Cuộc sống của người Việt tại Úc ra sao? Người Việt ở Úc làm nghề gì? Một số kinh nghiệm đi định cư tại Úc
Hiện nay, có khoảng hơn 300.000 người Việt đang sinh sống và làm việc tại Úc, tạo thành một cộng đồng năng động và đầy phát triển. Cuộc sống của người Việt tại Úc là một chủ đề được nhiều người quan tâm, đặc biệt là những ai đang có ý định định cư tại đất nước này. Bài viết này Interimm sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về nghề nghiệp, thu nhập trung bình và các chi phí của người Việt khi sinh sống tại Úc.
1. Người Việt ở Úc làm nghề gì?
1.1 Nhân viên bán hàng
Ngành bán hàng là một trong những lĩnh vực phổ biến mà người Việt tại Úc tham gia, chiếm tỷ lệ cao nhất và cũng là ngành dễ xin việc nhất cho người mới định cư.
Người Việt thường làm các vị trí:
- Nhân viên bán hàng siêu thị, cửa hàng tiện lợi (Coles, Woolworths, 7-Eleven, Kmart, Big W)
- Nhân viên phục vụ nhà hàng, quán cà phê, fast-food
- Nhân viên chăm sóc khách hàng (call centre, live-chat)
- Trợ lý cửa hàng → quản lý ca (shift supervisor) → quản lý cửa hàng (store manager)
Mức lương thực tế:
- Nhân viên mới, part-time/full-time thông thường: 48.000 – 58.000 AUD/năm
- Làm ca cuối tuần, ngày lễ, overtime: dễ đạt 60.000 – 70.000 AUD/năm
- Quản lý ca (supervisor): 65.000 – 80.000 AUD/năm
- Quản lý cửa hàng (store manager): 80.000 – 110.000 AUD/năm
Hầu hết mọi người mới sang Úc đều bắt đầu từ nghề retail/ hospitality rồi sau đó chuyển dần sang các ngành lương cao hơn khi tiếng Anh tốt và có PR.

1.2 Ngành Nhà hàng – Khách sạn
Cùng với bán lẻ, hospitality chính là ngành nghề phổ biến thứ hai mà cộng đồng người Việt tại Úc lựa chọn và đạt được thành công vượt trội. Đây cũng là một trong những nhóm ngành nằm trong danh sách thiếu hụt nhân lực dài hạn của Chính phủ Úc đến năm 2030.
MLTSSL & STSOL, giúp mở ra nhiều cơ hội bảo lãnh visa tay nghề và thường trú nhân.
Các vị trí người Việt đang chiếm ưu thế
- Đầu bếp (Chef / Cook) chuyên món Á, Việt hoặc Western
- Phụ bếp & bếp bánh
- Barista & nhân viên pha chế
- Nhân viên phục vụ bàn, lễ tân khách sạn
- Quản lý ca và quản lý nhà hàng/khách sạn
Mức lương thực tế
- Nhân viên phục vụ, barista, cook cơ bản: 52.000 – 65.000 AUD/năm
- Làm ca tối, cuối tuần, ngày lễ (penalty rates): dễ đạt 70.000 – 80.000 AUD/năm
- Đầu bếp có chứng chỉ III/IV Commercial Cookery: 70.000 – 90.000 AUD/năm
- Head Chef / Restaurant Manager: 90.000 – 120.000+ AUD/năm
Lý do ngành hospitality luôn là lựa chọn hàng đầu của người Việt là do nhu cầu tuyển dụng cực kỳ cao tại tất cả các thành phố lớn (Sydney, Melbourne, Brisbane, Perth, Adelaide), không yêu cầu bằng cấp đại học, chỉ cần chứng chỉ nghề (Cert III/IV), thu nhập thực tế cao hơn nhờ penalty rates cuối tuần (150–250%) và tiền tip. Ngoài ra còn dễ dàng thăng tiến nhanh nếu chăm chỉ và có tay nghề.
Hàng nghìn người Việt đã và đang thành công chuyển từ nhân viên phục vụ lên làm chủ chuỗi nhà hàng, quán phở, cà phê nổi tiếng khắp nước Úc nhờ xuất phát điểm từ chính ngành này.

1.3 Công nhân – nông nghiệp – sản xuất
Đây là nhóm ngành lý tưởng cho lao động phổ thông, không yêu cầu bằng cấp cao, và là lựa chọn phổ biến nhất của người Việt mới định cư Úc – đặc biệt nhờ chương trình visa Working Holiday (417/462) và các vị trí thuộc Core Skills Occupation List (CSOL) 2025, giúp dễ dàng chuyển sang PR qua visa 482/494.
Các vị trí người Việt đang tập trung mạnh
- Hái trái cây & thu hoạch nông sản (fruit picking, vegetable harvesting) tại các vùng như Mildura, Stanthorpe, Bundaberg
- Đóng gói thực phẩm & chế biến (food packing, processing) tại nhà máy chế biến thịt, rau củ
- Chăn nuôi & chăm sóc gia súc (livestock farming) ở các trang trại lớn
- Công nhân xưởng sản xuất (factory hands, assembly line workers) trong ngành thực phẩm, hàng tiêu dùng
Mức lương thực tế
Công nhân cơ bản (entry-level): 45.000 – 55.000 AUD/năm (tương đương 24–30 AUD/giờ, tùy giờ làm)
- Hái trái cây theo mùa vụ (piece rate): 50.000 – 65.000 AUD/năm, có thể đạt 800–1.200 AUD/tuần nếu làm theo sản lượng (ít nhất 15% trên mức tối thiểu 30.35 AUD/giờ cho casual workers)
- Công nhân sản xuất/đóng gói: 55.000 – 70.000 AUD/năm, cao hơn với overtime và penalty rates cuối tuần (150–200%)
- Supervisor sau 1–2 năm: 70.000 – 85.000 AUD/năm

1.4 Nhân viên văn phòng
Nhờ lượng lớn du học sinh ở lại làm việc và chuyển sang thường trú nhân, các công việc văn phòng, đòi hỏi trình độ chuyên môn đang trở thành lựa chọn hàng đầu của người Việt tại Úc do du học sinh tốt nghiệp các trường lớn dễ xin việc ngay nhờ thực tập và mối quan hệ, lương cao, giờ làm ổn định và dễ xin bảo lãnh từ công ty và chuyển lên thường trú nhân chỉ sau 2–3 năm
Những nghề phổ biến nhất mà người Việt đang làm rất tốt
- Kế toán
- Lập trình viên, hỗ trợ công nghệ thông tin (IT)
- Phân tích kinh doanh
- Marketing, quảng cáo
- Quản lý dự án (Project Coordinator)
- Kỹ sư xây dựng, cơ khí
Mức lương thực tế:
- Kế toán: 70.000 – 90.000 AUD/năm
- Lập trình viên & IT: 80.000 – 120.000 AUD/năm, người có kinh nghiệm 3–5 năm dễ chạm 130.000–150.000 AUD
- Phân tích kinh doanh & quản lý dự án: 85.000 – 120.000 AUD/năm
- Marketing: 70.000 – 95.000 AUD/năm
- Kỹ sư xây dựng: 90.000 – 140.000 AUD/năm

1.5 Nhóm ngành có mức tăng trưởng mạnh nhất tại Canada
| Ngành | Tăng trưởng nhu cầu | Thu nhập trung bình |
|---|---|---|
| Y tế & điều dưỡng | +15% | 80.000 – 110.000 |
| Xây dựng | +11% | 85.000 – 105.000 |
| Công nghệ thông tin | +9% | 100.000 – 140.000 |
| Logistics – vận tải | +8% | 70.000 – 90.000 |
| Giáo dục | +10% | 75.000 – 95.000 |
(Nguồn tham khảo theo Labour Market Insights)
2. Cuộc sống của người Việt tại Úc
2.1 Thu nhập trung bình của người Việt tại Úc
Theo ABS 2024, người Việt tại Úc có thu nhập trung bình 89.122 AUD/năm. Con số này khá tốt, cao hơn mức thu nhập của nhiều cộng đồng nhập cư khác.
| Ngành nghề | Thu nhập trung bình (AUD/năm) |
|---|---|
| Công nghệ thông tin | 104.000 |
| Tài chính | 103.000 |
| Khai khoáng | 103.558 |
| Xây dựng | 95.000 |
| Sản xuất | 85.000 |
| Y tế | 83.000 |
| Giáo dục – đào tạo | 80.000 |
| Logistics – vận tải | 72.000 |
| Bán lẻ | 55.000 |
| Lưu trú – ăn uống | 54.000 |
2.2 Các loại thuế phí tại Úc
Thuế thu nhập cá nhân:
- Dưới 18.200 AUD/năm → miễn thuế hoàn toàn
- Từ 18.201 – 45.000 AUD → đóng 19% phần vượt trên 18.200
- Từ 45.001 – 120.000 AUD → đóng 32,5% phần vượt trên 45.000
- Trên 120.000 AUD → đóng 45% phần vượt trên 120.000
Ngoài ra, hầu hết mọi người sẽ đóng thêm 2% Medicare Levy để hưởng bảo hiểm y tế công miễn phí trọn đời.
Thuế doanh nghiệp:
- Công ty nhỏ và vừa (doanh thu dưới 50 triệu AUD): 27,5%
- Tập đoàn lớn: 30%
Nhờ mức miễn thuế cao và bậc thuế hợp lý, người có thu nhập trung bình 70.000–90.000 AUD/năm (rất phổ biến với người Việt) thường chỉ đóng khoảng 15–20% thuế thực tế, còn lại là tiền mang về tay. Đây cũng là lý do Úc luôn nằm trong top các quốc gia “dễ sống” nhất với người nhập cư!

2.3 Chi phí sinh hoạt tại Úc
| Hạng mục | Sydney | Melbourne | Adelaide | Brisbane |
|---|---|---|---|---|
| Nhà ở (căn hộ 2 phòng) | 2.800 – 3.600 | 2.400 – 3.200 | 1.900 – 2.600 | 2.200 – 2.900 |
| Thực phẩm | 600 – 800 | 550 – 750 | 500 – 700 | 550 – 750 |
| Đi lại | 150 – 250 | 150 – 220 | 120 – 180 | 140 – 200 |
| Bảo hiểm y tế | 100 – 200 | 100 – 200 | 100 – 200 | 100 – 200 |
| Điện nước – nhiên liệu | 150 – 250 | 150 – 230 | 120 – 200 | 140 – 220 |
| Giải trí – mua sắm | 200+ | 200+ | 150+ | 180+ |
3. Kinh nghiệm định cư tại Úc từ cộng đồng người Việt
Nếu bạn đang cân nhắc việc định cư tại Úc, dưới đây là một số kinh nghiệm và lời khuyên hữu ích:
- Chuẩn bị hồ sơ thật kỹ: Đây là yếu tố quyết định 80% thành công Đừng nộp đại mà phải nắm rõ hệ thống tính điểm SkillSelect, luyện IELTS/PTE đạt tối thiểu 7.0–8.0 mỗi kỹ năng để cộng điểm tối đa, làm thẩm định nghề (skills assessment) đúng hạn và đúng cơ quan. Đặc biệt năm 2025, thời gian xét visa 189–190–491 đang dao động mạnh (từ 4 tháng – hơn 18 tháng), nên phải theo dõi invitation round hàng tháng để điều chỉnh điểm kịp thời.
- Chọn đúng tiểu bang phù hợp với ngành nghề: Mỗi bang có danh sách ưu tiên riêng: NSW “khát” IT, tài chính, xây dựng; Victoria ưu tiên y tế, giáo dục, nghiên cứu; South Australia & Tasmania cần nông nghiệp, kỹ thuật, sản xuất; Western Australia mạnh về khai khoáng và xây dựng lớn. Chọn đúng bang = tăng gấp 3–5 lần cơ hội được mời nộp hồ sơ.
- Gia nhập cộng đồng người Việt ngay từ khi mới đặt chân: Cabramatta, Bankstown (Sydney), Springvale, Richmond (Melbourne), Richlands, Inala, Darra (Brisbane) là những khu “phủ sóng” người Việt cực mạnh. Vào các group Facebook, Zalo địa phương chỉ 1–2 tuần là đã có việc làm tạm thời, nhà thuê rẻ và anh chị đi trước hướng dẫn từ A-Z.
- Quản lý tài chính chặt chẽ 6 tháng đầu Sydney và Melbourne thuộc top thành phố đắt đỏ nhất thế giới. Người mới sang cần chuẩn bị ít nhất 15.000–20.000 AUD dự phòng, ở ghép 3–4 người để giảm tiền nhà, hạn chế ăn ngoài và mua sắm ít nhất 3 tháng đầu, đồng thời tranh thủ làm thêm casual ngay để có dòng tiền.

Bài viết trên đã cung cấp thông tin quan trọng về cuộc sống người Việt tại Úc. Nếu bạn đang có ý định định cư tại Úc, hãy chuẩn bị kỹ lưỡng và tìm hiểu thật cẩn thận để có một hành trình thuận lợi và thành công. Đồng thời, cần tìm đơn vị tư vấn định cư uy tín và giàu kinh nghiệm như Interimm để giúp hành trình định cư Úc của bạn diễn ra một cách thuận lợi nhất.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
- Địa chỉ trụ sở: Tầng 5 & 7, 22-24-26 Mạc Thị Bưởi, Phường Sài Gòn, Tp. Hồ Chí Minh
- Website: https://www.interimm.vn/
- Hotline: 0931 830 838 (Hồ Chí Minh) – 0901 329 729 (Hà Nội)
- E-mail: info@interimm.vn
(Nguồn: Seek, Indeed, Fair Work Ombudsman)












