Chi phí định cư Mỹ là tổng các khoản phí hành chính, pháp lý và vốn đầu tư mà một đương đơn cần chuẩn bị để trở thành thường trú nhân tại Mỹ. Tùy theo diện nhập cư mà gia đình lựa chọn, tổng chi phí này dao động từ 3.000 đến hơn 1.130.000 USD.

Chi phí giữa các diện chênh lệch rất lớn. Thấp nhất là diện bảo lãnh gia đình, chỉ khoảng 3.000 đến 8.500 USD. Cao nhất là diện đầu tư (EB-5, L-1A), từ 28.000 đến 1.130.000 USD, nhưng riêng phần vốn EB-5 tối thiểu có thể được hoàn lại sau 4–5 năm khi dự án đáo hạn. Nằm giữa hai mức này là diện lao động (10.000 đến 50.000 USD) và diện du học (30.000 đến 90.000 USD mỗi năm, chưa tính chi phí chuyển sang visa định cư sau khi tốt nghiệp). Ngoài khoản đặc thù của từng diện, mọi đương đơn đều cần chuẩn bị thêm các khoản phí chung và chi phí sinh hoạt tại Mỹ.

Bài viết phân tích chi tiết chi phí theo từng diện, các khoản phí chung, chi phí sinh hoạt theo từng bang, cách chuẩn bị tài chính qua từng giai đoạn hồ sơ và những yếu tố có thể làm tổng ngân sách thay đổi, giúp gia đình chủ động kế hoạch và tránh phát sinh ngoài dự kiến.

Lưu ý, biểu phí USCIS năm 2026 đang biến động do 3 sự kiện gần đây tác động trực tiếp đến cơ cấu phí:

  • Moody v. Noem (11/2025): phán quyết của tòa án liên bang đưa phí đơn I-526E về 3.675 USD thay vì 11.160 USD theo biểu phí 4/2024.
  • RIA 2022 (EB-5 Reform and Integrity Act): có hiệu lực đến 30/09/2027; vốn đầu tư EB-5 dự kiến được điều chỉnh theo lạm phát vào 01/2027.
  • Trump Gold Card (12/2025): chương trình mới yêu cầu đóng góp không hoàn lại 1 triệu USD, vận hành song song với EB-5, mới có 1 đơn được phê duyệt tính đến 04/2026.

Xác nhận mức phí mới nhất tại http://uscis.gov/feecalculator trước khi nộp hồ sơ.

Cập nhật thông tin mới nhất về chi phí định cư Mỹ
Cập nhật thông tin mới nhất về chi phí định cư Mỹ

Chi phí định cư Mỹ theo từng diện

Chi phí định cư Mỹ theo từng diện dao động từ 3.000 USD (diện bảo lãnh gia đình) đến hơn 1.130.000 USD (diện đầu tư EB-5 ngoài vùng TEA), tùy theo hình thức nhập cư mà đương đơn lựa chọn. USCIS hiện công nhận 4 con đường chính dẫn đến thẻ xanh: diện đầu tư (EB-5, L-1A), diện lao động (EB-1, EB-2, EB-3, EB-4), diện bảo lãnh gia đình (IR, F-1 → F-4) và diện du học (lộ trình gián tiếp F-1 → OPT → H-1B → EB).

Bảng dưới đây tổng hợp chi phí 4 diện kèm visa đại diện và đối tượng phù hợp, giúp gia đình so sánh nhanh trước khi đi vào chi tiết:

DiệnVisa chínhRange chi phí (USD)Đối tượng phù hợp
Đầu tưEB-5, L-1A28.000 – 1.130.000 USDGia đình có năng lực tài chính, doanh nhân muốn mở rộng kinh doanh sang Mỹ
Lao độngEB-1, EB-2, EB-3, EB-410.000 – 50.000 USDNgười có chuyên môn cao, bằng thạc sĩ trở lên hoặc tay nghề đặc biệt
Bảo lãnh gia đìnhIR, F1-F43.000 – 8.500 USDNgười có quan hệ huyết thống với công dân Mỹ hoặc thường trú nhân
Du học (gián tiếp)F-1 → H-1B → EB-2/330.000 – 90.000 USD/nămHọc sinh, sinh viên muốn xây dựng sự nghiệp và định cư dài hạn tại Mỹ

Mức chi phí nêu trên là ước tính cho người nộp đơn chính. Chi phí thực tế thay đổi tùy theo số thành viên gia đình đi cùng, bang định cư và các dịch vụ pháp lý bổ sung.

Để chuẩn bị ngân sách chính xác trước khi cam kết vốn và tránh phát sinh chi phí ngoài dự kiến trong 12-36 tháng xử lý hồ sơ, gia đình nên đánh giá lộ trình định cư ở Mỹ theo diện đầu tư cùng đội ngũ tư vấn ngay từ giai đoạn lựa chọn diện EB-5 hay L-1A.

Chi phí chương trình định cư EB-5

Chi phí chương trình EB-5 dao động từ 854.675 đến 1.130.000 USD cho người nộp đơn chính, bao gồm vốn đầu tư tối thiểu 800.000 USD (khoảng 21 tỷ VND), có thể hoàn lại sau khoảng 5-7 năm, tùy theo dự án. Mức vốn 800.000 USD áp dụng cho dự án TEA (Targeted Employment Area), 1.050.000 USD (khoảng 27,6 tỷ VND) áp dụng cho khu vực ngoài TEA, và dự kiến sẽ được điều chỉnh theo lạm phát vào 01/2027 theo Đạo luật Cải cách và Liêm chính EB-5 (EB-5 Reform and Integrity Act – RIA 2022).

EB-5 (Employment-Based Fifth Preference) cấp thẻ xanh cho nhà đầu tư nước ngoài cùng vợ/chồng và con dưới 21 tuổi chưa kết hôn.

Bảng dưới đây liệt kê 6 khoản chi phí đặc thù của chương trình EB-5 mà nhà đầu tư cần chuẩn bị:

Khoản phíMức (USD)Ghi chú
Vốn đầu tư tối thiểu (dự án TEA)800.000 USDVùng nông thôn hoặc tỷ lệ thất nghiệp cao; dự kiến điều chỉnh lạm phát 01/2027
Vốn đầu tư tối thiểu (ngoài TEA)1.050.000 USDKhu vực không thuộc TEA
Phí đơn I-526E3.675 USDMức hiện hành theo phán quyết Moody v. Noem 11/2025; DHS đề xuất 9.625 USD
Phí EB-5 Integrity Fund1.000 USDBắt buộc cho đơn I-526E qua Regional Center; quy định theo RIA 2022
Phí Regional Center (Administrative Fee)60.000 – 80.000 USDMức phí do từng Trung tâm Vùng (Regional Center) quy định
Phí đơn I-8293.750 USDĐơn gỡ bỏ điều kiện thẻ xanh sau 2 năm; DHS đề xuất 7.860 USD

Tổng chi phí EB-5 phụ thuộc nhiều vào thời điểm nộp hồ sơ do biểu phí đang trong giai đoạn điều chỉnh sau phán quyết Moody v. Noem. Nhà đầu tư có thể tham khảo phân tích đầy đủ về từng khoản phí và bảng tính tổng chi phí cho gia đình 4 người trong bài “chi phí đầu tư EB-5 bao nhiêu tiền”. Tổng hợp 6 khoản chi phí liên quan.

Ngoài EB-5, chương trình Trump Gold Card ra mắt vào 12/2025 yêu cầu đóng góp 1.000.000 USD (khoảng 26,3 tỷ VND) vào ngân sách liên bang. Điểm khác biệt cốt lõi: khoản 1 triệu USD này không hoàn lại, trong khi vốn EB-5 có thể thu hồi sau khi dự án đáo hạn. Tính đến 04/2026, mới có 1 đơn được phê duyệt nên chương trình chưa có dữ liệu thực tế về thời gian xử lý và tỷ lệ chấp thuận. EB-5 vẫn vận hành bình thường theo khung pháp lý RIA 2022 đến hết ngày 30/09/2027.

Hãy đánh giá hồ sơ tài chính và lộ trình định cư Mỹ EB-5 cùng đội ngũ tư vấn có 10+ năm kinh nghiệm để bảo toàn khả năng hoàn vốn 800.000 USD sau 5-7 năm và đạt tỷ lệ phê duyệt I-526E 100%, đúng chuẩn theo danh mục dự án đã đáo hạn.

Chi phí visa L-1A

Chi phí lộ trình L-1A dao động từ 28.000 đến 44.000 USD, bao gồm phí visa USCIS, chi phí lập kế hoạch kinh doanh và phí thành lập pháp nhân tại Mỹ. Khác với EB-5 cần khoản vốn cố định 800.000 USD trở lên, L-1A không yêu cầu mức vốn pháp định, nhưng phát sinh phí thành lập công ty, phí lập kế hoạch kinh doanh và chi phí duy trì hoạt động kinh doanh thực tế tại Mỹ.

L-1A (Intracompany Transferee) dành cho chủ doanh nghiệp, giám đốc điều hành và các quản lý cấp cao. Sau 1-3 năm vận hành chi nhánh Mỹ ổn định, người giữ visa L-1A có thể chuyển sang EB-1C (Multinational Manager or Executive) để lấy thẻ xanh vĩnh viễn.

Lộ trình L-1A có 3 đặc điểm chi phí nhà đầu tư cần lưu ý khi lập ngân sách:

  1. L-1A và L-1B khác về thời hạn: L-1A tối đa 7 năm (quản lý/điều hành), L-1B tối đa 5 năm (chuyên gia kiến thức chuyên biệt), kéo theo số lần gia hạn và mức phí gia hạn khác nhau.
  2. Phí thành lập pháp nhân tùy bang: Delaware, Florida và California phổ biến nhất; mức phí dao động từ 1.000 đến 5.000 USD.
  3. Premium Processing là tùy chọn: phí 2.805 USD mới từ 01/03/2026 (do điều chỉnh CPI-U), rút ngắn thời gian xử lý xuống 15 ngày làm việc.

Bảng dưới đây tổng hợp 8 khoản phí chính của lộ trình L-1A:

Khoản phíMức (USD)Ghi chú
Đơn I-129 (Petition for Nonimmigrant Worker)460 USDÁp dụng cho cả L-1A và L-1B
Đơn I-539 (gia hạn visa cho người đi cùng)370 USDCho vợ/chồng và con dưới 21 tuổi
Phí ngăn chặn gian lận (Fraud Prevention)500 USDBắt buộc cho đơn L-1 mới
Phí Pub. L. 114-1134.500 USDÁp cho doanh nghiệp ≥50 nhân viên với >50% là H-1B/L-1
Premium Processing I-907 (tùy chọn)2.805 USDMức mới từ 01/03/2026; xử lý trong 15 ngày làm việc
Phí visa DS-160 (tại Lãnh sự quán)190 USDPhí phỏng vấn
Lập kế hoạch kinh doanh (Business Plan)3.000 – 10.000 USDBắt buộc cho L-1 văn phòng mới (New Office)
Thành lập pháp nhân tại Mỹ1.000 – 5.000 USDTùy bang đăng ký

Khi chuyển từ L-1A sang EB-1C để lấy thẻ xanh vĩnh viễn, đương đơn phát sinh thêm phí 715 USD cho đơn I-140 và 1.440 USD cho đơn I-485 (Application to Register Permanent Residence). Phí Premium Processing đã được USCIS điều chỉnh có hiệu lực từ 01/03/2026 theo chỉ số CPI-U, do đó, nhà đầu tư cần kiểm tra mức phí hiện hành trước khi nộp.

Để hiểu sâu hơn về lộ trình từ L-1A đến EB-1C cùng các yêu cầu pháp lý, nhà đầu tư có thể tham khảo tổng quan về chương trình visa L-1 trước khi lập kế hoạch chuyển nhân sự sang Mỹ.

Chi phí định cư Mỹ diện lao động (EB-1/EB-2/EB-3/EB-4)

Chi phí định cư Mỹ diện lao động dao động từ 10.000 đến 50.000 USD, tùy theo phân loại EB-1, EB-2, EB-3 hoặc EB-4 và mức phí của luật sư tương ứng. Diện lao động phù hợp cho người có trình độ chuyên môn cao, kỹ năng đặc biệt hoặc bằng cấp nâng cao, được chia thành 4 nhóm theo trình độ và lĩnh vực.

Có 4 nhóm visa lao động, mỗi nhóm phục vụ đối tượng khác nhau:

  1. EB-1: tài năng xuất chúng trong khoa học, nghệ thuật, giáo dục, kinh doanh hoặc thể thao; giáo sư và nhà nghiên cứu nổi bật; giám đốc điều hành của các công ty đa quốc gia (EB-1C).
  2. EB-2: bằng thạc sĩ trở lên hoặc năng lực đặc biệt, bao gồm diện NIW (National Interest Waiver) không cần nhà tuyển dụng bảo lãnh.
  3. EB-3: lao động tay nghề, lao động chuyên môn có bằng cử nhân và lao động phổ thông.
  4. EB-4: nhóm đặc biệt (tôn giáo, công nhân Mỹ ở nước ngoài), ít người Việt Nam áp dụng.

Đương đơn EB-2 và EB-3 cần nhà tuyển dụng Mỹ bảo lãnh qua quy trình PERM (Program Electronic Review Management) trước khi nộp đơn I-140. Quy trình PERM trung bình mất 8-14 tháng tính đến đầu năm 2026, đồng thời phát sinh phí luật sư PERM riêng.

Bảng dưới đây tổng hợp 5 khoản phí cố định áp cho cả 4 nhóm EB:

Khoản phíMức (USD)Ghi chú
Đơn I-140 (Immigrant Petition for Alien Workers)715 USDÁp dụng cho cả EB-1, EB-2, EB-3, EB-4
Premium Processing I-907 cho I-140 (tùy chọn)2.805 USDMức mới từ 01/03/2026; xử lý 45 ngày làm việc
PERM Labor Certification (chính phủ)0 USDBộ Lao động Mỹ (DOL) không thu phí; phí luật sư PERM 3.000-8.000 USD
Đơn I-864 (Affidavit of Support)120 USDBảo trợ tài chính cho người được bảo lãnh
Phí luật sư di trú5.000 – 15.000 USDTùy mức độ phức tạp hồ sơ

Phí luật sư chiếm khoảng 60-70% tổng chi phí cho diện lao động, do quy trình PERM và yêu cầu chứng minh năng lực chuyên môn đòi hỏi hồ sơ pháp lý phức tạp. Nhà tuyển dụng Mỹ thường gánh phí PERM theo quy định của DOL, nên chi phí thực tế của đương đơn có thể thấp hơn ước tính 10.000-50.000 USD.

Chi phí định cư Mỹ diện bảo lãnh gia đình

Chi phí định cư Mỹ diện bảo lãnh gia đình dao động từ 3.000 đến 8.500 USD, là diện có chi phí thấp nhất trong các hình thức nhập cư hợp pháp vào Mỹ. Diện này áp dụng cho người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân với công dân Mỹ hoặc thường trú nhân, được chia thành 2 nhóm chính với thời gian chờ rất khác nhau.

Có 2 nhóm bảo lãnh với thời gian chờ chênh lệch lớn:

  1. Nhóm IR (Immediate Relative): vợ/chồng, con dưới 21 tuổi chưa kết hôn và cha mẹ của công dân Mỹ. Không giới hạn hạn ngạch hàng năm, thời gian xử lý trung bình 12-18 tháng.
  2. Nhóm F (Family Preference) gồm F1-F4: con trên 21 tuổi, anh chị em ruột của công dân Mỹ, vợ/chồng và con của thường trú nhân. Có hạn ngạch hàng năm, thời gian chờ từ 7 đến 16 năm tùy diện và quốc gia. Việt Nam hiện có danh sách chờ diện F4 lên đến 16 năm theo Visa Bulletin tháng 4/2026.

Chi phí của 2 nhóm tương đương nhau vì cùng sử dụng bộ hồ sơ chuẩn của USCIS (I-130, DS-260, I-864). Khác biệt cốt lõi nằm ở thời gian chờ, kéo theo chi phí cơ hội và phí gia hạn hộ chiếu định kỳ.

Bảng dưới đây liệt kê 5 khoản phí cố định áp cho cả nhóm IR và F:

Khoản phíMức (USD)Ghi chú
Đơn I-130 (nộp online)625 USD/đơnNộp riêng cho từng người được bảo lãnh
Đơn I-130 (nộp giấy)675 USD/đơnCao hơn online 50 USD
Phí DS-260 (thị thực nhập cư)345 USD/ngườiÁp dụng khi người được bảo lãnh ở ngoài Mỹ
Đơn I-864 (Affidavit of Support)120 USD/đơnNgười bảo lãnh chứng minh thu nhập ≥125% Federal Poverty Guidelines
Phí dịch thuật và công chứng giấy tờ20 – 60 USD/trangTùy số lượng giấy tờ và bang công chứng

Phí chính thức thấp, nhưng thời gian chờ dài với diện F kéo theo phí gia hạn hộ chiếu định kỳ và chi phí cơ hội đáng kể trong 7-16 năm chờ đợi. Trong giai đoạn này, người được bảo lãnh phải duy trì giấy tờ hợp lệ tại Việt Nam và cập nhật hồ sơ tại NVC (Trung tâm Thị thực Quốc gia) khi có thay đổi.

Chi phí định cư Mỹ diện du học

Chi phí định cư Mỹ diện du học trung bình từ 30.000 đến 90.000 USD/năm, chưa bao gồm chi phí chuyển đổi visa định cư sau khi tốt nghiệp. Du học là lộ trình gián tiếp kéo dài 7-12 năm qua chuỗi visa: F-1 (du học) → OPT (Optional Practical Training, 12 tháng với ngành thường hoặc 36 tháng với ngành STEM) → H-1B (lao động) → EB-2 hoặc EB-3 (thẻ xanh).

Bảng dưới đây tổng hợp chi phí du học theo cấp học và phí chuyển đổi visa riêng biệt:

Khoản phíMức (USD)Ghi chú
Học phí trung học tư thục nội trú30.000 – 75.000 USD/nămTrường công không nhận F-1 dài hạn
Học phí cao đẳng cộng đồng8.000 – 20.000 USD/nămCó thể chuyển tiếp lên đại học 4 năm
Học phí đại học25.000 – 65.000 USD/nămTrường công 25.000-40.000 USD, trường tư 45.000-65.000 USD
Học phí thạc sĩ30.000 – 80.000 USD/nămMBA, LLM và y khoa cao nhất
Phí visa F-1 (DS-160) và SEVIS I-901535 USD185 USD DS-160 + 350 USD SEVIS, nộp trước phỏng vấn
Bảo hiểm y tế sinh viên1.500 – 3.000 USD/nămBắt buộc tại hầu hết trường đại học
Chuyển đổi sang H-1B + EB-2/EB-38.000 – 20.000 USDPhí riêng, không tính trong chi phí du học

Visa F-1 không phải là visa định cư trực tiếp. Tổng thời gian từ lúc nhập học đến lúc nhận thẻ xanh dao động từ 7-12 năm, phụ thuộc vào khả năng tìm được nhà tuyển dụng Mỹ bảo lãnh H-1B và thời điểm trúng bốc thăm hạn ngạch H-1B hàng năm. Để đối chiếu lộ trình phù hợp với hồ sơ gia đình, đương đơn nên tham khảo các dạng định cư Mỹ trước khi đi sâu vào dự toán ngân sách.

Ngoài chi phí riêng của từng diện, mọi đương đơn đều phải chuẩn bị các khoản phí hành chính chung áp dụng cho mọi hình thức nhập cư.

Các khoản phí chung khi định cư Mỹ

Các khoản phí chung khi định cư Mỹ nằm trong khoảng 3.000 đến 40.000 USD (khoảng 79 triệu đến 1,05 tỷ VND), áp dụng cho hầu hết đương đơn bất kể diện nhập cư. Có 6 nhóm phí chung gia đình cần dự trù: phí đơn USCIS, phí khám sức khỏe định cư, phí dịch thuật và công chứng hồ sơ, phí thi nhập quốc tịch, phí gia hạn thẻ xanh và các khoản phí phát sinh khác. Nắm rõ từng khoản giúp gia đình kiểm soát ngân sách tổng thể và tránh phát sinh chi phí ngoài dự kiến.

Chi phí đơn đăng ký USCIS

Phí đơn đăng ký USCIS dao động từ 235 đến 1.440 USD/người tùy loại đơn và phương thức nộp online hoặc bằng giấy. USCIS yêu cầu thanh toán riêng cho từng đơn, nếu gộp chung một khoản cho nhiều form thì toàn bộ hồ sơ bị trả lại ngay khi tiếp nhận.

Bảng dưới đây tổng hợp 6 loại đơn USCIS phổ biến nhất trong quá trình điều chỉnh tình trạng cư trú (Adjustment of Status) hoặc xử lý thị thực qua Lãnh sự quán (Consular Processing):

Loại đơnMục đíchPhí OnlinePhí GiấyGhi chú
I-485Điều chỉnh tình trạng cư trú (xin thẻ xanh khi đang ở Mỹ)1.440 USD (người lớn) / 950 USD (trẻ <14)1.440 USD / 950 USDNộp riêng biệt với I-526E hoặc I-130
I-765Xin giấy phép lao động (EAD)520 USD520 USD260 USD nếu có I-485 đang chờ xử lý
I-131Xin giấy phép đi lại (Advance Parole)630 USD630 USDMiễn phí nếu I-485 nộp 30/07/2007–31/03/2024 và đã trả phí I-485
DS-260Đơn xin thị thực nhập cư qua Lãnh sự quán345 USD/ngườiNộp qua ceac.state.gov khi đương đơn ở ngoài Mỹ
USCIS Immigrant FeePhí cấp thẻ xanh sau khi nhập cảnh235 USD/người235 USD/ngườiThanh toán online trước khi nhận thẻ xanh vật lý
N-400Xin nhập quốc tịch Mỹ710 USD760 USDGiảm 380 USD nếu thu nhập ≤400% Federal Poverty Guidelines

Từ năm 2024, USCIS không chấp nhận séc cá nhân, séc doanh nghiệp hoặc phiếu chuyển tiền cho hồ sơ nộp bằng giấy. Đương đơn thanh toán qua thẻ tín dụng/ghi nợ (Form G-1450) hoặc chuyển khoản ngân hàng tại Mỹ (Form G-1650). Mức phí chính xác cho từng form có thể tra cứu trực tiếp tại uscis.gov/feecalculator trước khi nộp hồ sơ.

Chi phí khám sức khỏe định cư Mỹ

Phí khám sức khỏe định cư Mỹ dao động từ 100 đến 500 USD/người, tùy theo độ tuổi và lịch sử tiêm chủng. Đây là khoản chi bắt buộc. Hồ sơ thiếu Form I-693 (Report of Immigration Medical Examination) hợp lệ sẽ bị USCIS từ chối ngay khi rà soát.

Bảng dưới đây tổng hợp mức phí ước tính theo từng nhóm tuổi:

Đối tượngMức phí (USD)Ghi chú
Người lớn (≥15 tuổi)200 – 500 USDBao gồm khám tổng quát, xét nghiệm và vaccine bổ sung
Trẻ em 2–14 tuổi150 – 350 USDThường cần ít vaccine bổ sung hơn
Trẻ em <2 tuổi100 – 200 USDChỉ khám tổng quát và vaccine theo lịch tiêm chủng

Form I-693 có hiệu lực trong 2 năm kể từ ngày bác sĩ ký. Hồ sơ kéo dài hơn 2 năm phải khám lại và nộp Form I-693 mới, phát sinh thêm 100–500 USD/người tùy độ tuổi. Mức phí khám không cố định theo USCIS mà do từng phòng khám bác sĩ được USCIS chỉ định (civil surgeon) ấn định. Đương đơn nên tham khảo bảng giá tại cơ sở khám trước khi đặt lịch.

Phí khám sức khỏe định cư Mỹ dao động từ 100 đến 500 USD/người,
Phí khám sức khỏe định cư Mỹ dao động từ 100 đến 500 USD/người,

Chi phí dịch thuật và công chứng hồ sơ

Phí dịch thuật và công chứng hồ sơ định cư Mỹ dao động từ 20–60 USD/trang dịch và 10–20 USD/lần công chứng. USCIS yêu cầu mọi giấy tờ tiếng nước ngoài phải có bản dịch tiếng Anh kèm chứng thực của người dịch và bản gốc để đối chiếu.

Có 6 nhóm giấy tờ đương đơn cần dự trù phí dịch thuật:

  • Giấy khai sinh của đương đơn và các thành viên gia đình kèm hồ sơ
  • Giấy đăng ký kết hôn, ly hôn, giấy chứng tử người phối ngẫu (nếu có)
  • Bằng cấp và bảng điểm phục vụ chứng minh trình độ (diện EB-1, EB-2, EB-3)
  • Lý lịch tư pháp số 2 do Sở Tư pháp Việt Nam cấp
  • Sổ hộ khẩu, căn cước công dân, hộ chiếu của các thành viên hồ sơ
  • Chứng từ tài chính: sao kê ngân hàng, hợp đồng kinh doanh, giấy phép doanh nghiệp (riêng EB-5 cần thêm tài liệu chứng minh nguồn vốn hợp pháp)

Một số trường hợp giấy tờ được cấp tại Việt Nam cần Apostille (chứng nhận lãnh sự theo Công ước Hague) trước khi dịch sang tiếng Anh, phát sinh thêm phí riêng tùy theo quy định của quốc gia ký kết.

Chi phí thi và nhập quốc tịch Mỹ

Phí thi và nhập quốc tịch Mỹ tối thiểu 710 USD nếu tự chuẩn bị hồ sơ và nộp online, có thể lên đến 3.500 USD nếu sử dụng dịch vụ luật sư, dịch thuật và ôn thi. Đây là khoản chi áp dụng cho thường trú nhân sau 5 năm giữ thẻ xanh (3 năm đối với diện kết hôn với công dân Mỹ).

Bảng dưới đây tổng hợp 9 khoản chi phí liên quan đến quá trình nhập quốc tịch:

Loại chi phíChi tiếtMức phí (USD)
Phí nộp N-400 onlineĐơn xin nhập quốc tịch710 USD
Phí nộp N-400 giấyĐã bao gồm phí sinh trắc học760 USD
Phí N-400 giảmThu nhập ≤400% Federal Poverty Guidelines380 USD
Phí dịch vụ pháp lýTư vấn, chuẩn bị hồ sơ, đồng hành phỏng vấn500 – 2.500 USD
Phí dịch thuậtDịch giấy tờ cá nhân (khai sinh, hồ sơ tòa án)20 – 60 USD/trang
Phí công chứngXác nhận bản sao giấy tờ10 – 20 USD/lần
Học tiếng Anh và ôn thi kiến thức công dân (Civics)Khóa học tại trung tâm cộng đồng hoặc online0 – 500 USD/khóa
Di chuyển và ăn ởVăn phòng USCIS phỏng vấn ở xa nơi cư trú50 – 500 USD
Nộp lại nếu hồ sơ bị từ chốiPhí N-400 không hoàn lại710 – 760 USD/lần

Hai nhóm đối tượng được miễn hoàn toàn phí N-400: quân nhân và cựu quân nhân đã phục vụ trong Lực lượng Vũ trang Mỹ, và người có thu nhập ≤150% Federal Poverty Guidelines khi nộp Form I-912 (Fee Waiver). Phí N-400 không hoàn lại dù hồ sơ bị từ chối, cập nhật mới nhất tại uscis.gov/n-400.

Phí thi và nhập quốc tịch Mỹ tối thiểu 710 USD
Phí thi và nhập quốc tịch Mỹ tối thiểu 710 USD

Chi phí gia hạn và đổi thẻ xanh Mỹ

Phí gia hạn và đổi thẻ xanh Mỹ dao động từ 455 đến 3.750 USD, áp dụng khi thẻ hết hạn sau 10 năm, bị mất, đổi tên hoặc cần gỡ điều kiện thẻ xanh có điều kiện trong vòng 2 năm. Đây là nhóm phí dài hạn thường bị bỏ qua khi lập ngân sách ban đầu nhưng phát sinh đều đặn trong suốt quá trình giữ thẻ xanh và xin nhập quốc tịch.

Có 4 trường hợp phổ biến với mức phí và form USCIS khác nhau:

  • Gỡ điều kiện thẻ xanh 2 năm: Form I-751 cho diện hôn nhân (455 USD + sinh trắc 85 USD), hoặc Form I-829 cho diện EB-5 (3.750 USD)
  • Gia hạn thẻ xanh 10 năm hết hạn: Form I-90, phí 415 USD + sinh trắc học 85 USD, tổng 500 USD
  • Đổi thẻ do mất, hư hỏng hoặc đổi tên hợp pháp: Form I-90, mức phí 500 USD tương tự gia hạn
  • Cập nhật thông tin cá nhân trên thẻ: Form I-90, một số trường hợp do lỗi USCIS được miễn phí

Phí I-829 cao nhất trong nhóm này do USCIS rà soát lại toàn bộ tài liệu dự án EB-5, bao gồm bằng chứng tạo đủ 10 việc làm và duy trì vốn ở trạng thái rủi ro thực tế (capital at risk) trong suốt thời gian thẻ xanh có điều kiện. DHS đang đề xuất nâng phí I-829 lên 7.860 USD trong đợt điều chỉnh tiếp theo. Gia đình nên cập nhật biểu phí USCIS gần thời điểm nộp đơn để dự trù chính xác.

Các chi phí phát sinh khác

Các chi phí phát sinh khác khi định cư tại Mỹ ước tính từ 2.000 đến 15.000 USD, thường bị bỏ qua khi lập ngân sách nhưng có thể chiếm 5–10% tổng chi phí hồ sơ. Khoản phí này không xuất hiện trong bảng phí USCIS chính thức nhưng phát sinh trong quá trình xử lý hồ sơ thực tế.

Có 6 nhóm chi phí phát sinh đương đơn cần dự trù:

  • Phí xử lý RFE (Request for Evidence): luật sư bổ sung tài liệu khi USCIS yêu cầu, 1.000–3.000 USD/lần tùy độ phức tạp
  • Phí kháng cáo nếu bị từ chối: nộp Form I-290B hoặc đơn yêu cầu mở lại hồ sơ (Motion to Reopen), kèm phí luật sư 1.000–2.000 USD
  • Phí gia hạn visa hiện tại trong lúc chờ kết quả: áp dụng cho đương đơn đang ở Mỹ với visa B/F/H/L
  • Phí lý lịch tư pháp và xác minh nguồn vốn: cấp lại Phiếu lý lịch tư pháp số 2, công chứng hợp đồng tài chính tại Việt Nam
  • Phí gửi hồ sơ quốc tế: DHL, FedEx chuyển tài liệu gốc giữa Việt Nam và Mỹ
  • Phí vé máy bay đến Mỹ định cư: vé một chiều hạng phổ thông từ Việt Nam, dao động theo mùa và hãng bay

Tất cả các khoản phí trên áp dụng cho hồ sơ pháp lý. Sau khi nộp đầy đủ phí hồ sơ, gia đình cần dự trù thêm chi phí sinh hoạt hàng tháng tại Mỹ. Mức chi này chênh lệch đáng kể giữa các bang.

Chi phí sinh hoạt khi định cư tại Mỹ

Chi phí sinh hoạt khi định cư tại Mỹ cho gia đình 4 người dao động từ 4.000 đến 7.500 USD/tháng (khoảng 105–197 triệu VND), tùy theo khu vực định cư. Cá nhân độc thân có mức chi trung bình 2.500–4.500 USD/tháng (66–118 triệu VND).Hộ gia đình Mỹ chi trung bình 6.545 USD/tháng, trong đó nhà ở chiếm 33%, di chuyển 17% và thực phẩm 13% (theo Bureau of Labor Statistics (BLS) Consumer Expenditure Survey 2024).

Mức chi phí này chênh lệch đáng kể giữa các bang.

Bảng dưới đây so sánh chi phí sinh hoạt hàng tháng giữa nhóm khu vực HCOL (High Cost of Living: New York, California, Massachusetts) và LCOL (Low Cost of Living: Texas, Florida, Ohio):

Hạng mụcHCOL (USD/tháng)LCOL (USD/tháng)Ghi chú
Thuê nhà 2 phòng ngủ2.500 – 4.000 USD1.200 – 2.000 USDCăn hộ chung cư, nhà riêng cao hơn 20–40%
Thực phẩm gia đình 4 người1.000 – 1.400 USD800 – 1.100 USDTự nấu ăn, ăn ngoài tăng thêm 30–50%
Di chuyển800 – 1.200 USD500 – 800 USDTrả góp xe, xăng, bảo hiểm ô tô
Bảo hiểm y tế gia đình500 – 1.500 USD400 – 1.000 USDHMO/PPO, bảo hiểm qua nhà tuyển dụng rẻ hơn mua riêng
Tiện ích350 – 500 USD250 – 400 USDĐiện, nước, Internet, điện thoại, biến động theo mùa
Chi phí khác500 – 1.000 USD300 – 700 USDQuần áo, giải trí, giáo dục con cái, daycare

Một số bang như Texas, Florida, Nevada không thu thuế thu nhập cá nhân, giúp ngân sách hằng năm tiết kiệm hơn so với California hay New York. Số liệu trong bảng tổng hợp theo BLS Consumer Expenditure Survey 2024 và biến động theo lạm phát, thị trường thuê nhà tại từng thành phố cũng như chính sách bảo hiểm y tế, gia đình nên đối chiếu với khu vực cụ thể dự kiến định cư khi lập ngân sách. Với nhiều khoản chi rải rác từ hồ sơ đến sinh hoạt, gia đình cần lập kế hoạch tài chính theo từng giai đoạn để phân bổ ngân sách một cách hiệu quả.

Chi phí sinh hoạt khi định cư tại Mỹ cho gia đình 4 người dao động từ 4.000 đến 7.500 USD/tháng
Chi phí sinh hoạt khi định cư tại Mỹ cho gia đình 4 người dao động từ 4.000 đến 7.500 USD/tháng

Nên chuẩn bị tài chính cho hành trình định cư Mỹ như thế nào?

Để chuẩn bị tài chính cho hành trình định cư Mỹ, nhà đầu tư cần phân bổ ngân sách theo 4 giai đoạn, kéo dài 12–36 tháng, tùy theo diện visa. Dự toán chi phí theo lộ trình thời gian giúp gia đình tránh bị động khi hồ sơ chuyển sang bước tiếp theo và xử lý các tình huống phát sinh ngoài dự kiến.

Giai đoạn 1: Chuẩn bị hồ sơ (3–6 tháng trước khi nộp đơn)

Giai đoạn này tốn nhiều thời gian nhưng chi phí chưa cao. Các khoản chính gồm phí tư vấn luật sư ban đầu (500–1.000 USD, một số văn phòng miễn phí ban đầu), phí dịch thuật và công chứng giấy tờ (1.000–3.000 USD), phí lý lịch tư pháp và xác minh nguồn vốn (riêng EB-5). Gia đình nên hoàn tất chứng minh tài chính định cư Mỹ và thu thập tài liệu trong giai đoạn này để tránh bị chậm khi nộp đơn.

Giai đoạn 2: Nộp hồ sơ và chi trả phí USCIS (tháng nộp đơn)

Đây là thời điểm phát sinh khoản chi lớn nhất. Phí USCIS, phí luật sư chính thức và vốn đầu tư (EB-5) đều được thanh toán trong giai đoạn này. Với diện EB-5, tổng khoản chi tại thời điểm nộp đơn dao động từ 850.000 đến 1.100.000 USD. Với các diện khác, khoản chi dao động từ 3.000–50.000 USD tùy diện. USCIS yêu cầu thanh toán riêng cho từng form. Gia đình cần chuẩn bị phương thức thanh toán phù hợp (thẻ tín dụng/ghi nợ quốc tế hoặc tài khoản ngân hàng tại Mỹ).

Giai đoạn 3: Chờ xử lý và phỏng vấn (6–24 tháng)

Chi phí trong giai đoạn chờ xử lý thấp hơn so với giai đoạn nộp đơn, nhưng không nên bỏ qua. Các khoản cụ thể gồm phí khám sức khỏe và tiêm chủng (200–1.000 USD/người), phí DS-260 hoặc I-485 nếu chưa nộp đồng thời, phí gia hạn visa hiện tại (nếu đang ở Mỹ) và chi phí di chuyển đến lãnh sự quán để phỏng vấn. Gia đình nên duy trì quỹ dự phòng 5.000–10.000 USD để xử lý RFE hoặc các yêu cầu bổ sung hồ sơ.

Giai đoạn 4: Sau khi nhận thẻ xanh (3–6 tháng đầu tại Mỹ)

Chi phí ổn định cuộc sống ban đầu dao động từ 10.000 USD đến 25.000 USD, bao gồm đặt cọc thuê nhà, mua xe, bảo hiểm y tế và chi phí sinh hoạt khi chưa có thu nhập ổn định. USCIS Immigrant Fee (235 USD/người) được thanh toán trước khi nhận thẻ xanh vật lý. Gia đình nên chuẩn bị quỹ sinh hoạt tối thiểu 6 tháng, tương đương 24.000–45.000 USD cho gia đình 4 người, để giai đoạn chuyển tiếp diễn ra ổn định.

Nguyên tắc tài chính cốt lõi: chuẩn bị ngân sách theo kịch bản phí cao nhất và thời gian xử lý dài nhất. Biểu phí USCIS có thể thay đổi bất kỳ lúc nào và thời gian xử lý hồ sơ thường kéo dài hơn dự kiến. Nhà đầu tư có thể liên hệ Interimm để được tư vấn lộ trình tài chính phù hợp với diện định cư và hoàn cảnh cụ thể của gia đình.

Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí định cư Mỹ

Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí định cư Mỹ có thể khiến tổng ngân sách thực tế chênh lệch 20–40% so với ước tính ban đầu, gồm 5 yếu tố chính: chính sách phí của USCIS, khu vực định cư, số lượng thành viên gia đình, thời gian xử lý hồ sơ và tỷ giá USD/VND. Có 5 yếu tố nhà đầu tư cần lưu ý để chuẩn bị ngân sách dự phòng phù hợp:

  • Chính sách phí USCIS: USCIS điều chỉnh biểu phí định kỳ; hồ sơ nộp trước hoặc sau thời điểm thay đổi có thể chênh lệch hàng nghìn USD. Phí EB-5 hiện biến động mạnh do phán quyết Moody v. Noem (11/2025) và đề xuất nâng phí mới của DHS đang chờ được ban hành. Nhà đầu tư nên xác nhận mức phí tại uscis.gov/feecalculator trước khi nộp đơn.
  • Khu vực định cư: bang định cư quyết định chi phí sinh hoạt dài hạn. Tiền thuê nhà tại California và New York cao gấp 1,5–2 lần so với Texas và Florida, như phân tích ở phần sinh hoạt. Một số bang như Texas, Florida, Nevada không thu thuế thu nhập cá nhân, giúp ngân sách hằng năm tiết kiệm hơn so với các bang HCOL.
  • Số lượng thành viên gia đình: nhiều khoản phí USCIS được tính theo người (I-485, DS-260, khám sức khỏe, Immigrant Fee). Gia đình 4 người có chi phí hành chính cao hơn so với cá nhân độc thân 3.000–8.000 USD, chưa kể chi phí sinh hoạt sau khi đến Mỹ tăng theo số người.
  • Thời gian xử lý hồ sơ: thời gian kéo dài phát sinh chi phí ẩn gồm gia hạn visa hiện tại, luật sư xử lý RFE, khám sức khỏe lại do Form I-693 hết hạn sau 2 năm, và chi phí sinh hoạt trong lúc chờ kết quả. Hồ sơ EB-5 vùng đô thị TEA có thể phải chờ 24–36 tháng, khiến chi phí ẩn tăng đáng kể.
  • Tỷ giá USD/VND: Tỷ giá biến động ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị thực của khoản đầu tư. Với vốn EB-5 tối thiểu 800.000 USD, mỗi biến động 1% của tỷ giá tương đương với chênh lệch khoảng 200 triệu VND. Nhà đầu tư nên cân nhắc thời điểm chuyển vốn để giảm rủi ro tỷ giá.

Khi đã nắm tổng chi phí và các yếu tố ảnh hưởng, nhà đầu tư còn phải tuân thủ quy định về việc mang tiền sang Mỹ theo pháp luật của cả hai phía Việt Nam và Mỹ.

Quy định mang tiền khi đi Mỹ định cư

Quy định mang tiền khi đi Mỹ định cư bao gồm 2 phía: phía Việt Nam được điều chỉnh bởi Thông tư 20/2022/TT-NHNN về chuyển tiền ra nước ngoài, phía Mỹ được điều chỉnh bởi quy định khai báo hải quan đối với khoản tiền trên 10.000 USD.

Quy định của phía Việt Nam:

Theo Khoản 6, Điều 13 Thông tư 20/2022/TT-NHNN do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam ban hành, mức tiền cá nhân được chuyển ra nước ngoài cho mục đích định cư căn cứ trên giá trị tài sản hình thành hợp pháp tại Việt Nam trước thời điểm nhập quốc tịch hoặc định cư ở nước ngoài. Trường hợp chuyển tiền phục vụ thủ tục xin định cư (không bao gồm vốn đầu tư EB-5), mức chuyển tiền căn cứ theo thông báo chi phí từ cơ quan có thẩm quyền của Mỹ. Đương đơn cần cung cấp hồ sơ chứng minh nguồn tiền hợp pháp khi giao dịch với ngân hàng thương mại tại Việt Nam.

Quy định của phía Mỹ

Mỗi cá nhân mang trên 10.000 USD vào Mỹ (tiền mặt, chứng khoán, séc du lịch, séc cá nhân) phải khai báo với Hải quan Mỹ thông qua Form 6059B kết hợp với FinCEN 105. Không khai báo dẫn đến việc tịch thu toàn bộ số tiền và truy cứu trách nhiệm hình sự theo luật Mỹ. Quy định này áp dụng cho mọi hình thức nhập cảnh, kể cả khi mang theo thành viên gia đình cùng chuyến bay.

Hầu hết nhà đầu tư chọn chuyển tiền qua chuyển khoản ngân hàng do tốc độ nhanh, an toàn và có truy xuất pháp lý đầy đủ. Riêng nhà đầu tư EB-5 chuyển 800.000 USD qua tài khoản ủy thác (escrow account) do luật sư hoặc công ty quản lý ký quỹ giám sát, đảm bảo dòng tiền có chứng từ minh bạch khi USCIS xem xét hồ sơ.

Những câu hỏi thường gặp về chi phí định cư Mỹ

Chuyển tiền sang Mỹ để định cư bằng cách nào?

Nhà đầu tư có thể chuyển tiền sang Mỹ qua 3 kênh chính: chuyển khoản ngân hàng (wire transfer), dịch vụ chuyển tiền quốc tế có giấy phép hoạt động hợp pháp, hoặc tạo tài khoản ngân hàng tại Mỹ để nhận tiền từ Việt Nam. Wire transfer phổ biến nhất vì có truy xuất pháp lý đầy đủ. Vốn đầu tư EB-5 được chuyển vào escrow account do luật sư quản lý để đảm bảo tuân thủ yêu cầu chứng minh nguồn vốn của USCIS.

Chi phí định cư Mỹ có được hoàn lại nếu hồ sơ bị từ chối không?

Phí USCIS không được hoàn lại nếu hồ sơ bị từ chối sau xét duyệt (denied), trừ trường hợp hồ sơ bị trả lại ngay từ đầu do không đủ điều kiện xử lý (rejected). Hai khái niệm rejected và denied khác nhau về thủ tục: rejected nghĩa là USCIS chưa tiếp nhận hồ sơ và có thể hoàn phí; denied nghĩa là USCIS đã xét duyệt và từ chối, phí đã nộp không hoàn lại. Chuẩn bị kỹ hồ sơ ngay từ đầu là cách tốt nhất để tránh bị tính phí.

Chi phí để lấy thẻ xanh Mỹ thấp nhất là bao nhiêu?

Chi phí lấy thẻ xanh Mỹ thấp nhất khoảng 3.000–8.500 USD qua diện bảo lãnh gia đình nhóm IR (vợ/chồng, con dưới 21 tuổi chưa kết hôn, cha mẹ của công dân Mỹ trên 21 tuổi), bao gồm phí I-130, DS-260, I-864 và khám sức khỏe. Điều kiện bắt buộc là có thân nhân là công dân Mỹ đứng ra bảo lãnh. So sánh với các diện khác, DV Lottery tốn 6.000–12.000 USD nếu trúng xổ số (tỷ lệ thấp), còn EB-5 tối thiểu 854.675 USD cho người nộp đơn chính, bao gồm vốn đầu tư được hoàn lại sau 5–7 năm.

Phí dịch vụ tư vấn định cư Mỹ là bao nhiêu?

Phí dịch vụ tư vấn định cư Mỹ dao động từ 3.000 đến 35.000 USD, tùy theo diện định cư và mức độ phức tạp của hồ sơ, bao gồm phí tư vấn ban đầu, phí soạn hồ sơ và phí đồng hành phỏng vấn. Diện EB-5 có phí cao nhất 15.000–35.000 USD do yêu cầu chứng minh nguồn vốn hợp pháp phức tạp, L-1 từ 15.000–30.000 USD do cần soạn kế hoạch kinh doanh và hồ sơ chuyển đổi nội bộ, lao động EB-1/EB-2/EB-3 từ 5.000–15.000 USD do PERM phần lớn do nhà tuyển dụng chi trả, bảo lãnh gia đình thấp nhất 3.000–8.000 USD. Phí luật sư không bắt buộc theo USCIS, nhưng hầu hết hồ sơ đều sử dụng dịch vụ pháp lý để giảm rủi ro bị RFE và bị từ chối. Trường hợp phát sinh RFE hoặc kháng cáo, phí luật sư tăng thêm 3.000–10.000 USD.

Tại sao chọn Interimm cho hành trình định cư Mỹ?

Interimm tư vấn đầu tư định cư Mỹ diện EB-5 từ năm 2015 và đồng hành cùng 400+ nhà đầu tư Việt Nam thông qua 60+ dự án EB-5, với tỷ lệ phê duyệt I-526E và I-829 đạt 100%. Tổng vốn huy động vượt 200 triệu USD, hơn 1.000 thẻ xanh đã được cấp cho thành viên gia đình nhà đầu tư, và 22 nhà đầu tư đã hoàn vốn 100% (khoảng 11 triệu USD) từ các dự án đáo hạn gồm Escaya, Cota Vera tại San Diego (tổng giá trị 2,3 tỷ USD) và The Emerald tại Seattle (218 triệu USD).

Interimm hợp tác chiến lược với CanAm Enterprises, Golden Gate Global, HomeFed Corporation và Lennar. Phí dịch vụ tư vấn được công bố minh bạch ngay từ đầu. Nhà đầu tư nắm rõ tổng chi phí trước khi ký hợp đồng.

Interimm cam kết đồng hành nhà đầu tư qua 3 giai đoạn cốt lõi của lộ trình tài chính định cư:

  • Tư vấn dự toán chi phí minh bạch: phân tích tổng ngân sách theo diện định cư cụ thể, bao gồm phí USCIS, phí pháp lý, vốn đầu tư và chi phí sinh hoạt ước tính, nhằm hạn chế tối đa các khoản phát sinh ngoài dự kiến trong suốt 12–36 tháng xử lý hồ sơ.
  • Thẩm định dự án và cơ chế hoàn vốn: đánh giá rủi ro tài chính của dự án EB-5 trước khi nhà đầu tư ký hợp đồng, đối chiếu với thực tế 22 nhà đầu tư đã hoàn vốn 100% để làm cơ sở tham chiếu cho quyết định đầu tư của gia đình.
  • Đồng hành sau thẻ xanh: hỗ trợ ổn định cuộc sống 6 tháng đầu tại Mỹ gồm thuê nhà, bảo hiểm y tế, trường học cho con, đồng thời cập nhật tiến độ dự án và hồ sơ I-829 định kỳ cho đến khi nhà đầu tư nhận thẻ xanh vĩnh viễn.

Với 22 nhà đầu tư đã hoàn vốn 100% (khoảng 11 triệu USD) và tổng chi phí được công bố minh bạch ngay từ đầu, Interimm là điểm chốt tài chính an toàn cho hành trình định cư tại Mỹ.

Gioi-thieu-ve-interimm
Interimm tư vấn đầu tư định cư Mỹ diện EB-5 từ năm 2015 và đã đồng hành cùng 400+ nhà đầu tư Việt Nam

THÔNG TIN LIÊN HỆ INTERIMM – CÔNG TY ĐỊNH CƯ MỸ:

  • Địa chỉ trụ sở: Tầng 5 & 7, 22-24-26 Mạc Thị Bưởi, Phường Sài Gòn, Tp. Hồ Chí Minh
  • Website: https://www.interimm.vn/
  • Hotline: 0931 830 838 (Hồ Chí Minh) – 0901 329 729 (Hà Nội)
  • E-mail: info@interimm.vn

Interimm

Interimm được thành lập vào năm 2015 và có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn đầu tư định cư Mỹ, Canada, Úc và Châu Âu uy tín hàng đầu tại Việt Nam. Với triết lý “Mỗi khách hàng thành công là một giải pháp di trú toàn diện”, Interimm cam kết cung cấp cho khách hàng những giải pháp di trú toàn diện, phù hợp với nhu cầu và mục tiêu cụ thể của mỗi khách hàng.

Các tin liên quan

Phan-tich-eb5-2026-nguy-co-ton-dong-ho-so

Dữ liệu EB-5 nửa đầu FY2026: Nhu cầu không giảm, tồn đọng hồ sơ tăng

Dữ liệu mới nhất từ Sở Di trú và Nhập tịch Mỹ (USCIS) cho thấy

Chinh-sach-moi-visa-du-hoc-f1

Mỹ thay đổi quy định lưu trú và gia hạn visa của du học sinh F-1 từ 15/9/2026

Từ ngày 15/9/2026, Bộ An ninh Nội địa Mỹ chính thức chấm dứt việc cấp

Dinh-cu-uc-nganh-xay-dung-thieu-lao-dong

Úc cần gấp 115.000 lao động ngành xây dựng: Cơ hội cho người Việt?

Úc đang theo đuổi mục tiêu xây dựng 1,2 triệu căn nhà mới trong 5

My-de-xuat-tang-phi-visa-eb-5

Mỹ đề xuất tăng mức đầu tư EB-5 lên tới 1,4 triệu USD

Ngày 02/07/2026, Bộ An ninh Nội địa Mỹ (DHS) cùng Sở Di trú và Nhập

Thay-doi-quy-dinh-the-xanh-my-siet-nhap-cu

Mỹ thay đổi quy định thẻ xanh, tăng cường giám sát nhập cư

Các cơ quan quản lý liên bang đang thắt chặt quy trình đánh giá hồ

Tại Sao Chọn định Cư Mỹ

Top 8 Lý Do Nhiều Người Chọn Mỹ Để Định Cư

Mỹ là điểm đến định cư được lựa chọn nhiều nhất thế giới nhờ hội

Lợi ích Chương Trình Eb-5

7 Lợi Ích Chương Trình Định Cư Mỹ EB-5

Chương trình EB-5 mang lại 7 quyền lợi cốt lõi cho nhà đầu tư và

Toa-an-my-bac-bo-chinh-sach-di-tru-my (1)

Mỹ bác bỏ loạt chính sách di trú: Người Việt cần lưu ý gì?

Chỉ trong vài ngày đầu tháng 6/2026, hệ thống tư pháp Mỹ đã liên tiếp

Cover Zalo (7)

Cập nhật tiến độ dự án EB-5 Finale at Breckenridge (JF46)

Finale at Breckenridge (JF46) là dự án EB-5 thuộc khu vực Rural TEA tại thị

Cover Zalo (6)

Cập nhật tiến độ dự án EB-5 Westcourt Downtown Orlando

Westcourt Downtown Orlando là dự án bất động sản phức hợp quy mô lớn tọa

Cta-zalo Zalo Tư Vấn Cta-phone 0931 830 838 Cta-form Đặt lịch tư vấn