Bảo lãnh đi Mỹ theo diện gia đình (family-based immigration) là con đường định cư được nhiều người Việt Nam lựa chọn để đoàn tụ với người thân tại Hoa Kỳ. Hệ thống di trú Mỹ phân chia các diện bảo lãnh thành hai nhóm chính: Immediate Relatives (IR) gồm 6 diện không chờ hạn ngạch visa, và Preference Categories (F) gồm 5 diện có hạn ngạch theo Visa Bulletin hàng tháng. Thời gian chờ dao động từ 12 tháng đối với diện IR đến hơn 17 năm đối với diện F4, tùy thuộc vào mối quan hệ gia đình và quốc gia của người được bảo lãnh.

Bài viết này phân tích từng diện bảo lãnh theo quy định của Đạo luật Di trú và Quốc tịch Mỹ (Immigration and Nationality Act – INA), cập nhật Visa Bulletin tháng 3/2026 cho người Việt Nam, và hướng dẫn quy trình nộp hồ sơ từ USCIS đến phỏng vấn tại Lãnh sự quán Mỹ tại TP.HCM. Các yêu cầu về tài chính, điều kiện của người bảo lãnh và người được bảo lãnh, cùng chi phí liên quan cũng được trình bày cụ thể để hỗ trợ quá trình chuẩn bị hồ sơ.

Các Diện Bảo Lãnh đi Mỹ

Tổng hợp các diện visa bảo lãnh định cư Mỹ

1. Các diện bảo lãnh đi Mỹ theo diện gia đình gồm những gì?

Các diện bảo lãnh đi Mỹ theo diện gia đình (family-based immigration) bao gồm hai nhóm chính được quy định trong Đạo luật Di trú và Quốc tịch Mỹ: Immediate Relatives (IR) gồm 6 diện không chờ hạn ngạch, và Preference Categories (F) gồm 5 diện có hạn ngạch theo Visa Bulletin. Đây là con đường định cư được hơn 70% người nhập cư Mỹ lựa chọn, trong đó người Việt Nam chiếm tỷ lệ đáng kể mỗi năm.

Family-based immigration khác với employment-based immigration (như EB-5, L1, H1B) ở chỗ người được bảo lãnh dựa vào mối quan hệ gia đình với công dân Mỹ hoặc thường trú nhân, thay vì dựa vào công việc hoặc vốn đầu tư. Hệ thống phân loại này phản ánh chính sách đoàn tụ gia đình mà Hoa Kỳ coi trọng: mối quan hệ càng gần gũi thì ưu tiên càng cao.

Với thời gian chờ bảo lãnh từ 3 đến hơn 17 năm cho các diện Preference, nhiều gia đình Việt Nam tìm kiếm giải pháp nhanh hơn qua con đường đầu tư. Để đánh giá lộ trình phù hợp giữa bảo lãnh gia đình và đi định cư Mỹ diện đầu tư, gia đình nên so sánh chi phí, thời gian xử lý, và quyền lợi cư trú ngay từ giai đoạn lập kế hoạch.

Immediate Relatives bao gồm vợ/chồng, con cái, và cha mẹ trực tiếp của công dân Mỹ, được ưu tiên cao nhất vì không bị giới hạn số lượng visa cấp hàng năm. Preference Categories dành cho các mối quan hệ gia đình xa hơn như anh chị em, con đã kết hôn, hoặc người thân của thường trú nhân, phải chờ theo hạn ngạch vì số visa có giới hạn trong khi nhu cầu vượt quá khả năng cấp.

Chương trình bảo lãnh định cư Mỹ diện gia đình
Chương trình bảo lãnh định cư Mỹ diện gia đình bao gồm hai nhóm chính là trực hệ và ưu tiên.

1.1. Phân loại Immediate Relatives (IR) – Diện không chờ hạn ngạch

Immediate Relatives bao gồm 6 diện visa dành cho người thân trực tiếp của công dân Mỹ: IR1/CR1 (vợ/chồng), IR2/CR2 (con dưới 21 tuổi độc thân), IR3/IH3 (con nuôi theo Công ước Hague), IR4/IH4 (con nuôi ngoài Công ước Hague), IR5 (cha mẹ), và K1 (visa hứa hôn). Đặc điểm chung của nhóm này là không phải chờ Visa Bulletin vì không có giới hạn số lượng visa hàng năm. Thời gian xử lý hồ sơ IR thường từ 10-24 tháng, phụ thuộc vào tốc độ xét duyệt của USCIS và National Visa Center (NVC).

DiệnĐối tượngThời gian ước tính
IR1/CR1Vợ/chồng công dân Mỹ12-18 tháng
IR2/CR2Con dưới 21 tuổi độc thân14-24 tháng
IR3/IH3Con nuôi (Công ước Hague)18-24 tháng
IR4/IH4Con nuôi (ngoài Công ước Hague)18-24 tháng
IR5Cha mẹ công dân Mỹ12-18 tháng
K1Người đính hôn10-14 tháng

1.2. Phân loại Preference Categories (F) – Diện có hạn ngạch

Preference Categories gồm 5 diện F1, F2A, F2B, F3, F4 dành cho các mối quan hệ gia đình ngoài nhóm Immediate Relatives. Tất cả các diện này đều có hạn ngạch visa hàng năm và phải chờ theo Visa Bulletin, bản tin do Bộ Ngoại giao Mỹ công bố mỗi tháng, thông báo ngày ưu tiên (Priority Date) đang được xử lý cho từng diện và từng quốc gia. Thời gian chờ cho người Việt Nam dao động từ 2,5 năm (F2A) đến hơn 17 năm (F4), tùy thuộc vào diện visa và số lượng đơn đang chờ xử lý.

DiệnĐối tượngNgười bảo lãnhThời gian chờ
F1Con độc thân trên 21 tuổiCông dân Mỹ8-10 năm
F2AVợ/chồng và con dưới 21 tuổiThường trú nhân2,5-3 năm
F2BCon độc thân trên 21 tuổiThường trú nhân8-10 năm
F3Con đã kết hônCông dân Mỹ11-14 năm
F4Anh chị em ruộtCông dân Mỹ17+ năm

2. Các diện Immediate Relatives (IR/CR) – Ưu tiên cao nhất

Immediate Relatives (IR) là nhóm diện bảo lãnh được ưu tiên cao nhất trong hệ thống di trú Mỹ. Nhóm này không bị giới hạn số lượng visa hàng năm, nghĩa là người được bảo lãnh không phải chờ theo Visa Bulletin. Thời gian xử lý hồ sơ IR thường từ 10-24 tháng, nhanh hơn đáng kể so với các diện Preference Categories có thể mất 3-17+ năm. Ưu tiên này phản ánh chính sách đoàn tụ gia đình cốt lõi của luật di trú Mỹ: mối quan hệ “immediate” (trực tiếp) giữa công dân Mỹ và người thân gần nhất được đặt lên hàng đầu.

Lý do IR không phải chờ hạn ngạch như các diện F nằm ở cơ chế phân bổ visa. Theo INA, Quốc hội Mỹ quy định số visa định cư tối đa mỗi năm cho các diện Preference là 226.000, trong khi IR không nằm trong giới hạn này. Việc này đảm bảo vợ/chồng, con nhỏ, và cha mẹ của công dân Mỹ có thể đoàn tụ trong thời gian hợp lý, không bị ảnh hưởng bởi lượng đơn tồn đọng từ các quốc gia khác.

2.1. Diện IR1/CR1 – Vợ/chồng công dân Mỹ

Diện IR1 và CR1 dành cho vợ/chồng hợp pháp của công dân Mỹ. Sự khác biệt giữa hai diện nằm ở thời gian kết hôn: CR1 (Conditional Resident) áp dụng khi kết hôn dưới 2 năm tại thời điểm nhập cảnh Mỹ, người được bảo lãnh sẽ nhận thẻ xanh có điều kiện trong 2 năm; IR1 áp dụng khi kết hôn trên 2 năm, người được bảo lãnh nhận thẻ xanh 10 năm không điều kiện.

Điều kiện bắt buộc để áp dụng diện này là hôn nhân phải hợp pháp theo luật pháp nơi kết hôn, nghĩa là giấy đăng ký kết hôn được cơ quan có thẩm quyền cấp và công nhận. Đối với CR1, sau 2 năm cư trú tại Mỹ, vợ/chồng phải nộp đơn I-751 (Petition to Remove Conditions on Residence) để xóa điều kiện và chuyển sang thẻ xanh vĩnh viễn. Nếu ly hôn trước khi xóa điều kiện, quy trình sẽ phức tạp hơn và đòi hỏi chứng minh hôn nhân là thật (bona fide marriage). Thời gian xử lý trung bình cho diện IR1/CR1 là 12-18 tháng tính từ khi nộp I-130.

Diện IR1 và CR1 dành cho vợ/chồng hợp pháp của công dân Mỹ
Diện IR1 và CR1 giúp vợ hoặc chồng của công dân Mỹ lấy thẻ xanh định cư tùy thuộc vào thời gian kết hôn.

2.2. Diện IR2/CR2 – Con dưới 21 tuổi độc thân của công dân Mỹ

IR2/CR2 dành cho con ruột hoặc con nuôi hợp pháp dưới 21 tuổi và còn độc thân của công dân Mỹ. CR2 áp dụng khi con đi kèm cha/mẹ diện CR1 (trường hợp cha/mẹ kết hôn dưới 2 năm với công dân Mỹ). Điều kiện để thuộc diện này là phải dưới 21 tuổi VÀ chưa kết hôn tại thời điểm visa được cấp.

Child Status Protection Act (CSPA) là đạo luật bảo vệ trẻ em khi tuổi của con tiệm cận 21 trong quá trình chờ xét duyệt. CSPA cho phép tính tuổi theo công thức: tuổi thực trừ đi thời gian USCIS xử lý đơn I-130. Nếu kết quả dưới 21, con vẫn đủ điều kiện diện IR2. Rủi ro lớn nhất với diện này là nếu con kết hôn trong quá trình chờ xử lý hồ sơ, tư cách IR2 sẽ mất và hồ sơ không thể tiếp tục vì công dân Mỹ không bảo lãnh được con đã kết hôn theo diện IR. Thời gian xử lý diện IR2/CR2 thường từ 14-24 tháng.

2.3. Diện IR5 – Cha mẹ công dân Mỹ

Công dân Mỹ từ 21 tuổi trở lên có thể bảo lãnh cha mẹ ruột hoặc cha mẹ nuôi hợp pháp theo diện IR5. Đây là diện nhanh nhất, không chờ hạn ngạch, với thời gian xử lý 12-18 tháng. Điều kiện quan trọng là người con bảo lãnh phải là công dân Mỹ và đủ 21 tuổi; thường trú nhân (Green Card holder) không có quyền bảo lãnh cha mẹ theo quy định hiện hành.

Mối quan hệ cha mẹ – con phải là huyết thống hoặc quan hệ nuôi dưỡng hợp pháp được pháp luật công nhận. Cha mẹ kế (stepparent) chỉ đủ điều kiện nếu quan hệ hôn nhân với cha/mẹ ruột được thiết lập trước khi con đủ 18 tuổi. Đối với thường trú nhân muốn bảo lãnh cha mẹ, giải pháp duy nhất là nhập quốc tịch Mỹ trước (thường sau 3-5 năm giữ thẻ xanh, tùy điều kiện), sau đó nộp đơn I-130 ngay khi trở thành công dân.

2.4. Diện K1 – Visa hứa hôn (Fiancé Visa)

Visa K1 dành cho người đã đính hôn với công dân Mỹ và cam kết kết hôn trong vòng 90 ngày sau khi nhập cảnh Hoa Kỳ. Đây là visa không định cư (nonimmigrant visa) nhưng dẫn đến thẻ xanh sau khi kết hôn và nộp đơn điều chỉnh tình trạng (Adjustment of Status). Điều kiện cơ bản bao gồm: cả hai phải độc thân hợp pháp tại thời điểm nộp đơn, đã gặp mặt trực tiếp trong vòng 2 năm gần nhất, và có dự định kết hôn thật sự.

Quy trình K1 khác biệt so với các diện IR khác. Người bảo lãnh nộp đơn I-129F (Petition for Alien Fiancé) thay vì I-130. Sau khi nhập cảnh Mỹ, đôi bên kết hôn trong 90 ngày, sau đó người được bảo lãnh nộp I-485 (Adjustment of Status) để xin thẻ xanh. Con của người được bảo lãnh (nếu dưới 21 tuổi và độc thân) có thể đi kèm theo diện K2.

Lưu ý quan trọng: nếu không kết hôn trong 90 ngày theo quy định, người mang visa K1 phải rời khỏi Hoa Kỳ vì visa hết hiệu lực và không có quyền lưu trú hợp pháp. Thời gian xử lý K1 thường từ 10-14 tháng.

3. Các diện Preference Categories (F1, F2A, F2B, F3, F4) – Có thời gian chờ

Preference Categories bao gồm 5 diện: F1 (con độc thân trên 21 tuổi của công dân Mỹ), F2A (vợ/chồng và con dưới 21 tuổi của thường trú nhân), F2B (con độc thân trên 21 tuổi của thường trú nhân), F3 (con đã kết hôn của công dân Mỹ), và F4 (anh chị em của công dân Mỹ). Khác với IR, các diện này có hạn ngạch visa hàng năm và phải chờ theo Visa Bulletin, thời gian chờ từ 2,5 năm đến hơn 17 năm tùy diện đối với người Việt Nam.

Visa Bulletin là bản tin hàng tháng do Bộ Ngoại giao Mỹ (Department of State) công bố, cập nhật Priority Date (ngày ưu tiên) đang được xử lý cho từng diện và từng quốc gia. Priority Date là ngày USCIS nhận được đơn I-130, và hồ sơ chỉ được xử lý tiếp khi Priority Date này “current” (đến lượt) theo Visa Bulletin. Cách đọc Visa Bulletin cho Việt Nam: tìm cột “All Chargeability Areas Except Those Listed” (Việt Nam thuộc nhóm này), xem ngày Final Action Date, nếu Priority Date của hồ sơ trước ngày này thì đủ điều kiện tiến hành phỏng vấn.

Lý do người Việt Nam phải chờ lâu nằm ở cơ chế phân bổ visa: mỗi năm có giới hạn 226.000 visa cho toàn bộ Preference Categories, chia đều cho các quốc gia theo quy tắc không quốc gia nào vượt quá 7% tổng số visa. Với số lượng đơn bảo lãnh từ Việt Nam cao, hạn ngạch nhanh chóng được lấp đầy, dẫn đến thời gian chờ kéo dài. Visa Bulletin cũng có thể xảy ra retrogression (lùi ngày ưu tiên) khi nhu cầu vượt quá dự báo, ảnh hưởng đến thời gian chờ của các diện F3 và F4.

Các diện Preference Categories (F1, F2A, F2B, F3, F4)
Các diện ưu tiên từ F1 đến F4 có giới hạn visa nên nhà đầu tư cần chờ theo lịch Visa Bulletin.

3.1. Diện F1 – Con độc thân trên 21 tuổi của công dân Mỹ

Diện F1 dành cho con ruột hoặc con nuôi hợp pháp, độc thân, từ 21 tuổi trở lên của công dân Mỹ. Thời gian chờ hiện tại theo Visa Bulletin tháng 3/2026 là 8-10 năm. Điều kiện tiên quyết là con phải độc thân (chưa kết hôn) trong suốt quá trình chờ xử lý, và người bảo lãnh phải duy trì quốc tịch Mỹ.

Rủi ro lớn nhất với diện F1 là thay đổi tình trạng hôn nhân: nếu con kết hôn trong khi chờ Priority Date đến lượt, hồ sơ tự động chuyển sang diện F3 (con đã kết hôn) với thời gian chờ lâu hơn (11-14 năm thay vì 8-10 năm). Nếu người bảo lãnh mất quốc tịch Mỹ (renounce citizenship), hồ sơ có thể bị hủy vì điều kiện bảo lãnh không còn đáp ứng.

3.2. Diện F2A – Vợ/chồng và con dưới 21 tuổi của thường trú nhân

F2A là diện Preference có thời gian chờ ngắn nhất, dành cho vợ/chồng và con dưới 21 tuổi độc thân của thường trú nhân Mỹ. Thời gian chờ theo Visa Bulletin tháng 3/2026 là 2,5-3 năm. Đối tượng F2A bao gồm vợ/chồng hợp pháp (có giấy đăng ký kết hôn được công nhận) và con dưới 21 tuổi chưa kết hôn.

Cơ hội nâng cấp quan trọng: nếu thường trú nhân trở thành công dân Mỹ trong quá trình chờ, F2A tự động chuyển thành diện IR (Immediate Relatives). Thời gian chờ giảm đáng kể từ 2,5 năm xuống còn 12-18 tháng vì IR không chờ hạn ngạch. Đây là lý do nhiều thường trú nhân chọn nhập quốc tịch Mỹ (naturalization) càng sớm càng tốt nếu đang bảo lãnh vợ/chồng hoặc con nhỏ.

Lưu ý: nếu con đủ 21 tuổi trong khi chờ (age out), hồ sơ chuyển sang diện F2B với thời gian chờ dài hơn (8-10 năm). Child Status Protection Act (CSPA) có thể bảo vệ tuổi trong một số trường hợp nếu đáp ứng các điều kiện tính toán cụ thể.

3.3. Diện F2B – Con độc thân trên 21 tuổi của thường trú nhân

Diện F2B dành cho con độc thân từ 21 tuổi trở lên của thường trú nhân Mỹ. Thời gian chờ theo Visa Bulletin tháng 3/2026 là 8-10 năm, tương đương với diện F1. Khác biệt chính so với F1 nằm ở tư cách người bảo lãnh: F2B yêu cầu người bảo lãnh là thường trú nhân (Green Card holder), trong khi F1 yêu cầu công dân Mỹ.

Nếu thường trú nhân nhập quốc tịch Mỹ trong quá trình chờ, F2B tự động chuyển thành F1 (con độc thân trên 21 tuổi của công dân Mỹ). Việc chuyển đổi này có thể có lợi hoặc bất lợi tùy thời điểm, vì Priority Date của F1 và F2B tiến triển với tốc độ khác nhau theo Visa Bulletin. Người bảo lãnh cần theo dõi cả hai diện trước khi quyết định nhập quốc tịch.

Lưu ý quan trọng: nếu con kết hôn trong khi chờ xử lý hồ sơ F2B, tư cách bảo lãnh sẽ mất hoàn toàn vì thường trú nhân không có quyền bảo lãnh con đã kết hôn theo quy định của INA. Đây là rủi ro lớn mà người được bảo lãnh cần cân nhắc kỹ trước khi quyết định kết hôn trong thời gian chờ.

3.4. Diện F3 – Con đã kết hôn của công dân Mỹ

Diện F3 dành cho con đã kết hôn (bất kể tuổi) của công dân Mỹ. Thời gian chờ theo Visa Bulletin tháng 3/2026 là 11-14 năm, dài hơn đáng kể so với F1 dành cho con độc thân. Đặc điểm quan trọng của F3 là bao gồm cả vợ/chồng và con của người được bảo lãnh (derivative beneficiaries), nghĩa là cả gia đình có thể nhập cư cùng một lần khi Priority Date đến lượt.

So sánh F1 và F3 cho thấy sự khác biệt về thời gian chờ phản ánh mức độ ưu tiên trong chính sách di trú Mỹ: con độc thân được coi là phụ thuộc nhiều hơn vào cha/mẹ, trong khi con đã kết hôn đã lập gia đình riêng và có thể tự chủ hơn. Người được bảo lãnh diện F1 nếu kết hôn trong khi chờ sẽ chuyển sang F3 và phải chờ thêm thời gian.

3.5. Diện F4 – Anh Chị em ruột của công dân Mỹ

Diện F4 dành cho anh chị em ruột của công dân Mỹ từ 21 tuổi trở lên. Đây là diện có thời gian chờ dài nhất trong hệ thống bảo lãnh gia đình: hơn 17 năm theo Visa Bulletin tháng 3/2026 và có nguy cơ retrogression (lùi ngày ưu tiên) cao. Điều kiện bắt buộc là người bảo lãnh phải là công dân Mỹ đủ 21 tuổi, và mối quan hệ anh chị em phải là ruột (cùng cha mẹ hoặc cùng một bên cha/mẹ). Vợ/chồng và con dưới 21 tuổi của người được bảo lãnh có thể đi kèm với tư cách derivative beneficiaries.

Retrogression là hiện tượng Visa Bulletin lùi ngày ưu tiên khi số lượng đơn vượt quá dự báo của Bộ Ngoại giao Mỹ. F4 thường xuyên bị retrogression do nhu cầu cao và hạn ngạch thấp, khiến thời gian chờ có thể kéo dài hơn dự kiến. Với thời gian chờ 17+ năm, nhiều người Việt Nam cân nhắc tìm hiểu các diện đi định cư Mỹ khác như đầu tư EB-5, visa L1, hoặc các chương trình định cư tại quốc gia khác trong khi chờ F4.

DiệnPriority Date (Final Action)Thời gian chờ ước tính
F101/01/20168-10 năm
F2A01/03/20232,5-3 năm
F2B01/09/20168-10 năm
F301/06/201211-14 năm
F48/1/200818 năm

Nguồn: Visa Bulletin tháng 3/2026, Bộ Ngoại giao Mỹ

4. Điều kiện bảo lãnh đi Mỹ theo từng diện

Để bảo lãnh người thân đi Mỹ, người bảo lãnh (petitioner) phải là công dân Mỹ hoặc thường trú nhân từ 21 tuổi trở lên, có thu nhập đạt 125% mức nghèo liên bang (Federal Poverty Guidelines), và có lý lịch tư pháp sạch. Người được bảo lãnh (beneficiary) phải chứng minh được mối quan hệ gia đình hợp pháp và không có lý do bị cấm nhập cảnh (inadmissibility grounds) theo quy định của INA.

Điều kiện bảo lãnh đi Mỹ
Người bảo lãnh và người thân phải đáp ứng đủ điều kiện về tài chính, lý lịch và bằng chứng mối quan hệ.

4.1. Điều kiện đối với người bảo lãnh (Petitioner)

Người bảo lãnh phải đáp ứng các điều kiện pháp lý và tài chính để USCIS chấp thuận đơn I-130. Tư cách bảo lãnh phụ thuộc vào diện visa: công dân Mỹ có quyền bảo lãnh tất cả các diện (IR, F1, F3, F4), trong khi thường trú nhân chỉ bảo lãnh được F2A và F2B.

Các điều kiện cụ thể bao gồm: là công dân Mỹ hoặc thường trú nhân hợp pháp (Lawful Permanent Resident – LPR), từ 21 tuổi trở lên đối với diện IR5 và F4, có địa chỉ cư trú tại Mỹ (domicile), thu nhập đạt 125% Federal Poverty Guidelines, và không có tiền án nghiêm trọng liên quan đến bạo lực gia đình, tội phạm tình dục, hoặc buôn người theo quy định của Đạo luật Bảo vệ Quốc tế Adam Walsh.

Người bảo lãnh có tiền án thuộc các tội trên phải xin miễn trừ (waiver) từ USCIS và chứng minh mình không còn nguy hiểm đối với người được bảo lãnh. Quá trình xin waiver phức tạp và tỷ lệ thành công phụ thuộc vào từng trường hợp cụ thể.

4.2. Điều kiện đối với người được bảo lãnh (Beneficiary)

Người được bảo lãnh phải chứng minh mối quan hệ gia đình hợp pháp với người bảo lãnh và không thuộc các trường hợp bị cấm nhập cảnh Mỹ (inadmissibility). Mối quan hệ gia đình được chứng minh qua giấy khai sinh có tên cha/mẹ, giấy đăng ký kết hôn, hoặc giấy nhận nuôi hợp pháp.

Các lý do có thể dẫn đến inadmissibility bao gồm: tiền án nghiêm trọng về ma túy, khủng bố, hoặc tội phạm đạo đức (moral turpitude) như lừa đảo, trộm cắp; nhiễm các bệnh truyền nhiễm theo danh sách của CDC như lao hoạt động, giang mai chưa điều trị; vi phạm luật di trú trước đó như ở quá hạn visa (overstay), nhập cảnh trái phép (unlawful entry); và có hôn nhân giả (marriage fraud) trước đây.

Người được bảo lãnh cần kiểm tra kỹ lý lịch cá nhân trước khi bắt đầu quy trình. Ngoài diện bảo lãnh gia đình, gia đình cũng nên nắm rõ định cư Mỹ cần điều kiện gì cho từng con đường nhập cư để chuẩn bị hồ sơ đầy đủ nhất.

4.3. Yêu cầu tài chính (Affidavit of Support I-864)

Người bảo lãnh phải nộp đơn I-864 (Affidavit of Support) chứng minh thu nhập đạt 125% mức nghèo liên bang. Nếu không đủ thu nhập cá nhân, có thể sử dụng tài sản (assets) với giá trị gấp 3 lần mức thiếu hụt, hoặc mời đồng bảo lãnh (joint sponsor) có thu nhập đủ điều kiện.

Số người trong hộ gia đìnhThu nhập tối thiểu/năm (USD)
227,050
334,150
441,250
548,350
655,450
Mỗi người thêm+7,100

Nguồn: Federal Poverty Guidelines 2026 (125%)

Các chứng từ tài chính cần thiết bao gồm: Tax Returns (bản khai thuế liên bang Form 1040) của 3 năm gần nhất, W-2 hoặc 1099 chứng minh thu nhập từ việc làm hoặc tự doanh, thư xác nhận việc làm (Employment Verification Letter) nêu rõ chức vụ, mức lương, và tình trạng việc làm, cùng sao kê ngân hàng nếu sử dụng tài sản bổ sung. I-864 là cam kết pháp lý ràng buộc, người bảo lãnh phải chịu trách nhiệm tài chính cho người được bảo lãnh cho đến khi người này trở thành công dân Mỹ, làm việc đủ 40 quý (10 năm), rời khỏi Mỹ vĩnh viễn, hoặc qua đời.

5. Thời gian chờ các diện bảo lãnh đi Mỹ – Visa Bulletin tháng 3/2026

Thời gian chờ bảo lãnh đi Mỹ phụ thuộc vào diện visa và quốc gia của người được bảo lãnh. Các diện Immediate Relatives không chờ hạn ngạch, mất 12-24 tháng tổng cộng để hoàn thành quy trình từ nộp I-130 đến nhận visa. Các diện Preference Categories phải chờ theo Visa Bulletin, dao động từ 2,5 năm (F2A) đến hơn 17 năm (F4) cho người Việt Nam, tùy thuộc vào tốc độ tiến triển của Priority Date hàng tháng.

5.1. Thời gian xử lý diện Immediate Relatives

Diện IR không chờ hạn ngạch, thời gian xử lý phụ thuộc vào tốc độ của USCIS (xét duyệt I-130), NVC (xử lý hồ sơ và lên lịch phỏng vấn), và Lãnh sự quán (phỏng vấn và cấp visa). Tổng thời gian thường từ 12-24 tháng, trong đó USCIS chiếm phần lớn thời gian xử lý.

DiệnThời gian USCISThời gian NVCPhỏng vấnTổng cộng
IR1/CR110-14 tháng4-6 tháng (từ approve đến DQ)1-4 tuần sau schedule14-22 tháng
IR2/CR212-17 tháng4-6 tháng1-4 tuần16-24 tháng
IR510-15 tháng4-6 tháng1-4 tuần14-22 tháng
K113-18 thángN/A (DOS xử lý trực tiếp)1-4 tuần14-22 tháng

Thời gian thực tế có thể thay đổi tùy khối lượng hồ sơ tại từng trung tâm xử lý của USCIS và tình hình hoạt động của Lãnh sự quán Mỹ tại TP.HCM. Người nộp đơn có thể theo dõi thời gian xử lý trung bình trên website USCIS (egov.uscis.gov/processing-times).

5.2. Thời gian chờ diện Preference Categories theo Visa Bulletin

Các diện F phải chờ theo Visa Bulletin. Thời gian chờ hạn ngạch là khoảng thời gian từ khi USCIS nhận đơn I-130 (Priority Date) đến khi Priority Date đến lượt theo Final Action Date trong Visa Bulletin. Sau khi đến lượt, hồ sơ mới được chuyển sang NVC và tiến hành các bước tiếp theo.

DiệnFinal Action DateThời gian chờ hạn ngạchTổng thời gian (bao gồm USCIS)
F108/11/2016~9.5 năm10-11 năm
F2A01/02/2024~2 năm2.5-3.5 năm
F2B01/12/2016~9,5 năm10-11 năm
F308/09/2011~14.5 năm15-16 năm
F408/01/2008~18 năm19+ năm

Nguồn: Visa Bulletin tháng 3/2026, Bộ Ngoại giao Mỹ

5.3. Yếu tố ảnh hưởng đến thời gian chờ

Thời gian chờ có thể thay đổi do nhiều yếu tố nằm ngoài tầm kiểm soát của người nộp đơn. Chính sách di trú của chính quyền hiện tại ảnh hưởng đến tốc độ xử lý hồ sơ và phân bổ nguồn lực cho USCIS. Số lượng visa được cấp trong năm tài chính liên bang (từ tháng 10 đến tháng 9 năm sau) quyết định tốc độ tiến triển của Visa Bulletin. Nhu cầu từ các quốc gia khác cũng ảnh hưởng vì hạn ngạch được chia đều theo quy tắc 7% mỗi quốc gia.

Retrogression là rủi ro quan trọng đối với các diện F3 và F4. Khi Bộ Ngoại giao Mỹ nhận thấy số lượng hồ sơ sẵn sàng phỏng vấn vượt quá visa có sẵn trong năm, họ sẽ lùi Final Action Date để kiểm soát dòng chảy. Retrogression có thể thêm 6 tháng đến vài năm vào thời gian chờ. Không có cách hợp pháp để rút ngắn thời gian chờ Visa Bulletin; các dịch vụ quảng cáo “đẩy nhanh Priority Date” là lừa đảo và vi phạm pháp luật.

Với thời gian chờ bảo lãnh kéo dài, nhiều gia đình tìm hiểu thêm về các lộ trình định cư Mỹ không cần bảo lãnh như EB-5, L-1, hoặc EB-1C để rút ngắn thời gian chờ đợi.

6. Chi phí bảo lãnh đi Mỹ tốn bao nhiêu tiền?

Tổng chi phí bảo lãnh đi Mỹ theo diện gia đình năm 2026 dao động từ 1.600 đến 2.200 USD cho các khoản phí chính thức, chưa bao gồm chi phí dịch thuật, công chứng và phí dịch vụ tư vấn nếu sử dụng. Chi phí chia làm nhiều giai đoạn và nộp cho các cơ quan khác nhau: USCIS (phí I-130), NVC (phí AOS và DS-260), và chi phí tại Việt Nam (khám sức khỏe, dịch thuật).

Chi phí bảo lãnh đi Mỹ
Tổng chi phí bảo lãnh đi Mỹ diện gia đình năm 2026 khoảng 1.600 đến 2.200 USD, được chia thành nhiều giai đoạn.

6.1. Các khoản phí chính thức nộp cho USCIS và NVC

Các khoản phí chính thức nộp cho cơ quan di trú Mỹ bao gồm phí nộp đơn I-130, phí xử lý tại NVC, phí xin visa, và phí USCIS Immigrant Fee sau khi visa được duyệt. Tất cả các khoản phí này được quy định theo biểu phí liên bang và có thể thay đổi theo năm.

Hạng mụcPhí (USD)Nộp choGiai đoạn
I-130 (Petition)675USCISBảo lãnh
AOS Fee120NVCXử lý NVC
DS-260325NVCXin visa
USCIS Immigrant Fee235USCISSau khi được duyệt
Tổng phí chính thức1.355

Lưu ý:

  • Phí trên cho consular processing (người ở nước ngoài); adjustment of status (AOS trong Mỹ) khác.
  • Derivative (vợ/chồng/con đi kèm): Thêm 325 USD DS-260 mỗi người, AOS Fee chỉ 1 lần/case.
  • Thanh toán online qua USCIS/CEAC; kiểm tra uscis.gov/fees, travel.state.gov.

6.2. Chi phí khám sức khỏe và dịch thuật tại Việt Nam

Người được bảo lãnh tại Việt Nam phải chi trả thêm phí khám sức khỏe tại bệnh viện được USCIS chỉ định và phí dịch thuật, công chứng hồ sơ. Khám sức khỏe phải thực hiện tại các bệnh viện trong danh sách Panel Physicians do Đại sứ quán Mỹ công nhận, bao gồm Bệnh viện FV, Bệnh viện Quốc tế Columbia Asia, và một số cơ sở y tế khác.

Hạng mụcChi phí (USD)Ghi chú
Khám sức khỏe215-400Tại bệnh viện được USCIS chỉ định
Vaccine (nếu thiếu)50-150Tùy loại vaccine cần bổ sung
Dịch thuật và công chứng100-300Tùy số lượng giấy tờ
Ảnh visa10-202 ảnh theo chuẩn Mỹ (5×5 cm, nền trắng)

6.3. Chi phí luật sư và dịch vụ tư vấn (nếu có)

Chi phí luật sư hoặc dịch vụ tư vấn di trú không bắt buộc nhưng khuyến nghị cho các hồ sơ phức tạp. Mức phí dao động từ 1.000 đến 5.000 USD hoặc cao hơn, tùy thuộc vào mức độ phức tạp của hồ sơ và danh tiếng của luật sư hoặc công ty tư vấn.

Các trường hợp nên cân nhắc sử dụng dịch vụ tư vấn bao gồm: hồ sơ có yếu tố phức tạp như tiền án, vi phạm di trú trước đó, hoặc từng bị từ chối visa; cần xin waiver (miễn trừ) cho các lý do inadmissibility; hôn nhân quốc tế với bằng chứng quan hệ phức tạp cần chứng minh bona fide marriage; và mong muốn tối ưu thời gian chuẩn bị hồ sơ để giảm rủi ro bị RFE (Request for Evidence) hoặc từ chối.

Hạng mụcChi phí thấp (USD)Chi phí cao (USD)
Phí USCIS/NVC1.3551.355
Khám sức khỏe + vaccine215550
Dịch thuật, công chứng100300
Tổng (không luật sư)1.6702.205
Phí luật sư (nếu có)1.0005.000+

7. Quy trình bảo lãnh đi Mỹ từ nộp đơn đến nhận visa

Quy trình bảo lãnh đi Mỹ theo diện gia đình gồm 4 giai đoạn chính: nộp đơn I-130 tại USCIS (12-18 tháng cho IR, lâu hơn cho F), xử lý tại NVC và nộp DS-260 (1-2 tháng), phỏng vấn tại Lãnh sự quán Mỹ tại TP.HCM, và nhận visa để nhập cảnh Mỹ. Mỗi giai đoạn có yêu cầu hồ sơ và thời gian xử lý riêng, người nộp đơn cần theo dõi sát sao để không bỏ lỡ deadline hoặc thiếu giấy tờ.

7.1. Giai đoạn 1 – Nộp đơn I-130 tại USCIS

Giai đoạn đầu tiên bắt đầu khi người bảo lãnh tại Mỹ nộp đơn I-130 (Petition for Alien Relative) cho USCIS, kèm theo bằng chứng quan hệ gia đình và phí nộp đơn 675 USD. Đơn I-130 có thể nộp online qua hệ thống USCIS (efile) hoặc qua bưu điện đến trung tâm xử lý được chỉ định.

6 bước cụ thể trong giai đoạn này bao gồm:

  1. Chuẩn bị hồ sơ I-130 đầy đủ với các bằng chứng chứng minh quan hệ (giấy khai sinh, hôn thú, ảnh chụp chung).
  2. Nộp đơn và phí.
  3. Nhận Receipt Notice (I-797C) xác nhận USCIS đã nhận hồ sơ và ghi nhận Priority Date.
  4. Chờ USCIS xét duyệt (thời gian thay đổi theo diện và trung tâm xử lý).
  5. Nhận Approval Notice (I-797) nếu hồ sơ được duyệt.
  6. Nếu USCIS cần thêm thông tin, họ sẽ gửi RFE (Request for Evidence) và người nộp đơn phải trả lời trong thời hạn quy định.

7.2. Giai đoạn 2 – Xử lý tại NVC (National Visa Center)

Sau khi I-130 được duyệt, hồ sơ tự động chuyển đến National Visa Center (NVC) để xử lý tiếp. NVC là cơ quan thuộc Bộ Ngoại giao Mỹ, chịu trách nhiệm thu thập hồ sơ, phí, và lên lịch phỏng vấn tại Lãnh sự quán. Đối với diện Preference, hồ sơ sẽ chờ tại NVC cho đến khi Priority Date đến lượt theo Visa Bulletin.

6 bước tại NVC bao gồm:

  1. Nhận thông báo từ NVC kèm case number (số hồ sơ).
  2. Nộp phí AOS (120 USD) và phí visa (325 USD) qua hệ thống online.
  3. Điền đơn DS-260 (Immigrant Visa Application) trực tuyến cho người được bảo lãnh.
  4. Người bảo lãnh nộp I-864 (Affidavit of Support) kèm chứng từ tài chính.
  5. Gửi tài liệu hỗ trợ (scan giấy tờ) qua hệ thống CEAC (Consular Electronic Application Center).
  6. Chờ NVC xem xét hồ sơ đầy đủ (documentarily qualified) rồi lên lịch phỏng vấn.

7.3. Giai đoạn 3 – Phỏng vấn tại lãnh sự quán Mỹ TP.HCM

Phỏng vấn diễn ra tại Lãnh sự quán Mỹ tại TP.HCM (địa chỉ: 4 Lê Duẩn, Quận 1). Người được bảo lãnh phải khám sức khỏe tại bệnh viện được chỉ định 1-2 tuần trước ngày phỏng vấn và mang đầy đủ hồ sơ gốc đến buổi phỏng vấn.

Quy trình phỏng vấn gồm 5 bước:

  1. Hoàn thành khám sức khỏe và nhận kết quả (kết quả được bệnh viện gửi trực tiếp đến Lãnh sự quán).
  2. Chuẩn bị hồ sơ gốc bao gồm giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn, lý lịch tư pháp, hộ chiếu còn hiệu lực, và các bằng chứng bổ sung.
  3. Đến Lãnh sự quán đúng giờ hẹn ghi trong thư mời phỏng vấn.
  4. Trả lời phỏng vấn với viên chức lãnh sự (consular officer).
  5. Nhận kết quả ngay sau phỏng vấn.

Kết quả phỏng vấn có 3 khả năng: Approved (được cấp visa, hộ chiếu được giữ lại để dán visa), Refused (từ chối, với lý do cụ thể theo INA section), hoặc Administrative Processing (xem xét thêm, có thể mất vài tuần đến vài tháng).

Lưu ý quan trọng: trả lời trung thực và rõ ràng tất cả câu hỏi, không nói dối hoặc giấu thông tin vì có thể dẫn đến từ chối vĩnh viễn. Mang theo bằng chứng quan hệ bổ sung (ảnh, tin nhắn, chuyển tiền) nếu có, đặc biệt quan trọng cho diện vợ/chồng.

7.4. Giai đoạn 4 – Nhận visa và nhập cảnh Mỹ

Sau khi phỏng vấn thành công, visa định cư được dán vào hộ chiếu của người được bảo lãnh. Người được bảo lãnh có 6 tháng kể từ ngày cấp visa để nhập cảnh Mỹ lần đầu tiên; nếu không nhập cảnh trong thời hạn này, visa sẽ hết hiệu lực và phải bắt đầu lại quy trình phỏng vấn.

4 bước sau khi được cấp visa bao gồm:

  1. Nhận hộ chiếu có visa định cư (immigrant visa) qua đường bưu điện hoặc tại Lãnh sự quán theo lựa chọn khi nộp hồ sơ.
  2. Thanh toán USCIS Immigrant Fee (235 USD) trước khi nhập cảnh qua hệ thống online của USCIS.
  3. Nhập cảnh Mỹ trong vòng 6 tháng tại cửa khẩu được phép (port of entry).
  4. Nhận thẻ xanh qua đường bưu điện đến địa chỉ tại Mỹ trong vòng 3-4 tuần sau khi nhập cảnh.

Đối với người nhập cảnh theo diện CR1 hoặc CR2 (kết hôn dưới 2 năm), thẻ xanh nhận được có điều kiện trong 2 năm. Trước khi thẻ xanh hết hạn 90 ngày, vợ/chồng phải cùng nhau nộp đơn I-751 (Petition to Remove Conditions on Residence) để xóa điều kiện và nhận thẻ xanh 10 năm. Nếu đã ly hôn hoặc người bảo lãnh không hợp tác, người được bảo lãnh có thể nộp I-751 riêng (waiver) nhưng phải chứng minh hôn nhân là thật tại thời điểm kết hôn.

8. Hồ sơ cần chuẩn bị cho đơn bảo lãnh đi Mỹ

Hồ sơ bảo lãnh đi Mỹ bao gồm hai phần chính: hồ sơ của người bảo lãnh tại Mỹ (I-130, chứng minh quốc tịch hoặc thường trú, tài chính) và hồ sơ của người được bảo lãnh tại Việt Nam (DS-260, giấy tờ tùy thân, lý lịch tư pháp, khám sức khỏe). Bằng chứng chứng minh mối quan hệ gia đình là yếu tố quan trọng nhất quyết định hồ sơ được duyệt hay từ chối, đặc biệt đối với diện vợ/chồng (IR1/CR1) và diện hứa hôn (K1).

Hồ sơ cần chuẩn bị cho đơn bảo lãnh đi Mỹ
Cần chuẩn bị đầy đủ giấy tờ từ hai phía, đặc biệt là các bằng chứng xác thực mối quan hệ.

8.1. Hồ sơ người bảo lãnh tại Mỹ

Người bảo lãnh tại Mỹ cần chuẩn bị các giấy tờ chứng minh tư cách bảo lãnh và khả năng tài chính. Hồ sơ phải đầy đủ và chính xác để tránh RFE (Request for Evidence) làm kéo dài thời gian xử lý.

Danh sách hồ sơ người bảo lãnh bao gồm:

  • Đơn I-130 (Petition for Alien Relative) điền đầy đủ và ký tên.
  • Bằng chứng quốc tịch Mỹ (hộ chiếu Mỹ còn hiệu lực, giấy khai sinh tại Mỹ, hoặc giấy chứng nhận nhập quốc tịch – Naturalization Certificate) hoặc bản sao thẻ xanh (cả hai mặt) nếu là thường trú nhân.
  • Đơn I-864 (Affidavit of Support) kèm chữ ký.
  • Bản khai thuế liên bang (Tax Returns – Form 1040) của 3 năm gần nhất kèm transcripts từ IRS.
  • W-2 hoặc 1099 của 3 năm gần nhất chứng minh thu nhập.
  • Thư xác nhận việc làm (Employment Verification Letter) nêu rõ chức vụ, ngày bắt đầu làm việc, mức lương, và tình trạng việc làm hiện tại,
  • Sao kê ngân hàng 12 tháng gần nhất nếu sử dụng tài sản bổ sung để đáp ứng yêu cầu tài chính.

8.2. Hồ sơ người được bảo lãnh tại Việt Nam

Người được bảo lãnh tại Việt Nam cần chuẩn bị hồ sơ cá nhân và nộp qua hệ thống CEAC (Consular Electronic Application Center) của NVC. Tất cả giấy tờ bằng tiếng Việt phải được dịch sang tiếng Anh bởi dịch giả có chứng nhận.

Danh sách hồ sơ người được bảo lãnh bao gồm:

  • Đơn DS-260 (Immigrant Visa Application) điền trực tuyến và nộp qua CEAC.
  • Hộ chiếu còn hiệu lực ít nhất 6 tháng sau ngày dự kiến nhập cảnh Mỹ.
  • Giấy khai sinh có apostille hoặc hợp pháp hóa lãnh sự (với bản dịch tiếng Anh có công chứng).
  • Giấy đăng ký kết hôn có apostille nếu là diện vợ/chồng (IR1/CR1, F2A).
  • Lý lịch tư pháp (Judicial Record) do Sở Tư pháp cấp trong vòng 12 tháng.
  • Kết quả khám sức khỏe từ bệnh viện được USCIS chỉ định (Panel Physician).
  • Ảnh visa theo chuẩn Mỹ (5×5 cm, nền trắng, chụp trong vòng 6 tháng).

8.3. Bằng chứng chứng minh mối quan hệ gia đình

Bằng chứng chứng minh mối quan hệ gia đình là yếu tố quyết định hồ sơ được duyệt hay từ chối. USCIS và viên chức lãnh sự xem xét cả bằng chứng chính thức (primary evidence) và bằng chứng phi chính thức (secondary evidence) để đánh giá tính xác thực của mối quan hệ, đặc biệt nghiêm ngặt với diện vợ/chồng do lo ngại về hôn nhân giả (marriage fraud).

Bằng chứng chính thức bao gồm:

  • Giấy khai sinh có tên cha/mẹ chứng minh quan hệ cha mẹ – con.
  • Giấy đăng ký kết hôn hợp pháp chứng minh quan hệ vợ chồng.
  • Giấy nhận nuôi hợp pháp (adoption decree) nếu là con nuôi.

Bằng chứng phi chính thức (bổ sung) giúp củng cố hồ sơ bao gồm: ảnh chụp chung qua các năm (ghi rõ ngày tháng và sự kiện), tin nhắn, email, và lịch sử cuộc gọi thể hiện liên lạc thường xuyên, chuyển khoản ngân hàng hoặc biên lai gửi tiền Western Union hoặc MoneyGram chứng minh hỗ trợ tài chính, giấy xác nhận của bạn bè hoặc người thân (affidavit) về mối quan hệ, và vé máy bay, hóa đơn khách sạn, hoặc ảnh chụp tại các chuyến thăm.

Lưu ý đặc biệt cho diện vợ/chồng (IR1/CR1): viên chức lãnh sự có thể hỏi chi tiết về đời sống hôn nhân, từ thói quen sinh hoạt hàng ngày đến kế hoạch tương lai. Cả hai vợ chồng (người bảo lãnh qua điện thoại hoặc video, người được bảo lãnh trực tiếp) cần chuẩn bị trả lời nhất quán. Hồ sơ với nhiều bằng chứng quan hệ thật (bona fide marriage) có tỷ lệ thành công cao hơn đáng kể.

9. Những trường hợp nào không được bảo lãnh đi Mỹ?

Không phải ai cũng đủ điều kiện nhận bảo lãnh đi Mỹ. Các trường hợp bị từ chối (inadmissibility) bao gồm: người có tiền án nghiêm trọng, vi phạm luật di trú trước đó, nhiễm bệnh truyền nhiễm theo danh sách CDC, có hôn nhân giả, hoặc không chứng minh được mối quan hệ gia đình hợp pháp. Tuy nhiên, một số trường hợp có thể xin miễn trừ (waiver) nếu đáp ứng các điều kiện do USCIS quy định.

9.1. Các lý do bị từ chối visa (Inadmissibility Grounds)

Theo Đạo luật Di trú và Quốc tịch (INA), có nhiều lý do khiến một người bị coi là “inadmissible” (không đủ điều kiện nhập cảnh Mỹ). Các lý do này được viên chức lãnh sự xem xét trong buổi phỏng vấn và có thể dẫn đến từ chối visa ngay lập tức hoặc yêu cầu xin waiver.

Các lý do về hình sự bao gồm: tiền án về tội “moral turpitude” (tội phạm đạo đức) như lừa đảo, trộm cắp nghiêm trọng, gian lận; tiền án về ma túy bất kể mức độ (sử dụng, tàng trữ, hoặc buôn bán); tiền án khủng bố hoặc liên quan đến an ninh quốc gia; và nhiều tiền án dẫn đến tổng hình phạt trên 5 năm tù giam.

4 lý do về di trú bao gồm:

  1. Ở quá hạn visa trước đó (overstay) dẫn đến lệnh cấm nhập cảnh 3 năm (overstay 180 ngày – 1 năm) hoặc 10 năm (overstay trên 1 năm).
  2. Nhập cảnh trái phép (unlawful entry) không qua cửa khẩu chính thức.
  3. Bị trục xuất (deportation) trước đó với lệnh cấm 5-20 năm tùy trường hợp.
  4. Hôn nhân giả (marriage fraud) dẫn đến cấm nhập cảnh vĩnh viễn trừ khi được waiver.

3 lý do về sức khỏe bao gồm:

  • Các bệnh truyền nhiễm theo danh sách CDC như lao hoạt động (active tuberculosis), giang mai chưa điều trị, và HIV (đã bỏ khỏi danh sách cấm từ 2010).
  • Không tiêm đủ vaccine theo yêu cầu (có thể bổ sung tại Việt Nam).
  • Rối loạn tâm thần gây nguy hiểm cho bản thân hoặc người khác.

9.2. Quy trình xin miễn trừ (waiver) và tỷ lệ thành công

Một số trường hợp inadmissibility có thể xin miễn trừ (waiver) bằng cách nộp đơn I-601 (Application for Waiver of Grounds of Inadmissibility) hoặc I-212 (Application for Permission to Reapply for Admission) và chứng minh “extreme hardship” (khó khăn nghiêm trọng) cho người thân là công dân Mỹ hoặc thường trú nhân.

Quy trình xin waiver gồm 5 bước:

  1. Xác định loại waiver phù hợp dựa trên lý do inadmissibility (I-601 cho hầu hết các lý do, I-212 cho người đã bị trục xuất, I-601A cho unlawful presence).
  2. Chuẩn bị hồ sơ chứng minh extreme hardship bao gồm báo cáo y tế, tài chính, tâm lý của người thân tại Mỹ.
  3. Nộp đơn kèm phí (hiện tại 930 USD cho I-601) và bằng chứng hỗ trợ.
  4. Chờ USCIS xét duyệt trong 6-18 tháng tùy độ phức tạp.
  5. Nếu được duyệt thì tiếp tục quy trình phỏng vấn visa.

Tỷ lệ thành công phụ thuộc vào loại inadmissibility. Các tội nghiêm trọng như ma túy (trừ sử dụng cá nhân dưới 30 gram cần sa một lần), khủng bố, hoặc buôn người rất khó hoặc không thể được miễn trừ theo quy định pháp luật. Overstay và unlawful presence có tỷ lệ thành công cao hơn nếu chứng minh được extreme hardship rõ ràng và người nộp đơn không có vi phạm nghiêm trọng khác. Hôn nhân giả có thể xin waiver nếu chứng minh hôn nhân hiện tại là thật và đã hơn 15 năm kể từ vi phạm.

Các hồ sơ phức tạp đòi hỏi tư vấn từ luật sư di trú có kinh nghiệm. Trước khi bắt đầu quy trình bảo lãnh, gia đình nên đánh giá tổng thể có nên định cư Mỹ không dựa trên hoàn cảnh tài chính, lý lịch, và mục tiêu dài hạn của cả gia đình.

10. Câu hỏi thường gặp về các diện bảo lãnh đi Mỹ

10.1. Thường trú nhân có thể bảo lãnh cha mẹ đi Mỹ không?

Không. Thường trú nhân (Green Card holder) không có quyền bảo lãnh cha mẹ theo quy định hiện hành của INA. Chỉ công dân Mỹ từ 21 tuổi trở lên mới có thể bảo lãnh cha mẹ ruột hoặc cha mẹ nuôi hợp pháp theo diện IR5. Đây là diện Immediate Relatives nhanh nhất, không chờ hạn ngạch, với thời gian xử lý 12-18 tháng.

Nếu thường trú nhân muốn bảo lãnh cha mẹ, giải pháp duy nhất là nhập quốc tịch Mỹ trước. Thường trú nhân đủ điều kiện nhập quốc tịch sau 5 năm giữ thẻ xanh (hoặc 3 năm nếu kết hôn với công dân Mỹ), đáp ứng yêu cầu cư trú liên tục, vượt qua bài kiểm tra tiếng Anh và kiến thức công dân, và có lý lịch tư pháp sạch. Sau khi trở thành công dân Mỹ, có thể nộp đơn I-130 cho cha mẹ ngay lập tức.

10.2. Những diện nào có thể chuyển đổi khi thay đổi tình trạng?

Một số diện có thể chuyển đổi tự động hoặc bắt buộc khi tình trạng của người bảo lãnh hoặc người được bảo lãnh thay đổi. Việc chuyển đổi có thể có lợi (giảm thời gian chờ) hoặc bất lợi (tăng thời gian chờ hoặc mất tư cách) tùy từng trường hợp.

Tình huốngChuyển từChuyển sangẢnh hưởng
Thường trú nhân nhập quốc tịchF2AIR (vợ/chồng)Có lợi – Giảm từ 2,5 năm xuống 12-18 tháng
Thường trú nhân nhập quốc tịchF2BF1Tùy thời điểm – Cần so sánh Visa Bulletin
Người được bảo lãnh kết hônF1F3Bất lợi – Tăng từ 8-10 năm lên 11-14 năm
Con đủ 21 tuổiF2AF2BBất lợi – Tăng từ 2,5 năm lên 8-10 năm
Người được bảo lãnh kết hônF2BMất tư cáchHồ sơ bị hủy – Thường trú nhân không bảo lãnh con đã kết hôn

Lưu ý quan trọng: người được bảo lãnh cần cân nhắc kỹ trước khi thay đổi tình trạng hôn nhân trong quá trình chờ, đặc biệt với diện F1 và F2B. Bảng chuyển đổi trên cho thấy rủi ro age-out khi con đủ 21 tuổi là vấn đề phổ biến. Gia đình có con sắp đến tuổi nên tìm hiểu các giải pháp định cư Mỹ trên 21 tuổi để không bị gián đoạn lộ trình nhập cư.

10.3. Nếu người bảo lãnh qua đời, hồ sơ có tiếp tục được xử lý không?

Phụ thuộc vào thời điểm và việc có substitute sponsor (người bảo lãnh thay thế) hay không. Nếu I-130 đã được duyệt (approved) và người bảo lãnh qua đời, hồ sơ vẫn có thể tiếp tục nếu đáp ứng một số điều kiện theo quy định của USCIS.

Điều kiện để hồ sơ tiếp tục bao gồm: phải có substitute sponsor đủ điều kiện tài chính để nộp I-864 thay thế, substitute sponsor phải là công dân Mỹ hoặc thường trú nhân, và substitute sponsor phải có quan hệ gia đình với người được bảo lãnh (ví dụ: con khác của người bảo lãnh, anh chị em của người được bảo lãnh) hoặc cùng hộ gia đình (cùng địa chỉ cư trú).

Nếu I-130 chưa được duyệt tại thời điểm người bảo lãnh qua đời, người được bảo lãnh có thể nộp đơn xin humanitarian reinstatement nếu đang cư trú tại Mỹ, hoặc hồ sơ có thể bị hủy nếu đang ở nước ngoài. Mỗi trường hợp cần được xem xét riêng và nên tham vấn luật sư di trú để xác định các lựa chọn có sẵn.

11. Lựa chọn diện bảo lãnh phù hợp – Tư vấn từ chuyên gia Interimm

Việc chọn đúng diện bảo lãnh đi Mỹ quyết định trực tiếp đến thời gian và tỷ lệ thành công của hồ sơ định cư. Người bảo lãnh cần thực hiện bốn bước đánh giá cốt lõi để đưa ra quyết định chính xác nhất:

  • Xác định rõ loại tư cách lưu trú (công dân Mỹ hay thường trú nhân) và mức độ thân nhân để chọn diện ưu tiên.
  • Gia đình cần đánh giá thời gian chờ đợi thực tế dựa trên lịch Visa Bulletin.
  • Đòi hỏi người bảo lãnh chứng minh năng lực tài chính đạt 125% chuẩn nghèo liên bang (I-864) và chuẩn bị ngân sách khoảng 1.600 – 2.200 USD cho lệ phí.
  • Cần rà soát các rủi ro pháp lý hoặc sức khỏe để có phương án xin miễn trừ (waiver) kịp thời.

Lưu ý: Nội dung này được Interimm chia sẻ hoàn toàn vì mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Hiện tại, chúng tôi không cung cấp dịch vụ tư vấn hay tiếp nhận xử lý hồ sơ cho các diện bảo lãnh thân nhân.

THÔNG TIN LIÊN HỆ INTERIMM – CÔNG TY TƯ VẤN ĐỊNH CƯ MỸ:

  • Địa chỉ trụ sở: Tầng 5 & 7, 22-24-26 Mạc Thị Bưởi, Phường Sài Gòn, Tp. Hồ Chí Minh
  • Website: https://www.interimm.vn/
  • Hotline: 0931 830 838 (Hồ Chí Minh) – 0901 329 729 (Hà Nội)
  • E-mail: info@interimm.vn

Interimm

Interimm được thành lập vào năm 2015 và có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn đầu tư định cư Mỹ, Canada, Úc và Châu Âu uy tín hàng đầu tại Việt Nam. Với triết lý “Mỗi khách hàng thành công là một giải pháp di trú toàn diện”, Interimm cam kết cung cấp cho khách hàng những giải pháp di trú toàn diện, phù hợp với nhu cầu và mục tiêu cụ thể của mỗi khách hàng.

Các tin liên quan

Tại Sao Chọn định Cư Mỹ

Top 8 Lý Do Nhiều Người Chọn Mỹ Để Định Cư

Mỹ là điểm đến định cư được lựa chọn nhiều nhất thế giới nhờ hội

Lợi ích Chương Trình Eb-5

7 Lợi Ích Chương Trình Định Cư Mỹ EB-5

Chương trình EB-5 mang lại 7 quyền lợi cốt lõi cho nhà đầu tư và

Toa-an-my-bac-bo-chinh-sach-di-tru-my (1)

Mỹ bác bỏ loạt chính sách di trú: Người Việt cần lưu ý gì?

Chỉ trong vài ngày đầu tháng 6/2026, hệ thống tư pháp Mỹ đã liên tiếp

Cover Zalo (7)

Cập nhật tiến độ dự án EB-5 Finale at Breckenridge (JF46)

Finale at Breckenridge (JF46) là dự án EB-5 thuộc khu vực Rural TEA tại thị

Cover Zalo (6)

Cập nhật tiến độ dự án EB-5 Westcourt Downtown Orlando

Westcourt Downtown Orlando là dự án bất động sản phức hợp quy mô lớn tọa

Uc-tang-muc-luong-toi-thieu-visa-tay-nghe (2)

Úc tăng mức lương tối thiểu cho Visa tay nghề từ 01/07/2026

Chính phủ Úc tiếp tục siết chặt chính sách lao động nước ngoài trong năm

Tho-nhi-ky-mien-thue-thu-nhap-20-nam

Thổ Nhĩ Kỳ ra chính sách miễn thuế thu nhập đến 20 năm

Thổ Nhĩ Kỳ đang trở thành một điểm đến đáng chú ý sau khi ban

Chi-tieu-dinh-cu-uc-2026-2027 (2)

Cập nhật chỉ tiêu định cư Úc 2026 – 2027: Visa nào được ưu tiên?

Bộ Nội vụ Úc đã chính thức công bố chỉ tiêu lập kế hoạch cho

Uscis-siet-quy-dinh-chuyen-dien-the-xanh-my (2)

Mỹ siết quy định chuyển diện Thẻ Xanh: Ai bị ảnh hưởng?

Sáng ngày 22/05/2026 (theo giờ Mỹ), Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS)

No Xau Co Di Dinh Cu Duoc Khong

Nợ xấu có đi định cư nước ngoài được không?

Trong quá trình hoạch định kế hoạch định cư nước ngoài cho cả gia đình,

Cta-zalo Zalo Tư Vấn Cta-phone 0931 830 838 Cta-form Đặt lịch tư vấn