Định cư Mỹ cần từ khoảng 3.000 USD đến 1.050.000 USD (79 triệu – 27.6 tỷ VNĐ), tùy thuộc vào diện nhập cư mà gia đình lựa chọn. Cụ thể, diện bảo lãnh gia đình có chi phí thấp nhất từ 3.000 – 8.500 USD, diện tay nghề từ 10.000 – 50.000 USD, diện L-1 từ 28.000 – 44.000 USD và diện đầu tư EB-5 từ 854.675 – 1.130.000 USD bao gồm vốn đầu tư tối thiểu 800.000 USD. So với năm 2025, biểu phí USCIS năm 2026 đang trong giai đoạn biến động do phán quyết tòa án liên bang và đề xuất điều chỉnh phí mới từ DHS.
Ngoài chi phí đặc thù theo từng diện visa, đương đơn cần tính thêm các khoản phí hành chính và pháp lý chung từ 3.000 đến 40.000 USD bao gồm phí đơn USCIS, phí luật sư di trú, phí khám sức khỏe và phí nhập quốc tịch. Chi phí sinh sống tại Mỹ cho gia đình 4 người nằm trong khoảng 4.000 đến 7.500 USD/tháng, chênh lệch đáng kể giữa các bang như California, New York (chi phí cao) và Texas, Florida (chi phí thấp).
Trong bài viết này, Interimm cập nhật toàn bộ chi phí định cư Mỹ mới nhất năm 2026 theo biểu phí USCIS hiện hành, đồng thời cung cấp hướng dẫn lập kế hoạch tài chính theo từng giai đoạn và các yếu tố ảnh hưởng đến tổng chi phí, giúp gia đình kiểm soát ngân sách và hạn chế phát sinh ngoài dự kiến.’

Chi phí cho các hình thức định cư ở Mỹ
Mỗi hình thức định cư Mỹ có cơ cấu chi phí riêng biệt, dao động từ 3.000 USD cho diện bảo lãnh gia đình đến 1.050.000 USD cho diện đầu tư EB-5 ngoài vùng TEA. USCIS hiện công nhận 4 con đường chính để nhận thẻ xanh vĩnh viễn: diện đầu tư (EB-5, L-1), diện tay nghề (EB-1, EB-2, EB-3), diện du học chuyển đổi visa và diện bảo lãnh gia đình (IR, F).
Khoảng chi phí ước tính theo từng diện định cư:
- Chi phí định cư Mỹ theo diện đầu tư EB-5: khoảng 854.675 – 1.130.000 USD (22.5 tỷ – 29.7 tỷ VNĐ), bao gồm vốn đầu tư tối thiểu 800.000 USD
- Chi phí định cư Mỹ theo diện L-1: khoảng 28.000 – 44.000 USD (737 triệu – 1.16 tỷ VNĐ)
- Chi phí định cư Mỹ theo diện tay nghề: khoảng 10.000 – 50.000 USD (263 triệu – 1.3 tỷ VNĐ)
- Chi phí nhập cư Mỹ theo diện du học: ước tính từ 30.000 đến 90.000 USD/năm (791 triệu – 2.37 tỷ VNĐ)
- Chi phí định cư Mỹ theo diện bảo lãnh gia đình: khoảng 3.000 – 8.500 USD (79 triệu – 224 triệu VNĐ)
- Chi phí đối với một số diện khác: diện Xổ số Thẻ Xanh (DV Lottery) dao động từ 6.000 – 12.000 USD (158 triệu – 316 triệu VNĐ); diện SB-1 (Returning Resident) từ khoảng 625 USD (16.5 triệu VNĐ) chưa bao gồm chi phí phát sinh
*Lưu ý quan trọng: Biểu phí EB-5 đang trong giai đoạn biến động do phán quyết tòa án liên bang (vụ Moody v. Noem, tháng 11/2025) đã đưa phí I-526E về mức $3,675 thay vì $11,160 theo biểu phí tháng 4/2024. USCIS đã công bố đề xuất điều chỉnh phí mới trên Federal Register, mức phí có thể thay đổi bất kỳ lúc nào. Bạn nên xác nhận mức phí chính xác tại uscis.gov/feecalculator trước khi nộp hồ sơ.
Các mức chi phí trên được tính cho người nộp đơn chính (principal applicant). Chi phí thực tế sẽ thay đổi dựa trên số thành viên gia đình đi cùng, bang định cư và dịch vụ pháp lý bổ sung. Dưới đây là phân tích chi tiết chi phí đặc thù cho từng chương trình, giúp bạn xây dựng kế hoạch tài chính phù hợp với mục tiêu gia đình.
Chi phí định cư mỹ diện đầu tư
Chi phí định cư Mỹ theo diện đầu tư dao động từ 28.000 đến 1.130.000 USD (737 triệu – 29.7 tỷ VNĐ), bao gồm 2 chương trình: EB-5 (Immigrant Investor Program) từ khoảng 854.675 USD và L-1 (Intracompany Transferee) từ khoảng 28.000 USD. Mỗi chương trình phục vụ nhóm đối tượng khác nhau với cơ cấu chi phí riêng biệt. Dưới đây là thông tin chi tiết:
Chương Trình định cư EB-5
Chi phí chương trình EB-5 dao động từ khoảng 854.675 đến 1.130.000 USD, bao gồm vốn đầu tư tối thiểu 800.000 USD (dự án TEA – Targeted Employment Area) hoặc 1.050.000 USD (dự án ngoài TEA) và các khoản phí hành chính liên quan. Mức vốn đầu tư này dự kiến được điều chỉnh theo lạm phát vào tháng 1/2027 theo quy định của EB-5 Reform and Integrity Act 2022.
EB-5 (Employment-Based Fifth Preference) là chương trình đầu tư định cư do Chính phủ Hoa Kỳ quản lý, cho phép nhà đầu tư nước ngoài cùng vợ/chồng và con chưa kết hôn dưới 21 tuổi nhận thẻ xanh có điều kiện (conditional Green Card) trong vòng 2 năm. Điều kiện cốt lõi: khoản đầu tư phải tạo ra tối thiểu 10 việc làm toàn thời gian cho lao động Mỹ. Sau 2 năm, nhà đầu tư nộp đơn I-829 để gỡ bỏ điều kiện và nhận thẻ xanh vĩnh viễn. Chương trình này phù hợp cho gia đình có năng lực tài chính vững và mong muốn đảm bảo tương lai giáo dục, kinh doanh cho thế hệ sau tại Mỹ.
Bảng dưới đây liệt kê các khoản chi phí đặc thù cho chương trình EB-5 bạn có thể xem qua:
| Khoản Phí | Mức Phí (USD) | Ghi Chú |
| Vốn đầu tư tối thiểu (dự án TEA) | 800,000 | Vùng nông thôn hoặc tỷ lệ thất nghiệp cao; dự kiến điều chỉnh lạm phát 01/2027 |
| Vốn đầu tư tối thiểu (dự án ngoài TEA) | 1,050,000 | Khu vực không thuộc TEA |
| Phí nộp đơn I-526/I-526E | 3,675 | Mức $3,675 hiện hành do phán quyết tòa án (Moody v. Noem, 11/2025); DHS đề xuất mức mới $9,625; có thể thay đổi bất kỳ lúc nào |
| Phí EB-5 Integrity Fund | 1,000 | Bắt buộc cho đơn I-526E (Regional Center); quy định theo EB-5 Reform and Integrity Act 2022 |
| Phí quản lý dự án (Administrative Fee) | 50,000 – 80,000 | Áp dụng cho dự án qua Regional Center; mức phí do từng Trung tâm Vùng quy định |
| Phí nộp đơn I-829 (gỡ bỏ điều kiện thẻ xanh) | 3,750 | Mức $3,750 hiện hành do phán quyết tòa án; DHS đề xuất $7,860 |
Tổng chi phí EB-5 phụ thuộc lớn vào thời điểm nộp hồ sơ do biểu phí USCIS đang trong giai đoạn điều chỉnh. Theo kinh nghiệm xử lý hồ sơ EB-5 tại Interimm, nhà đầu tư nên chuẩn bị ngân sách cho kịch bản phí cao nhất để tránh bị động khi biểu phí mới có hiệu lực.
Chương trình định cư L-1
Chi phí chương trình L-1 ước tính từ khoảng 28.000 đến 44.000 USD, bao gồm phí visa, phí pháp lý và chi phí thành lập pháp nhân tại Mỹ. Mức chi phí thực tế thay đổi tùy theo quy mô doanh nghiệp và bang đăng ký hoạt động.
Visa L-1 (Intracompany Transferee) dành cho chủ doanh nghiệp, giám đốc điều hành hoặc nhân viên quản lý cấp cao muốn chuyển đến chi nhánh, công ty con hoặc văn phòng đại diện tại Mỹ. L-1A áp dụng cho vị trí quản lý và điều hành (thời hạn tối đa 7 năm), L-1B dành cho nhân viên có kiến thức chuyên biệt (tối đa 5 năm). Sau khi hoạt động tại Mỹ, người giữ visa L-1 có thể chuyển đổi sang diện EB-1C để xin thẻ xanh vĩnh viễn. Chương trình phù hợp với doanh nhân muốn mở rộng kinh doanh sang thị trường Mỹ và tạo lộ trình định cư dài hạn cho gia đình.
Bảng dưới đây liệt kê các khoản chi phí đặc thù cho chương trình L-1 bạn có thể xem qua:
| Khoản Phí | Mức Phí (USD) | Ghi Chú |
| Phí nộp đơn I-129 (Petition for Nonimmigrant Worker) | 460 | Áp dụng cho cả L-1A và L-1B |
| Phí nộp đơn I-539 (thay đổi/gia hạn visa cho người đi cùng) | 370 | Nếu có vợ/chồng hoặc con dưới 21 tuổi đi cùng |
| Phí ngăn chặn gian lận (Fraud Prevention and Detection Fee) | 500 | Bắt buộc cho đơn L-1 mới |
| Phí Pub. L. 114-113 | 4,500 | Áp dụng cho doanh nghiệp có từ 50 nhân viên trở lên với trên 50% là nhân viên H-1B/L-1 |
| Phí xử lý nhanh I-907 (Premium Processing – tùy chọn) | 2,805 | Mức phí mới từ 01/3/2026; rút ngắn thời gian xử lý xuống 15 ngày làm việc |
| Phí làm visa DS-160 (tại Lãnh sự quán) | 190 | Phí phỏng vấn visa tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Mỹ |
| Phí lập kế hoạch kinh doanh (Business Plan) | 3,000 – 10,000 | Tùy quy mô và ngành nghề; yêu cầu cho đơn L-1 New Office |
| Phí thành lập pháp nhân tại Mỹ | 1,000 – 5,000 | Tùy bang đăng ký (Delaware, Florida, California phổ biến nhất) |
Lưu ý rằng phí Premium Processing (I-907) đã được USCIS điều chỉnh có hiệu lực từ ngày 1/3/2026 do chỉ số lạm phát CPI-U. Bạn cần kiểm tra mức phí mới nhất trước khi nộp đơn.
Chi phí định cư Mỹ theo diện tay nghề
Chi phí định cư Mỹ theo diện lao động tay nghề (Employment-Based Immigration) dao động từ 10.000 đến 50.000 USD, tùy theo phân loại EB-1, EB-2 hoặc EB-3 và mức phí luật sư tương ứng. Đây là con đường phổ biến cho người có trình độ chuyên môn cao, kỹ năng đặc biệt hoặc bằng cấp nâng cao.
Hệ thống visa lao động tay nghề chia thành 3 nhóm chính:
- EB-1 dành cho cá nhân có năng lực xuất chúng trong khoa học, nghệ thuật, giáo dục, kinh doanh hoặc thể thao, cùng giáo sư và nhà nghiên cứu nổi bật, hoặc giám đốc điều hành đa quốc gia (EB-1C).
- EB-2 áp dụng cho người có trình độ chuyên môn cao (bằng thạc sĩ trở lên) hoặc năng lực đặc biệt, bao gồm cả diện National Interest Waiver (NIW) không cần nhà tuyển dụng bảo lãnh.
- EB-3 dành cho lao động có tay nghề (skilled worker), chuyên gia (professional) với bằng cử nhân và lao động phổ thông (other worker).
Người nộp đơn EB-2 và EB-3 thường cần nhà tuyển dụng Mỹ bảo lãnh thông qua quy trình PERM (Program Electronic Review Management) trước khi nộp đơn I-140.
Bảng dưới đây liệt kê các khoản chi phí đặc thù cho diện tay nghề bạn có thể xem qua:
| Khoản Phí | Mức Phí (USD) | Ghi Chú |
| Phí nộp đơn I-140 (Immigrant Petition for Alien Workers) | 715 | Áp dụng cho cả EB-1, EB-2, EB-3 |
| Phí xử lý nhanh I-907 cho I-140 (tùy chọn) | 2,805 | Mức phí mới từ 01/3/2026; thời gian xử lý 45 ngày làm việc |
| Phí PERM Labor Certification | 0 (chính phủ) | Bộ Lao động Mỹ (DOL) không thu phí; tuy nhiên chi phí luật sư chuẩn bị PERM dao động 3.000 – 8.000 USD |
| Phí đơn I-864 (Affidavit of Support) | 120 | Bảo trợ tài chính cho người được bảo lãnh |
Chi phí luật sư cho diện tay nghề thường ước tính từ 5.000 đến 15.000 USD/hồ sơ, thấp hơn diện đầu tư do quy trình ít phức tạp hơn về chứng minh nguồn vốn. Tuy nhiên, thời gian xử lý PERM trung bình 8 – 14 tháng (tính đến đầu năm 2026) có thể phát sinh thêm chi phí gia hạn visa trong lúc chờ đợi.
Chi phí định cư Mỹ theo diện du học
Chi phí du học tại Mỹ trung bình từ 30.000 đến 90.000 USD/năm, bao gồm học phí, chi phí sinh hoạt, bảo hiểm y tế và các khoản lệ phí visa liên quan. Mức chi phí cụ thể phụ thuộc vào cấp học, loại trường (công lập hay tư thục) và bang nơi trường đặt trụ sở.
Du học là con đường gián tiếp dẫn đến định cư Mỹ. Sinh viên quốc tế theo visa F-1 có thể xin OPT (Optional Practical Training) sau khi tốt nghiệp thời hạn 12 tháng, hoặc 36 tháng nếu tốt nghiệp ngành STEM. Trong giai đoạn OPT, sinh viên tìm nhà tuyển dụng bảo lãnh visa H-1B, rồi chuyển đổi sang thẻ xanh qua diện EB-2 hoặc EB-3. Lộ trình du học → OPT → H-1B → Green Card trung bình kéo dài 7 – 12 năm. Đây là lựa chọn phổ biến cho gia đình muốn con cái tiếp cận nền giáo dục Mỹ trước, sau đó xây dựng sự nghiệp và định cư dài hạn.
Bảng dưới đây liệt kê chi phí đặc thù cho diện du học:
| Khoản Phí | Mức Phí (USD) | Ghi Chú |
| Học phí trung học (Secondary) | 30,000 – 75,000/năm | Trường tư thục nội trú (boarding school); trường công không nhận sinh viên F-1 dài hạn |
| Học phí cao đẳng cộng đồng (Community College) | 8,000 – 20,000/năm | Lựa chọn tiết kiệm; có thể chuyển tiếp lên đại học 4 năm |
| Học phí đại học (Undergraduate) | 25,000 – 65,000/năm | Trường công lập dao động 25.000 – 40.000 USD; trường tư 45.000 – 65.000 USD |
| Học phí thạc sĩ (Graduate) | 30,000 – 80,000/năm | MBA, LLM và chương trình y khoa có mức phí cao nhất |
| Phí visa F-1 (DS-160) | 185 | Phí phỏng vấn visa tại Lãnh sự quán Mỹ |
| Phí SEVIS I-901 | 350 | Bắt buộc trước khi phỏng vấn visa; nộp online tại fmjfee.com |
| Phí hồ sơ đăng ký trường (Application Fee) | 30 – 100/trường | Trung bình nộp 5 – 10 trường |
| Phí bảo hiểm y tế sinh viên | 1,500 – 3,000/năm | Bắt buộc tại hầu hết các trường đại học |
| Chi phí sinh hoạt (ăn ở, đi lại) | 12,000 – 25,000/năm | Tùy khu vực: thành phố lớn cao hơn vùng nông thôn 30 – 50% |
Lưu ý rằng visa F-1 không phải visa định cư. Sau khi hoàn thành chương trình học, sinh viên cần tìm được nhà tuyển dụng bảo lãnh để chuyển sang visa làm việc (H-1B) hoặc nộp đơn xin thẻ xanh qua diện tay nghề. Chi phí cho các bước chuyển đổi này là khoản riêng biệt, không nằm trong chi phí du học.
Chi phí định cư Mỹ theo diện bảo lãnh
Chi phí định cư Mỹ theo diện bảo lãnh gia đình (Family-Based Immigration) dao động từ khoảng 3.000 đến 8.500 USD, bao gồm phí nộp đơn I-130, phí xử lý visa và các khoản phí hành chính liên quan. Đây là diện định cư có chi phí thấp nhất trong các hình thức nhập cư hợp pháp.
Diện bảo lãnh gia đình áp dụng cho người có mối quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân với công dân Mỹ (U.S. Citizen) hoặc thường trú nhân (Lawful Permanent Resident). Hệ thống chia thành 2 nhóm chính:
- Nhóm IR (Immediate Relative) dành cho vợ/chồng, con dưới 21 tuổi chưa kết hôn và cha mẹ của công dân Mỹ, không giới hạn chỉ tiêu hàng năm, thời gian xử lý trung bình 12 – 18 tháng.
- Nhóm F (Family Preference) gồm 4 diện ưu tiên F1 đến F4, dành cho con trên 21 tuổi, anh chị em ruột của công dân Mỹ, vợ/chồng và con cái của thường trú nhân, có giới hạn chỉ tiêu hàng năm, thời gian chờ từ 2 đến hơn 20 năm tùy diện và quốc gia.
Bảng dưới đây liệt kê chi phí đặc thù cho diện bảo lãnh gia đình bạn có thể xem qua:
| Khoản Phí | Mức Phí (USD) | Ghi Chú |
| Phí nộp đơn I-130 (nộp online) | 625/đơn | Cần nộp riêng cho từng người được bảo lãnh |
| Phí nộp đơn I-130 (nộp giấy) | 675/đơn | Phí giấy cao hơn online 50 USD |
| Phí xử lý DS-260 (thị thực nhập cư qua Lãnh sự quán) | 345/người | Áp dụng khi người được bảo lãnh ở ngoài Mỹ (Consular Processing) |
| Phí đơn I-864 (Affidavit of Support – Bảo trợ tài chính) | 120/đơn | Người bảo lãnh phải chứng minh thu nhập tối thiểu 125% Federal Poverty Guidelines |
Ngoài các chi phí trên, người bảo lãnh và người được bảo lãnh có thể phát sinh thêm phí dịch thuật công chứng (20 – 60 USD/trang), phí lý lịch tư pháp, phí hộ chiếu và phí gửi hồ sơ quốc tế. Các khoản này không cố định và dao động từ vài triệu đến vài chục triệu đồng tùy trường hợp.
Chi Phí Của Một Số Diện Định Cư Khác
Ngoài 4 diện chính, còn có 2 con đường nhập cư khác mà người Việt có thể cân nhắc: diện Xổ số Thẻ Xanh (Diversity Visa) với chi phí dao động từ 6.000 đến 12.000 USD và diện SB-1 (Returning Resident) từ khoảng 625 USD chưa bao gồm chi phí phát sinh. Bạn có thể xem chi tiết 2 diện định cư này bên dưới:
Diện Thị Thực DV (Xổ Số Thẻ Xanh)
Chi phí cho diện DV Lottery tổng cộng khoảng 6.000 đến 12.000 USD, bao gồm phí đăng ký, phí xử lý visa, phí pháp lý và các chi phí phát sinh trong quá trình hoàn thiện hồ sơ. Đây là diện định cư có chi phí thấp nhất đối với người đủ điều kiện tham gia.
Chương trình Xổ số Thẻ Xanh (Diversity Visa Lottery) do Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ tổ chức hàng năm, dành cho công dân từ các quốc gia có tỷ lệ nhập cư thấp vào Mỹ. Mỗi năm, chương trình cấp khoảng 55.000 thị thực DV trên toàn thế giới. Người tham gia cần có bằng tốt nghiệp trung học phổ thông hoặc 2 năm kinh nghiệm làm việc trong ngành nghề đủ tiêu chuẩn. Việt Nam hiện nằm trong danh sách quốc gia đủ điều kiện tham gia.
Bảng dưới đây liệt kê chi phí đặc thù cho diện Xổ Số Thẻ Xanh:
| Khoản Phí | Mức Phí (USD) | Ghi Chú |
| Phí đăng ký chương trình DV Lottery | 330 | Nộp online qua dvprogram.state.gov |
| Phí xử lý DS-260 (thị thực nhập cư) | 345/người | Áp dụng sau khi trúng thăm |
| Phí sinh trắc học | 85/người | Thu thập dấu vân tay và ảnh |
| Phí luật sư và dịch vụ tư vấn | 5,000 – 10,000 | Tùy mức độ hỗ trợ |
Diện Thị Thực SB-1 (Người Trở Lại Cư Trú)
Chi phí cho diện SB-1 từ khoảng 625 USD, chưa bao gồm các khoản phát sinh như dịch thuật, dịch vụ pháp lý và chi phí xử lý hồ sơ bổ sung.
Visa SB-1 (Returning Resident Visa) dành cho người đã có thẻ xanh nhưng vắng mặt khỏi Mỹ quá thời gian cho phép (thường trên 1 năm) và muốn quay trở lại với tư cách thường trú nhân. Người nộp đơn phải chứng minh lý do chính đáng cho việc vắng mặt như công việc, học tập, sức khỏe hoặc hoàn cảnh ngoài tầm kiểm soát và thể hiện ý định duy trì cư trú tại Mỹ.
Bảng dưới đây liệt kê chi phí đặc thù cho diện SB-1:
| Khoản Phí | Mức Phí (USD) | Ghi Chú |
| Phí nộp đơn DS-117 | 180 | Đơn xin trở lại cư trú |
| Phí khám sức khỏe | 240 | Yêu cầu bắt buộc |
| Phí xử lý hồ sơ visa SB-1 | 205 | Phí hành chính tại Lãnh sự quán |
Ngoài chi phí đặc thù cho từng diện visa đã nêu tại Mục 1, quá trình định cư Mỹ phát sinh thêm các khoản lệ phí hành chính, dịch vụ pháp lý, y tế và thủ tục nhập tịch. Đọc tiếp để biết toàn bộ khoản phí này.
Chi phí hành chính và pháp lý khi nộp hồ sơ định cư Mỹ
Tổng chi phí hành chính và pháp lý khi nộp hồ sơ định cư Mỹ nằm trong khoảng 3.000 đến 40.000 USD (79 triệu – 1.05 tỷ VNĐ), tùy theo diện định cư và mức độ sử dụng dịch vụ pháp lý. Các khoản này áp dụng chung cho hầu hết đương đơn và bất kể diện nhập cư.
Cụ thể, 4 nhóm chi phí chung bao gồm:
- Chi phí cho đơn đăng ký USCIS và phí xử lý thị thực: dao động từ 235 đến 1.440 USD/người (6.2 triệu – 37.9 triệu VNĐ) tùy loại đơn
- Chi phí tư vấn – luật sư di trú: từ 3.000 đến 35.000 USD (79 triệu – 922 triệu VNĐ) tùy diện định cư và mức độ phức tạp hồ sơ
- Chi phí y tế và tiêm chủng: ước tính từ 200 đến 1.000 USD/người (5.3 triệu – 26.3 triệu VNĐ)
- Chi phí thi và nhập quốc tịch Mỹ: tối thiểu 710 USD (18.7 triệu VNĐ), có thể lên đến 3.500 USD nếu thuê luật sư và học ôn thi
Nắm rõ từng khoản sẽ giúp gia đình kiểm soát ngân sách tổng thể và tránh phát sinh ngoài dự kiến trong suốt hành trình định cư. Dưới đây là thông tin chi tiết từng loại phí:
Chi phí cho đơn đăng ký của USCIS
Các khoản phí đơn đăng ký USCIS cấu thành phần lớn chi phí hành chính, từ 235 đến 1.440 USD/người tùy loại đơn và phương thức nộp, tùy theo loại đơn và phương thức nộp (online hoặc giấy). USCIS yêu cầu thanh toán riêng cho từng đơn, nếu gộp chung một khoản thanh toán cho nhiều form, toàn bộ hồ sơ sẽ bị trả lại.
Bảng dưới đây tổng hợp các khoản phí hành chính chung mà hầu hết đương đơn đều phải nộp trong quá trình điều chỉnh tình trạng cư trú (Adjustment of Status) hoặc xử lý thị thực qua Lãnh sự quán (Consular Processing):
| Loại Đơn | Mục Đích | Phí Online | Phí Giấy | Ghi Chú |
| I-485 | Điều chỉnh tình trạng cư trú (xin thẻ xanh khi đang ở Mỹ) | $1,440 (người lớn); $950 (trẻ dưới 14 tuổi) | $1,440; $950 | Nộp riêng biệt với I-526E hoặc I-130 |
| I-765 | Xin giấy phép lao động (EAD) | $520 | $520 | $260 nếu có I-485 đang chờ xử lý (nộp từ 01/4/2024 trở đi) |
| I-131 | Xin giấy phép đi lại (Advance Parole) | $630 | $630 | Miễn phí nếu I-485 nộp từ 30/7/2007 đến 31/3/2024 và đã trả phí I-485 |
| DS-260 | Đơn xin thị thực nhập cư (Consular Processing) | $345/người | — | Áp dụng khi người nộp đơn ở ngoài Mỹ; nộp qua ceac.state.gov |
| USCIS Immigrant Fee | Phí cấp thẻ xanh sau khi nhập cảnh | $235/người | $235/người | Thanh toán online trước khi nhận thẻ xanh vật lý |
| N-400 | Xin nhập quốc tịch Mỹ | $710 | $760 | Phí giảm $380 nếu thu nhập dưới 400% Federal Poverty Guidelines |
*Một số lưu ý khi nộp phí USCIS: Kể từ năm 2024, USCIS không còn chấp nhận thanh toán bằng séc cá nhân, séc doanh nghiệp hoặc money order cho hồ sơ nộp giấy (trừ trường hợp được miễn). Đương đơn thanh toán qua thẻ tín dụng/ghi nợ (Form G-1450) hoặc chuyển khoản ngân hàng Mỹ (Form G-1650). Nộp đơn online được giảm $50 so với nộp giấy cho một số loại form. Bạn có thể kiểm tra mức phí chính xác tại uscis.gov/feecalculator trước khi nộp hồ sơ.
Chi phí tư vấn – luật sư
Chi phí thuê luật sư di trú dao động từ 3.000 đến 35.000 USD, tùy theo diện định cư và mức độ phức tạp của hồ sơ. Đây không phải khoản phí bắt buộc theo quy định USCIS, nhưng hầu hết đều sử dụng dịch vụ pháp lý để giảm thiểu rủi ro bị từ chối. Mức phí luật sư thay đổi đáng kể theo từng diện gồm:
- Diện đầu tư EB-5 có chi phí pháp lý cao nhất, dao động từ 15.000 đến 35.000 USD/hồ sơ, do yêu cầu chứng minh nguồn vốn hợp pháp (lawful source of funds) và truy xuất đường đi của dòng tiền (path of funds), quy trình đòi hỏi nhiều tài liệu tài chính phức tạp.
- Diện L-1 tương tự với mức phí từ 15.000 đến 30.000 USD, bao gồm soạn thảo kế hoạch kinh doanh và hồ sơ chuyển đổi nội bộ.
- Diện tay nghề (EB-1, EB-2, EB-3) có phí luật sư từ 5.000 đến 15.000 USD thấp hơn vì phần lớn chi phí PERM do nhà tuyển dụng chi trả.
- Diện bảo lãnh gia đình có chi phí pháp lý thấp nhất, từ 3.000 đến 8.000 USD, do hồ sơ ít phức tạp hơn về mặt tài liệu.
Trong trường hợp hồ sơ phát sinh RFE hoặc bị từ chối cần kháng cáo, phí luật sư có thể tăng thêm 3.000 – 10.000 USD tùy mức độ.

Chi phí y tế – tiêm chủng
Chi phí khám sức khỏe và tiêm chủng cho hồ sơ định cư Mỹ dao động từ 200 đến 1.000 USD/người, thay đổi theo độ tuổi, lịch sử tiêm chủng và loại vaccine cần bổ sung. Đây là khoản chi bắt buộc theo quy định USCIS, hồ sơ thiếu Form I-693 (Report of Immigration Medical Examination) hợp lệ sẽ bị từ chối.
Mức phí cụ thể theo độ tuổi:
| Đối Tượng | Mức Phí Ước Tính (USD) | Ghi Chú |
| Người lớn (từ 15 tuổi trở lên) | 200 – 500 | Bao gồm khám tổng quát, xét nghiệm và vaccine bổ sung |
| Trẻ em từ 2 đến 14 tuổi | 150 – 350 | Thường cần ít vaccine bổ sung hơn |
| Trẻ em dưới 2 tuổi | 100 – 200 | Chỉ khám tổng quát và vaccine theo lịch tiêm chủng |
Lưu ý rằng Form I-693 có hiệu lực trong vòng 2 năm kể từ ngày bác sĩ ký. Nếu quá trình xử lý hồ sơ kéo dài hơn 2 năm, đương đơn phải khám lại và nộp Form I-693 mới.

Chi phí thi quốc tịch và nhập quốc tịch
Chi phí tối thiểu để nhập quốc tịch Mỹ (naturalization) là 710 USD nếu tự chuẩn bị hồ sơ và nộp online. Tổng chi phí có thể lên đến 3.500 USD hoặc hơn nếu sử dụng dịch vụ luật sư, dịch thuật và tham gia khóa ôn thi.
Bảng dưới đây tổng hợp các khoản chi phí liên quan đến quá trình nhập quốc tịch:
| Loại Chi Phí | Chi Tiết | Mức Phí (USD) |
| Phí nộp đơn N-400 (nộp online) | Đơn xin nhập quốc tịch | 710 |
| Phí nộp đơn N-400 (nộp giấy) | Đã bao gồm phí sinh trắc học | 760 |
| Phí N-400 giảm (reduced fee) | Thu nhập dưới 400% Federal Poverty Guidelines; chỉ nộp giấy | 380 |
| Phí dịch vụ pháp lý | Tư vấn, chuẩn bị hồ sơ, đồng hành phỏng vấn | 500 – 2.500 |
| Phí dịch thuật, công chứng | Dịch giấy tờ cá nhân (giấy khai sinh, bằng lái, hồ sơ tòa án) | 20 – 60/trang |
| Phí công chứng (notarization) | Xác nhận bản sao giấy tờ | 10 – 20/lần |
| Chi phí học tiếng Anh và ôn thi Civics | Khóa học tại trung tâm cộng đồng hoặc online | 0 – 500/khóa |
| Chi phí di chuyển và ăn ở | Nếu văn phòng USCIS phỏng vấn ở xa nơi cư trú | 50 – 500 |
| Phí nộp lại hồ sơ (nếu bị từ chối) | Phí N-400 không hoàn lại; nộp lại phải trả phí mới | 710 – 760/lần |
| Phí in ấn, gửi hồ sơ, chụp ảnh | Chi phí phụ cho hồ sơ giấy | 20 – 50 |
Một số trường hợp đặc biệt được miễn hoặc giảm phí nhập quốc tịch: quân nhân hoặc cựu quân nhân phục vụ trong Lực lượng Vũ trang Hoa Kỳ, và người có thu nhập dưới 150% Federal Poverty Guidelines (được miễn hoàn toàn phí N-400 khi nộp Form I-912 Fee Waiver). Phí N-400 không hoàn lại dù hồ sơ bị từ chối. Bạn nên kiểm tra thông tin mới nhất tại uscis.gov/n-400 để cập nhật mức phí và hướng dẫn chi tiết.

Định cư Mỹ cần bao nhiêu tiền để sinh sống?
Chi phí sinh sống tại Mỹ cho một gia đình 4 người dao động từ khoảng 4.000 đến 7.500 USD/tháng (105 triệu – 197 triệu VNĐ), tùy theo khu vực định cư. Đối với cá nhân độc thân, mức chi trung bình từ 2.500 đến 4.500 USD/tháng (66 triệu – 118 triệu VNĐ). Theo dữ liệu từ Bureau of Labor Statistics (BLS) Consumer Expenditure Survey 2024, hộ gia đình Mỹ chi trung bình khoảng 6.545 USD/tháng cho toàn bộ nhu cầu sinh hoạt trong đó nhà ở chiếm 33%, di chuyển 17% và thực phẩm 13%.
Mức chi phí này chênh lệch đáng kể giữa các khu vực. Bảng dưới đây so sánh chi phí sinh sống hàng tháng giữa 2 nhóm khu vực: chi phí cao (HCOL – High Cost of Living) như New York, California, Massachusetts và chi phí thấp (LCOL – Low Cost of Living) như Texas, Florida, Ohio:
| Hạng Mục | Khu Vực HCOL (USD/tháng) | Khu Vực LCOL (USD/tháng) | Ghi Chú |
| Thuê nhà (2 phòng ngủ) | 2,500 – 4,000 | 1,200 – 2,000 | Căn hộ apartment; nhà riêng (single-family home) cao hơn 20 – 40% |
| Thực phẩm (gia đình 4 người) | 1,000 – 1,400 | 800 – 1,100 | Tự nấu ăn; ăn ngoài tăng thêm 30 – 50% |
| Di chuyển | 800 – 1,200 | 500 – 800 | Bao gồm trả góp xe, xăng, bảo hiểm ô tô; phương tiện công cộng rẻ hơn ở thành phố lớn |
| Bảo hiểm y tế (gia đình) | 500 – 1,500 | 400 – 1,000 | Tùy loại plan (HMO, PPO); bảo hiểm qua employer rẻ hơn mua riêng |
| Tiện ích (điện, nước, Internet, điện thoại) | 350 – 500 | 250 – 400 | Biến động theo mùa; mùa hè/đông chi phí điện tăng do AC/sưởi |
| Chi phí khác (quần áo, giải trí, giáo dục con cái) | 500 – 1,000 | 300 – 700 | Bao gồm after-school activities, daycare nếu có con nhỏ |
Với nhiều khoản chi phí rải rác từ hồ sơ đến sinh hoạt, gia đình cần lập kế hoạch tài chính theo từng giai đoạn để phân bổ ngân sách hiệu quả.

Làm Thế Nào Để Lập Kế Hoạch Tài Chính Cho Hành Trình Định Cư Mỹ?
Lập kế hoạch tài chính cho hành trình định cư Mỹ đòi hỏi phân bổ ngân sách theo 4 giai đoạn chính, kéo dài từ 12 đến 36 tháng tùy diện visa. Dự toán chi phí theo timeline giúp gia đình phân bổ ngân sách hợp lý và tránh bị động khi hồ sơ chuyển sang bước tiếp theo.
Dưới đây là 4 giai đoạn chính và các khoản chi tương ứng cần chuẩn bị.
Giai đoạn 1: Chuẩn bị hồ sơ (3 – 6 tháng trước khi nộp đơn): Đây là giai đoạn tốn nhiều thời gian nhưng chi phí chưa cao. Các khoản chính gồm phí tư vấn luật sư ban đầu (consultation fee – thường miễn phí hoặc 500 – 1.000 USD), phí dịch thuật và công chứng giấy tờ (1.000 – 3.000 USD), phí lý lịch tư pháp và xác minh nguồn vốn (đối với EB-5). Gia đình nên hoàn tất việc chứng minh tài chính và thu thập tài liệu trong giai đoạn này để tránh delay khi nộp đơn.
Giai đoạn 2: Nộp hồ sơ và chi trả phí USCIS (tháng nộp đơn): Đây là thời điểm phát sinh chi phí lớn nhất. Phí nộp đơn USCIS, phí luật sư chính thức và vốn đầu tư (đối với EB-5) đều thanh toán trong giai đoạn này. Với diện EB-5, tổng khoản chi tại thời điểm nộp đơn dao động từ 850.000 đến 1.100.000 USD. Với các diện khác, khoản chi dao động từ 3.000 đến 50.000 USD tùy diện. USCIS yêu cầu thanh toán riêng từng form cần chuẩn bị phương thức thanh toán phù hợp (thẻ tín dụng/ghi nợ quốc tế hoặc tài khoản ngân hàng Mỹ).
Giai đoạn 3: Chờ xử lý và phỏng vấn (6 – 24 tháng): Chi phí phát sinh trong giai đoạn chờ xử lý thấp hơn giai đoạn nộp đơn, nhưng không nên bỏ qua. Các khoản cụ thể gồm phí khám sức khỏe và tiêm chủng (200 – 1.000 USD/người), phí DS-260 hoặc I-485 (nếu chưa nộp đồng thời), phí gia hạn visa hiện tại (nếu đang ở Mỹ) và chi phí di chuyển đến Lãnh sự quán phỏng vấn. Gia đình nên duy trì quỹ dự phòng 5.000 – 10.000 USD trong giai đoạn này để xử lý RFE (Request for Evidence) hoặc các yêu cầu bổ sung hồ sơ.
Giai đoạn 4: Sau khi nhận thẻ xanh (3 – 6 tháng đầu tại Mỹ): Chi phí ổn định cuộc sống ban đầu dao động từ 10.000 đến 25.000 USD, bao gồm đặt cọc thuê nhà, mua xe, bảo hiểm y tế và chi phí sinh hoạt trong khi chưa có thu nhập ổn định. Ngoài ra, phí USCIS Immigrant Fee ($235/người) cần thanh toán trước khi nhận thẻ xanh vật lý. Gia đình nên chuẩn bị quỹ sinh hoạt tối thiểu 6 tháng tương đương 24.000 – 45.000 USD cho gia đình 4 người để đảm bảo giai đoạn chuyển tiếp diễn ra ổn định.
*Một nguyên tắc tài chính quan trọng: luôn chuẩn bị ngân sách theo kịch bản phí cao nhất và thời gian xử lý dài nhất. Biểu phí USCIS có thể thay đổi bất kỳ lúc nào, và thời gian xử lý hồ sơ thường kéo dài hơn dự kiến. Bạn có thể liên hệ Interimm để được tư vấn lộ trình tài chính phù hợp với diện định cư và hoàn cảnh cụ thể của gia đình.
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tổng Chi Phí Định Cư Mỹ
Tổng chi phí định cư Mỹ trên thực tế có thể chênh lệch 20 – 40% so với mức ước tính ban đầu, chịu ảnh hưởng bởi 5 yếu tố chính: chính sách phí USCIS, khu vực định cư, số lượng thành viên gia đình, thời gian xử lý hồ sơ và tỷ giá ngoại tệ:
- Chính sách phí USCIS được điều chỉnh định kỳ, hồ sơ nộp trước hoặc sau thời điểm thay đổi phí có thể chênh lệch hàng nghìn USD. Phí EB-5 đang biến động do phán quyết tòa án liên bang, Bạn nên xác nhận mức phí tại uscis.gov/feecalculator trước khi nộp đơn.
- Khu vực định cư quyết định chi phí sinh sống dài hạn. Tiền thuê nhà tại California hoặc New York cao gấp 1.5 – 2 lần so với Texas hay Florida. Một số bang như Texas, Florida, Nevada không thu thuế thu nhập cá nhân tạo chênh lệch đáng kể cho ngân sách hàng năm.
- Số lượng thành viên gia đình ảnh hưởng trực tiếp đến phí hồ sơ. Nhiều khoản phí USCIS tính theo đầu người (I-485, DS-260, khám sức khỏe, Immigrant Fee). Gia đình 4 người chi trả phí hành chính cao hơn cá nhân độc thân từ 3.000 đến 8.000 USD.
- Thời gian xử lý kéo dài phát sinh chi phí ẩn: gia hạn visa, luật sư xử lý RFE, khám sức khỏe lại (Form I-693 hết hạn sau 2 năm) và chi phí sinh hoạt trong lúc chờ đợi.
- Tỷ giá USD/VNĐ biến động ảnh hưởng đến giá trị thực của khoản đầu tư. Với khoản EB-5 tối thiểu 800.000 USD, mỗi biến động 1% tỷ giá tương đương chênh lệch khoảng 200 triệu VNĐ.
Câu hỏi thường gặp
Định cư Mỹ được mang bao nhiêu tiền?
Khi nhập cảnh Mỹ, mỗi cá nhân được phép mang theo số tiền mặt không quá 10.000 USD mà không cần khai báo. Tuy nhiên, định cư Mỹ mang được bao nhiêu tiền còn phụ thuộc vào mục đích sử dụng số tiền đó. Trong trường hợp muốn mang hơn 10,000 USD/năm, khách hàng cần chứng minh được số tiền này nhằm mục đích phục vụ cho việc đi định cư Mỹ (học phí, sinh hoạt phí, mua nhà,…).
Chuyển tiền sang Mỹ để định cư bằng cách nào?
Bạn có thể chuyển tiền qua ngân hàng hoặc đơn vị chuyển tiền trung gian có giấy phép chuyển tiền. Ngoài ra trước khi chuyển tiền sang Mỹ, khách hàng cũng có thể nhờ người thân hoặc tạo một tài khoản ngân hàng tại Hoa Kỳ để nhận tiền.
Nếu hồ sơ bị từ chối, có được hoàn lại các khoản phí đã nộp không?
Các khoản phí sẽ không được hoàn lại nếu hồ sơ bị từ chối. USCIS rất hiếm khi hoàn trả lệ phí dù có lỗi từ phía họ; chỉ trong trường hợp hồ sơ bị từ chối ngay từ đầu (không xử lý) mới có thể được trả lại phí nộp đơn ban đầu. Vì vậy, người xin visa cần chuẩn bị kỹ càng hồ sơ để tránh mất phí không hoàn lại.
Định cư Mỹ đòi hỏi sự chuẩn bị tài chính kỹ lưỡng với nhiều khoản chi phí khác nhau tùy theo diện định cư. Từ chương trình EB-5 với khoản đầu tư 800.000 USD đến diện bảo lãnh với chi phí khoảng 3.000 USD, các loại visa đi định cư ở Mỹ đều có những yêu cầu riêng. Ngoài ra, chi phí sinh hoạt hàng tháng cũng cần được tính toán kỹ lưỡng.
Để có kế hoạch tài chính phù hợp và tối ưu nhất cho hành trình định cư Mỹ của mình, bạn vui lòng liên hệ Interimm để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá chi tiết theo trường hợp cụ thể của gia đình.












