ sơ chứng minh specialty occupation cần kỹ lưỡng hơn, đặc biệt với vị trí IT generalist.
  • Thứ hai, nhà tuyển dụng phải chuẩn bị tài liệu bổ sung mô tả chi tiết vị trí công việc.
  • Thứ ba, phí tổng thể tăng khoảng 500 đến 1.000 USD so với trước.

Chính sách di trú có thể tiếp tục thay đổi quý khách nên cập nhật thường xuyên từ nguồn USCIS chính thức (tính đến tháng 3/2026).

Lộ trình từ visa H-1B đến thẻ xanh (green card) — Cách định cư dài hạn tại Mỹ

Visa H-1B là con đường phổ biến để chuyển đổi từ tư cách lao động tạm thời sang thường trú nhân (permanent resident) tại Mỹ. Nhà tuyển dụng bảo lãnh người lao động qua các diện EB (Employment-Based) trong đó EB-2 và EB-3 là hai diện được sử dụng nhiều nhất từ nền tảng H-1B.

Lộ trình từ H-1B đến Thẻ Xanh gồm 3 bước chính:

  • Bước 1: PERM Labor Certification: nhà tuyển dụng đăng tuyển vị trí trên thị trường lao động Mỹ và chứng minh không tuyển được lao động trong nước phù hợp. Thời gian xử lý từ 4 đến 12 tháng.
  • Bước 2: Nộp I-140 (Immigrant Petition): USCIS xét duyệt trình độ và vị trí của người lao động, thời gian từ 4 đến 6 tháng hoặc 15 ngày kinh doanh nếu sử dụng premium processing.
  • Bước 3: Nộp I-485 (Adjustment of Status) hoặc phỏng vấn tại lãnh sự quán: thời gian chờ phụ thuộc vào ngày ưu tiên (priority date) và lịch cấp visa (visa bulletin) của Bộ Ngoại giao Mỹ.

Infographic lộ trình 3 bước từ visa H-1B đến Thẻ Xanh Green Card qua diện EB-2 và EB-3 định cư Mỹ

Visa H-1B mang đến cơ hội định cư Mỹ dài hạn thông qua lộ trình chuyển đổi thẻ xanh gồm ba bước

So sánh lộ trình EB-2, EB-3 và EB-5 cho người giữ H-1B

Mỗi diện EB có yêu cầu và thời gian chờ khác nhau. Dưới đây là bảng so sánh 3 diện phổ biến nhất đối với người đang giữ visa H-1B:

Tiêu chíEB-2EB-3EB-5
Yêu cầuBằng thạc sĩ hoặc cử nhân + 5 năm KNBằng cử nhânĐầu tư 800.000 – 1.050.000 USD
Nhà tuyển dụng bảo lãnhCó (bắt buộc)Có (bắt buộc)Không — tự bảo lãnh
PERMBắt buộcBắt buộcKhông
Thời gian chờ (Việt Nam, ước tính)2 – 5 năm3 – 7 năm18 – 36 tháng
Gia đình đi kèmCó (vợ/chồng + con dưới 21)Có (vợ/chồng + con dưới 21)Có (vợ/chồng + con dưới 21)
Phụ thuộc nhà tuyển dụngCaoCaoKhông — chủ động hoàn toàn

Đối với gia đình muốn rút ngắn thời gian chờ Thẻ Xanh và chủ động lộ trình không phụ thuộc nhà tuyển dụng, chương trình EB-5 là giải pháp đầu tư đáng cân nhắc bên cạnh lộ trình H-1B truyền thống. Interimm có hơn 10 năm kinh nghiệm thẩm định dự án EB-5 với tỷ lệ 100% hồ sơ được chấp thuận tính đến hiện tại.

So sánh visa H-1B với các loại visa làm việc khác tại Mỹ

Visa H-1B không phải lựa chọn duy nhất cho lao động nước ngoài tại Mỹ. Tùy trình độ, lĩnh vực nghề nghiệp, và mục tiêu dài hạn các loại visa L-1 (chuyển công tác nội bộ), O-1 (năng lực xuất chúng), và E-2 (nhà đầu tư hiệp ước) có thể phù hợp hơn trong một số trường hợp.

Tiêu chíH-1BL-1A / L-1BO-1E-2
Đối tượngLao động chuyên mônChuyển công tác nội bộ (quản lý/chuyên gia)Cá nhân có năng lực xuất chúngNhà đầu tư từ quốc gia có hiệp ước
Hạn ngạch85.000/nămKhôngKhôngKhông
Thời hạn6 năm7 năm (L-1A) / 5 năm (L-1B)3 năm, gia hạn 1 năm/lần2-5 năm, gia hạn không giới hạn
Lộ trình Thẻ XanhCó (EB-2, EB-3)Có (EB-1C, EB-2)Có (EB-1A)Hạn chế
Phù hợp nhấtKỹ sư, IT, tài chính, y tếQuản lý cấp cao chuyển nội bộNghệ sĩ, nhà khoa học, doanh nhân xuất sắcNhà đầu tư vừa và nhỏ

Visa H-1B phù hợp nhất cho lao động chuyên môn có nhà tuyển dụng Mỹ bảo lãnh. Visa L-1 dành cho người đã làm việc ít nhất 1 năm tại chi nhánh nước ngoài của công ty Mỹ. Visa O-1 không giới hạn hạn ngạch nhưng yêu cầu chứng minh thành tích vượt trội trong lĩnh vực chuyên môn. Quý khách có thể tham khảo thêm chương trình Visa L-1 trên trang Interimm để so sánh chi tiết.

Rủi ro và hạn chế cần lưu ý khi theo đuổi visa H-1B

Visa H-1B mang lại cơ hội nghề nghiệp và lộ trình định cư, nhưng đi kèm 5 rủi ro mà quý khách cần cân nhắc trước khi đưa ra quyết định:

  1. Tỷ lệ xổ số thấp là rủi ro đầu tiên: Với khoảng 11-15% cơ hội trúng, không trúng đồng nghĩa phải chờ thêm 1 năm hoặc tìm con đường thay thế.
  2. Visa gắn liền với nhà tuyển dụng bảo lãnh: Mất việc đồng nghĩa mất tư cách visa, chỉ có 60 ngày grace period.
  3. Thời gian chờ Thẻ Xanh kéo dài: Diện EB-2 và EB-3 cho Việt Nam có thể mất 2 đến 7 năm, trong đó gia đình đối mặt rủi ro aging-out của con cái.
  4. Chính sách có thể thay đổi theo từng chính quyền: Tạo sự không chắc chắn cho kế hoạch dài hạn.
  5. Chi phí tổng thể: Gồm phí visa, luật sư, và chi phí sinh hoạt tại Mỹ trong giai đoạn đầu có thể là khoản đầu tư đáng kể, đặc biệt khi cả gia đình đi kèm.

Câu hỏi thường gặp về visa H-1B

Visa H-1B có cho phép định cư lâu dài tại Mỹ không?

Không trực tiếp. H-1B là visa không định cư (nonimmigrant), thời hạn tối đa 6 năm. Tuy nhiên, visa H-1B cho phép dual intent, người giữ H-1B có thể nộp đơn xin Thẻ Xanh mà không ảnh hưởng tư cách visa hiện tại. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với visa du học F-1 hoặc du lịch B-1/B-2.

Dual Intent là gì và ảnh hưởng thế nào đến người giữ H-1B?

Dual intent là nguyên tắc pháp lý cho phép người giữ một số loại visa không định cư (H-1B, L-1) đồng thời có ý định xin thường trú nhân mà không bị coi là vi phạm. Với visa F-1 hoặc B-1/B-2, ý định định cư có thể dẫn đến từ chối visa hoặc từ chối nhập cảnh. Dual intent loại bỏ rủi ro này cho người giữ H-1B.

Mất việc khi đang giữ visa H-1B thì phải làm sao?

Người lao động có 60 ngày grace period để tìm nhà tuyển dụng mới nộp đơn H-1B transfer, chuyển sang visa khác (B-1/B-2), hoặc rời Mỹ. Thời gian 60 ngày hoặc đến ngày hết hạn I-94, tùy thời điểm nào đến trước. Hành động nhanh chóng và có kế hoạch dự phòng là yếu tố quyết định trong tình huống này.

Người giữ visa H-1B có thể khởi nghiệp tại Mỹ không?

Có, nhưng có giới hạn. Người giữ H-1B có thể thành lập công ty tại Mỹ. Tuy nhiên, không thể tự bảo lãnh H-1B cho chính mình nếu sở hữu trên 50% cổ phần do thiếu mối quan hệ nhà tuyển dụng – nhân viên (employer-employee relationship) theo quy định USCIS.

Giải pháp khả thi: nắm giữ dưới 50% cổ phần và thiết lập ban giám đốc (board of directors) có quyền kiểm soát hoạt động.

Ngành nghề nào có tỷ lệ được duyệt H-1B cao nhất?

3 nhóm ngành dẫn đầu: công nghệ thông tin và phần mềm (Computer-related) chiếm khoảng 65% tổng số H-1B được cấp, kỹ thuật (Engineering) chiếm khoảng 12%, và tài chính – kinh doanh chiếm khoảng 8%. Các ngành y tế, khoa học, và giáo dục có tỷ lệ duyệt cao nhưng số lượng đơn ít hơn đáng kể, theo dữ liệu USCIS H-1B Employer Data Hub.

Xin H-1B từ trong Mỹ (Change of Status) Và từ nước ngoài (Consular Processing) khác nhau thế nào?

Change of Status (COS) dành cho người đang ở Mỹ hợp lệ trên visa F-1, L-1, hoặc loại visa khác không cần phỏng vấn tại lãnh sự quán, tư cách H-1B có hiệu lực ngay khi I-129 được duyệt. Consular Processing dành cho người ở ngoài Mỹ phải phỏng vấn tại lãnh sự quán, thời gian phụ thuộc lịch hẹn từng quốc gia. COS nhanh hơn nhưng người lao động không thể rời Mỹ cho đến khi visa mới được phê duyệt.

Kết luận

Visa H-1B là thị thực lao động chuyên môn mở ra cơ hội làm việc tại Mỹ đồng thời là nền tảng cho lộ trình định cư dài hạn qua các diện EB. Quy trình xin visa đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng: từ hồ sơ chứng minh specialty occupation, hiểu rõ hệ thống xổ số, đến hoạch định tài chính cho toàn bộ chi phí liên quan.

Hiểu rõ cơ hội và rủi ro là bước khởi đầu. Liên hệ Interimm để được tư vấn lộ trình di trú phù hợp từ visa H-1B đến Thẻ Xanh và các chương trình đầu tư định cư EB-5. Hotline: 0931 830 838 (Hồ Chí Minh) — 0901 329 729 (Hà Nội).

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

  • Địa chỉ trụ sở: Tầng 5 & 7, 22-24-26 Mạc Thị Bưởi, Phường Sài Gòn, Tp. Hồ Chí Minh
  • Website: https://www.interimm.vn/
  • Hotline: 0931 830 838 (Hồ Chí Minh) – 0901 329 729 (Hà Nội)
  • E-mail: info@interimm.vn

Interimm

Interimm được thành lập vào năm 2016 và có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn đầu tư định cư Mỹ, Canada, Úc và Châu Âu uy tín hàng đầu tại Việt Nam. Với triết lý “Mỗi khách hàng thành công là một giải pháp di trú toàn diện”, Interimm cam kết cung cấp cho khách hàng những giải pháp di trú toàn diện, phù hợp với nhu cầu và mục tiêu cụ thể của mỗi khách hàng.

Các tin liên quan

Bảo Hiểm Y Tế đi định Cư Mỹ

5 loại bảo hiểm y tế định cư Mỹ phổ biến

Bảo hiểm y tế cho người định cư Mỹ gồm 5 loại chính: bảo hiểm

Các Bệnh Không được đi Mỹ

Danh sách các bệnh không được đi định cư Mỹ mới cập nhật

Theo quy định tại Mục 212(a)(1) của Đạo luật Di trú và Quốc tịch Hoa

Thẻ Xanh Và Quốc Tịch Mỹ

Thẻ xanh và quốc tịch Mỹ khác nhau như thế nào?

Thẻ xanh (Green Card) xác nhận tư cách thường trú nhân hợp pháp (Lawful Permanent

eb3 và eb5 là gì

So sánh EB-3 và EB-5 khác nhau như thế nào?

EB-3 và EB-5 là hai chương trình thị thực định cư Mỹ phổ biến nhất

Cover Zalo (5)

Bản tin di trú tháng 03/2026: Cập nhật chính sách và xu hướng định cư toàn cầu

Trong bối cảnh chính sách di trú toàn cầu liên tục điều chỉnh nhằm thích

Nguoi-viet-cho-the-xanh-my-i-485

Người Việt chờ Thẻ Xanh Mỹ (I-485) được Toà Án bảo vệ quyền tự do

23/03/2026, tại Tòa án Liên bang Massachusetts, thẩm phán Richard Stearns đã ban hành lệnh

Uscis-thay-doi-i-526e-eb5 (6)

USCIS thay đổi cách xử lý I-526E, nhà đầu tư EB-5 cần lưu ý gì?

Ngày 25/02/2026, thị trường EB-5 ghi nhận những cập nhật quan trọng khi Sở Di

Phi-passport-canada-moi-nhat (1)

Phí passport Canada mới nhất và những điều cần biết

Chính phủ Canada đã chính thức công bố điều chỉnh phí cấp hộ chiếu Canada

Thu-tuc-ky-quy-visa-my-bond-pilot

Thủ tục xin visa Mỹ mới nhất: Chi phí và điều kiện ký quỹ Visa Bond Pilot

Từ ngày 02/04/2026, Bộ Ngoại giao Mỹ chính thức triển khai giai đoạn mở rộng

Dieu-kien-cap-visa-uc-10-nam-subclass-600

Thủ tục xin Thị thực Úc 10 năm (Subclass 600) cho người Việt

Việt Nam chính thức được đưa vào danh sách các quốc gia được áp dụng