Theo quy định tại Mục 212(a)(1) của Đạo luật Di trú và Quốc tịch Hoa Kỳ (Immigration and Nationality Act — INA), các bệnh không được đi định cư Mỹ bao gồm 4 nhóm chính: bệnh truyền nhiễm nguy hiểm cho sức khỏe cộng đồng (lao phổi hoạt động, giang mai giai đoạn lây, lậu, và phong), rối loạn tâm thần kèm hành vi gây hại, tiền sử lạm dụng chất gây nghiện và thiếu vaccine bắt buộc (chỉ áp dụng cho diện định cư/immigrant visa). CDC (Centers for Disease Control and Prevention) ban hành danh sách bệnh, còn USCIS (U.S. Citizenship and Immigration Services) và Bộ Ngoại giao Mỹ chịu trách nhiệm thực thi.
Nhiều gia đình chuẩn bị hồ sơ định cư lo lắng khi thành viên mắc bệnh nền viêm gan B, HIV, tiểu đường, hoặc từng điều trị ung thư. Thực tế, phần lớn bệnh mạn tính không nằm trong danh sách cấm.
Bài viết phân tích danh sách bệnh cấm cụ thể theo CDC, cách phân loại kết quả khám Class A và Class B, quy trình khám sức khỏe tại Việt Nam, các kịch bản xử lý khi phát hiện vấn đề y tế bao gồm miễn trừ y tế (medical waiver), và nhóm bệnh hoàn toàn không ảnh hưởng hồ sơ.

1. Quy định pháp lý về sức khỏe trong hồ sơ định cư Mỹ
Luật nhập cư Mỹ quy định cụ thể cáv lý do y tế dẫn đến việc từ chối visa tại Mục 212(a)(1) của INA. CDC ban hành danh sách bệnh và hướng dẫn kỹ thuật. USCIS cùng Bộ Ngoại giao sẽ thực thi thông qua mạng lưới bác sĩ được chỉ định. Viên chức lãnh sự hoặc nhân viên Bộ An ninh Nội địa mới là người có thẩm quyền quyết định cuối cùng về việc cấp visa, hoàn toàn không phải bác sĩ khám bệnh.
1.1 “Medical Grounds of Inadmissibility” theo INA §212(a)(1) là gì?
Đây là thuật ngữ pháp lý chỉ các tình trạng y tế khiến đương đơn bị từ chối visa định cư. Quy định này áp dụng cho mọi diện định cư. Mục này chia thành 4 phần chính gồm bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, thiếu vaccine bắt buộc, rối loạn tâm thần kèm hành vi nguy hiểm và tình trạng lạm dụng chất gây nghiện. Việc bị đánh giá không đủ điều kiện nhập cảnh không đồng nghĩa với lệnh cấm vĩnh viễn. Đương đơn hoàn toàn có thể tiếp tục hồ sơ sau khi điều trị thành công hoặc xin miễn trừ y tế.
Để hoàn tất hồ sơ định cư Mỹ đúng tiến độ và tránh bị trì hoãn phỏng vấn vì thiếu thủ tục y tế, hãy tìm hiểu trọn vẹn chương trình đi định cư Mỹ diện đầu tư mới nhất từ đánh giá hồ sơ, lựa chọn dự án EB-5 đến lộ trình I-526E và thẻ xanh vĩnh viễn cho cả gia đình ngay từ giai đoạn chuẩn bị ban đầu.
1.2 Phân biệt giữa Inadmissibility (cấm nhập cảnh) và Public Charge (gánh nặng phúc lợi)
Inadmissibility on health grounds và public charge là hai cơ sở pháp lý hoàn toàn khác nhau sự nhầm lẫn giữa hai khái niệm này là nguyên nhân phổ biến khiến đương đơn lo lắng không cần thiết. Bệnh truyền nhiễm cấm nhập cảnh thuộc INA §212(a)(1). Bệnh mạn tính như tiểu đường, tim mạch, ung thư không thuộc danh sách cấm, nhưng có thể bị đánh giá theo INA §212(a)(4) về public charge nếu đương đơn không chứng minh đủ năng lực tài chính, tiêu chí đánh giá dựa trên tổng thể các yếu tố gồm tuổi, sức khỏe, quy mô gia đình, tài sản, thu nhập và trình độ học vấn.
| Tiêu chí | Medical Inadmissibility — INA §212(a)(1) | Public Charge — INA §212(a)(4) |
| Đối tượng bệnh | Truyền nhiễm, tâm thần nguy hiểm, nghiện chất, thiếu vaccine | Mạn tính: tim mạch, đái tháo đường, ung thư… |
| Tính chất | Cấm nhập cảnh (trừ khi có waiver) | Đánh giá tổng thể (tài chính + tuổi + sức khỏe + học vấn) |
| Cách xử lý | Điều trị khỏi, tiêm bù vaccine, hoặc nộp I-601 | Chứng minh tài chính, bảo hiểm, Affidavit of Support I-864 |
| Ai quyết định | Panel physician báo cáo → viên chức lãnh sự quyết định | Viên chức lãnh sự (dựa trên tổng thể hồ sơ) |
2. Danh sách các bệnh không được đi định cư Mỹ theo CDC
CDC hiện liệt kê 4 nhóm làm cơ sở từ chối visa định cư Mỹ theo INA §212(a)(1): bệnh truyền nhiễm nguy hiểm cho sức khỏe cộng đồng, thiếu vaccine bắt buộc, rối loạn tâm thần hoặc thể chất kèm hành vi gây hại, và tình trạng lạm dụng hoặc nghiện chất gây nghiện theo Controlled Substances Act. Bảng dưới đây tổng hợp toàn bộ danh sách theo phân loại hiện hành của CDC và hướng xử lý tương ứng.
| STT | Nhóm | Bệnh/Tình trạng cụ thể | Phân loại | Xử lý |
| 1 | Truyền nhiễm | Lao phổi hoạt động (Active TB) | Class A — Cấm | Điều trị đủ phác đồ → tái khám |
| 2 | Truyền nhiễm | Giang mai giai đoạn lây (Infectious Syphilis) | Class A — Cấm | RPR/VDRL + kháng sinh |
| 3 | Truyền nhiễm | Bệnh lậu (Gonorrhea) | Class A — Cấm | Kháng sinh đúng liệu trình |
| 4 | Truyền nhiễm | Bệnh phong lây nhiễm (Hansen’s Disease) | Class A — Cấm | Chỉ khi còn khả năng lây |
| 5 | Truyền nhiễm theo tình huống | Dịch tả, dịch hạch, đậu mùa, SARS, sốt vàng da, Ebola… | Quarantinable | Áp dụng khi bùng phát theo Executive Order |
| 6 | Vaccine | Thiếu vaccine bắt buộc theo CDC | Class A — Cấm | Tiêm bù đủ vaccine; chỉ áp dụng immigrant visa |
| 7 | Tâm thần | Rối loạn tâm thần/thể chất kèm hành vi gây hại | Class A — Cấm | Phải có đồng thời 2 yếu tố: rối loạn + hành vi |
| 8 | Chất CSA | Nghiện/lạm dụng chất trong Controlled Substances Act | Class A — Cấm | Remission 12 tháng; không có waiver I-601 |
| 9 | Rượu bia | Rối loạn sử dụng rượu (alcohol use disorder) | Đánh giá theo (A)(iii) | Từ chối chỉ khi kèm hành vi gây hại |
2.1 Bệnh truyền nhiễm nguy hiểm cho sức khỏe cộng đồng
Bệnh truyền nhiễm nguy hiểm cho sức khỏe cộng đồng (communicable diseases of public health significance) là nhóm bệnh chính khiến đương đơn bị xếp loại bị cấm nhập cảnh. Sau khi CDC ban hành Final Rule năm 2016, danh sách Class A được thu hẹp còn đúng 4 bệnh cốt lõi: lao phổi đang hoạt động, giang mai giai đoạn lây nhiễm, bệnh lậu, và bệnh phong còn lây. Chancroid, granuloma inguinale và lymphogranuloma venereum từng xuất hiện trong phiên bản cũ đã bị xóa khỏi danh sách, với lý do CDC đưa ra là ba bệnh này không lây qua tiếp xúc thông thường và không đặt ra nguy cơ thực sự cho sức khỏe cộng đồng Mỹ.
Lao phổi hoạt động (Active TB — Class A) do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây ra ở giai đoạn đang hoạt động và có khả năng lây truyền qua đường hô hấp. Panel physician phát hiện qua chụp X-quang ngực và xét nghiệm đờm (AFB smear/culture). Một điểm quan trọng: lao tiềm ẩn (latent TB) không bị cấm, chỉ lao phổi đang hoạt động mới bị phân loại Class A. Đương đơn có lao tiềm ẩn được xếp Class B và hồ sơ tiếp tục bình thường, dù phải theo dõi sau khi nhập cảnh.
Giang mai lây nhiễm (Infectious Syphilis) được phát hiện qua xét nghiệm huyết thanh RPR/VDRL. Đương đơn phải hoàn thành phác đồ kháng sinh trước khi tái khám để chuyển từ Class A sang tình trạng đủ điều kiện. Bệnh lậu (Gonorrhea) cần điều trị kháng sinh đúng liệu trình. Bệnh phong lây nhiễm (Hansen’s Disease) chỉ bị xếp Class A khi vẫn còn khả năng lây, phong đã điều trị ổn định không thuộc diện cấm.
Ngoài 4 bệnh cốt lõi, CDC liệt kê các bệnh thuộc diện cách ly (Quarantinable) theo Executive Order của Tổng thống bao gồm dịch tả, dịch hạch, đậu mùa, sốt vàng da, SARS, và sốt xuất huyết do virus (Ebola). Nhóm này không cấm thường trực mà chỉ áp dụng theo tình huống dịch, quy định tại 42 CFR Part 34.

2.2 Thiếu vaccine bắt buộc
Đây là nhóm thường bị bỏ sót trong các tài liệu tư vấn định cư nhưng là một căn cứ Class A độc lập theo INA §212(a)(1)(A)(ii). CDC quy định danh sách vaccine bắt buộc cho người nhập cư bao gồm vaccine phòng MMR, varicella, cúm mùa, viêm gan A&B, và nhiều loại khác. Điểm quan trọng: nhóm này chỉ áp dụng với diện immigrant visa (nhập cư từ nước ngoài), không áp dụng với Adjustment of Status (AOS) tại Mỹ theo quy trình riêng. Hướng xử lý đơn giản: tiêm bù đủ vaccine theo danh sách trước hoặc trong buổi khám, panel physician sẽ xác nhận hoàn thành. Do đó, bạn nên chủ động hoàn tất việc chích ngừa định cư Mỹ từ sớm.
2.3 Rối loạn tâm thần kèm hành vi gây hại cho bản thâ hoặc người khác
Đương đơn có rối loạn tâm thần hoặc thể chất kèm tiền sử hành vi gây hại cho bản thâ hoặc người khác có thể bị từ chối visa định cư, theo INA §212(a)(1)(A)(iii). Tuy nhiên, rối loạn tâm thần đơn thuần không tự động dẫn tới từ chối đây là điểm nhiều đương đơn hiểu sai.
Yếu tố quyết định nằm ở 2 điều kiện phải đồng thời tồn tại: (1) có tiền sử hành vi bạo lực hoặc tự hại cụ thể, được định nghĩa là “hành vi có thể đặt ra, hoặc đã đặt ra, mối đe dọa với tài sản, sự an toàn, hoặc phúc lợi của bản thâ hoặc người khác,” và (2) nguy cơ tái phát được đánh giá là cao. Ví dụ điển hình: tâm thần phân liệt kèm hồ sơ bạo lực, rối loạn nhân cách chống xã hội có tiền án hình sự. Ngược lại, đương đơn mắc trầm cảm, rối loạn lo âu, hoặc PTSD nhưng đang điều trị ổn định và không có tiền sử hành vi gây hại, không thuộc diện bị từ chối. Giấy xác nhận từ bác sĩ tâm thần về tình trạng ổn định và dự báo rủi ro thấp giúp củng cố hồ sơ trong trường hợp này.
Lưu ý riêng về rượu bia: rối loạn sử dụng rượu (alcohol use disorder) không được xếp vào nhóm chất CSA vì rượu không thuộc Controlled Substances Act. Rượu được đánh giá theo nhóm (A)(iii) tức là chỉ bị từ chối nếu đi kèm hành vi gây hại đã xác định, không bị từ chối đơn thuần vì có tiền sử uống nhiều.

2.4 Tiền sử lạm dụng và nghiện chất gây nghiện
Tiền sử nghiện hoặc lạm dụng chất thuộc Controlled Substances Act (CSA) là lý do bị từ chối visa định cư theo INA §212(a)(1)(A)(iv). Quy định áp dụng cho cả người đang sử dụng và từng sử dụng lâu dài. Đặc biệt lưu ý: nhóm này không có cơ chế xin waiver I-601 không giống bệnh truyền nhiễm hay rối loạn tâm thần, đương đơn bắt buộc phải hoàn thành cai nghiện thành công (remission) mới được tiếp tục hồ sơ.
Panel physician đánh giá dựa trên 3 nguồn: khai báo của đương đơn, kết quả xét nghiệm nước tiểu và máu, và hồ sơ y tế. Thuật ngữ quan trọng cần phân biệt: “experimentation” (thử nghiệm 1 lần) khác “abuse” (lạm dụng có hệ thống) thử nghiệm 1 lần thường không bị xếp loại inadmissible. Để được công nhận remission (cai nghiện thành công), CDC Technical Instructions yêu cầu đương đơn đáp ứng đồng thời 2 điều kiện: (1) rối loạn phải được kiểm soát bằng thuốc, trị liệu hoặc diễn biến tự nhiên, và (2) ít nhất 12 tháng kể từ lần cuối có hành vi liên quan đến chất kèm xác nhận từ cơ sở điều trị có thẩm quyền.
3. Phân loại kết quả khám sức khỏe định cư — Class A và Class B
Kết quả khám sức khỏe định cư Mỹ được bác sĩ được chỉ định (panel physician) phân thành 2 loại chính: Class A (tình trạng khiến đương đơn không đủ điều kiện nhập cảnh (inadmissible) bắt buộc điều trị hoặc xin waiver) và Class B (có vấn đề sức khỏe đáng lưu ý nhưng không gây từ chối visa). Hiểu đúng phân loại này giúp đương đơn tránh lo lắng không cần thiết khi nhận kết quả khám.
3.1 Class A — Tình trạng bị cấm nhập cảnh
Class A là phân loại cho các tình trạng y tế khiến đương đơn bị xem là inadmissible không đủ điều kiện nhập cảnh tại thời điểm khám. Theo CDC và 9 FAM 302.2, các tình trạng Class A bao gồm: lao phổi hoạt động, giang mai lây, lậu, phong lây, thiếu vaccine bắt buộc, rối loạn tâm thần kèm hành vi nguy hiểm, và nghiện/lạm dụng chất thuộc Controlled Substances Act.
Nhận kết quả Class A không đồng nghĩa hồ sơ bị hủy. Đương đơn có 2 lựa chọn: (1) điều trị bệnh đến khi hết Class A rồi tái khám phổ biến nhất với bệnh truyền nhiễm và thiếu vaccine, hoặc (2) nộp đơn xin miễn trừ y tế waiver I-601 áp dụng cho trường hợp bệnh khô điều trị nhanh, chủ yếu dành cho nhóm tâm thần và một số bệnh truyền nhiễm. Lưu ý: nhóm nghiện chất CSA không có cơ chế waiver bắt buộc phải hoàn thành remission 12 tháng mới được tiếp tục hồ sơ. Ngoài ra, kết quả Class A có thời hạn hiệu lực: với bệnh không phải TB là 6 tháng, với Class A TB kèm waiver chỉ có 3 tháng kể từ ngày có kết quả cấy đờm cuối đương đơn phải nhập cảnh trong thời hạn này hoặc phải khám lại.
3.2 Class B — Có vấn đề sức khỏe nhưng vẫn đủ điều kiện
Class B là phân loại cho các tình trạng “sức khỏe thể chất hoặc tâm thần nghiêm trọng về mức độ hoặc vĩnh viễn về tính chất, mặc dù không khiến đương đơn inadmissible, nhưng là sự lệch biệt đáng kể so với trạng thái sức khỏe bình thường” có thể cản trở khả năng tự chăm sóc, đi học, làm việc, hoặc đòi hỏi điều trị y tế mở rộng trong tương lai. Viên chức lãnh sự được thông báo về tình trạng nhưng không từ chối visa chỉ vì lý do này. Ví dụ điển hình: tiểu đường type 2 kiểm soát ổn định, tăng huyết áp có thuốc, viêm gan B mạn tính ổn định.
Riêng với TB và HIV, cần hiểu rõ tiểu phân loại:
- Class B1 TB: Lao hoạt động đã điều trị xong phải được đánh giá lại trong vòng 30 ngày sau nhập cảnh tại Mỹ
- Class B2 LTBI: Lao tiềm ẩn chưa điều trị theo dõi sau nhập cảnh, hiệu lực khám 6 tháng
- Class B3 TB (Contact Evaluation): Đã tiếp xúc với nguồn lây nhưng chưa xác nhận nhiễm
- HIV: Từ ngày 4/1/2010, HIV hoàn toàn bị xóa khỏi danh sách bệnh gây inadmissibility không còn là Class A lẫn Class B theo nghĩa pháp lý. Tuy nhiên trong thực tế quản lý hồ sơ, 9 FAM 302.2 vẫn ghi nhận “Class B Other for HIV Infection” như một ghi chú theo dõi đặc biệt with thời hạn hiệu lực khám riêng biệt không phải vì HIV gây cấm, mà để hỗ trợ liên tục điều trị sau nhập cảnh
Dù Class B không gây từ chối về y tế, đương đơn cần lưu ý: Class B có thể làm tăng rủi ro đánh giá public charge theo INA §212(a)(4) nếu không chứng minh đủ năng lực tài chính chi trả điều trị lâu dài. Vì vậy, đương đơn nên mang đầy đủ hồ sơ bệnh án, đơn thuốc hiện tại, kết quả xét nghiệm gần nhất, và bằng chứng bảo hiểm sức khỏe tới buổi phỏng vấn.
4. Quy trình khám sức khỏe định cư Mỹ tại Việt Nam
Khám sức khỏe định cư Mỹ tại Việt Nam được thực hiện tại các cơ sở do Lãnh sự quán Mỹ chỉ định. Đương đơn đặt lịch khám ngay sau khi nhận thư hẹn phỏng vấn, kết quả từ bất kỳ cơ sở y tế nào khác sẽ không được chấp nhận. Khuyến nghị đặt lịch khám ngay khi nhận thư hẹn, không chờ đến 2–3 tuần trước, vì nếu X-quang bất thường và cần xét nghiệm đờm, thời gian chờ có thể lên đến 8 tuần. Để quá trình này diễn ra suôn sẻ, việc bỏ túi các kinh nghiệm khám sức khỏe định cư Mỹ là vô cùng cần thiết.
4.1 Các bước khám và xét nghiệm bắt buộc
Buổi khám sức khỏe định cư bao gồm các phần chính: khám tổng quát (đo huyết áp, cân nặng, thị lực, thính lực và tiền sử bệnh), chụp X-quang ngực và xét nghiệm máu/nước tiểu (bắt buộc với đương đơn từ 15 tuổi trở lên), xét nghiệm TB — TST hoặc IGRA (bắt buộc với tất cả đương đơn từ 2 tuổi trở lên), và rà soát lịch tiêm chủng.
Tuần tự diễn ra tại cơ sở khám: đăng ký tiếp nhận → khám tổng quát → chụp X-quang → lấy máu + nước tiểu → rà soát sổ tiêm chủng → tiêm bổ sung nếu thiếu → nhận phong bì kết quả niêm phong. Trường hợp X-quang ngực bất thường, đương đơn cần xét nghiệm đờm (AFB smear + culture) thời gian chờ kết quả culture có thể từ 2–8 tuần. Đương đơn không được tự ý mở phong bì kết quả, phong bì phải nộp nguyên vẹn tại buổi phỏng vấn.

4.2 Danh sách vaccine bắt buộc theo hướng dẫn CDC 2025
CDC yêu cầu đương đơn định cư hoàn thành danh sách vaccine bắt buộc trước khi nhận visa. Danh sách áp dụng theo nhóm tuổi và tình trạng tiêm chủng hiện có của từng đương đơn. Lưu ý quan trọng: vaccine COVID-19 đã bị xóa khỏi danh sách bắt buộc kể từ ngày 22/1/2025.
| Vaccine | Đối tượng | Số liều | Ghi chú |
| Sởi, Quai bị, Rubella (MMR) | Tất cả | 1–2 liều | Miễn nếu có kết quả titer dương tính |
| Thủy đậu (Varicella) | Tất cả | 1–2 liều | Miễn nếu đã mắc bệnh hoặc có titer |
| Viêm gan B (Hepatitis B) | 0–59 tuổi | Theo lịch | 1 liều tại khám nếu chỉ định |
| Viêm gan A (Hepatitis A) | 12 tháng – 18 tuổi | 2 liều | Không bắt buộc cho người lớn |
| Bạch hầu, Ho gà, Uốn ván (Tdap/DTaP) | Tất cả | Theo lịch | Nhắc lại Tdap mỗi 10 năm |
| Bại liệt (IPV) | Từ 2 tháng tuổi | Theo lịch | 1 liều theo quy định cập nhật 5/2024 |
| Não mô cầu (Meningococcal MenACWY) | 11–18 tuổi | 1 liều | Thường bị bỏ sót khi chuẩn bị |
| Cúm (Influenza) | Từ 6 tháng | 1 liều/mùa | Theo mùa cúm (tháng 10–3) |
| Phế cầu (Pneumococcal) | Người cao tuổi, trẻ nhỏ | Theo CDC | PCV13 hoặc PPSV23 |
| Hib | 2–59 tháng; người lớn có bệnh lý | Theo lịch | Phụ thuộc điều kiện sức khỏe |
| Rotavirus | Trẻ nhỏ dưới 8 tháng | Theo lịch | Loạt vaccine trẻ em tiêu chuẩn |
| COVID-19 | — | — | Không còn bắt buộc từ 22/1/2025 |
Mang theo sổ tiêm chủng gốc giúp bác sĩ xác nhận các mũi đã tiêm, tránh tiêm trùng, và tiết kiệm chi phí đáng kể.
4.3 Hồ sơ, địa điểm khám được chỉ định và chi phí
Theo hướng dẫn chính thức của Lãnh sự quán Mỹ tại TP.HCM, đương đơn cần chuẩn bị các giấy tờ sau khi đi khám:
| STT | Giấy tờ | Chi tiết |
| 1 | Hộ chiếu gốc | Còn hiệu lực tối thiểu 6 tháng |
| 2 | Thư hẹn phỏng vấn | Bản chính (visa interview letter từ NVC) |
| 3 | DS-260 confirmation page | Bắt buộc — thường bị bỏ sót |
| 4 | Sổ tiêm chủng | Bản gốc hoặc bản sao; đưa nếu có sẵn |
| 5 | Hồ sơ bệnh án (nếu có) | Giấy ra viện, đơn thuốc, kết quả xét nghiệm gần nhất |
| 6 | Phí khám | Thanh toán trực tiếp tại cơ sở |
Tại Việt Nam, 2 cơ sở được Lãnh sự quán Mỹ chỉ định tại TP.HCM và 1 tại Hà Nội:
| Cơ sở khám | Địa chỉ | Ghi chú |
| IOM TP. Hồ Chí Minh | 1B Phạm Ngọc Thạch, Quận 1, TP.HCM | Nhận USD và VND |
| Chợ Rẫy — Visa Medical Department (CRH) | 201B Nguyễn Chí Thanh, Quận 5, TP.HCM | Nhận VND |
| IOM Hà Nội | Hà Nội | Dành cho đương đơn khu vực miền Bắc |
Về chi phí: do mức phí có thể thay đổi theo thời điểm, đương đơn nên kiểm tra phí hiện hành trực tiếp tại IOM hoặc Chợ Rẫy trước khi đặt lịch, thay vì dựa vào con số được in trong tài liệu tư vấn.
5. Phát hiện bệnh trong quá trình khám định cư — Các kịch bản xử lý
Nếu kết quả khám phát hiện bệnh thuộc danh sách Class A, đương đơn có 3 hướng xử lý tùy theo mức độ: điều trị và tái khám (phổ biến nhất), xin miễn trừ y tế (medical waiver), hoặc tạm hoãn hồ sơ để điều trị dài hạn. Mỗi kịch bản có quy trình, thời gian, và yêu cầu khác nhau.
5.1 Kịch bản 1 — Điều trị bệnh và tái khám
Phần lớn các trường hợp Class A do bệnh truyền nhiễm, đặc biệt lao phổi, giang mai, và lậu có thể xử lý bằng cách điều trị đủ phác đồ rồi quay lại tái khám. Đây là kịch bản phổ biến nhất và có tỷ lệ thành công cao nhất.
Quy trình theo trình tự: nhận kết quả Class A → điều trị tại cơ sở y tế có chuyên môn → hoàn thành đủ phác đồ → quay lại panel physician tái khám → nhận phân loại mới → nhận phong bì kết quả → tiếp tục phỏng vấn visa. Thời gian điều trị phụ thuộc vào loại bệnh: lao phổi cần phác đồ tối thiểu 6 tháng (2 tháng giai đoạn tấn công HRZE + 4 tháng giai đoạn duy trì HR), giang mai cần 2–4 tuần kháng sinh, lậu cần 1–2 tuần.
Một điểm thực tiễn quan trọng: sau khi hoàn thành điều trị lao, đương đơn không được phân loại “No TB” mà chuyển thành Class B0 TB, tức đã điều trị xong, được thông quan đi lại, nhưng bắt buộc phải được đánh giá lại trong vòng 30 ngày sau khi nhập cảnh tại Mỹ. Travel clearance của Class B0 chỉ có hiệu lực 3 tháng kể từ ngày có kết quả cấy đờm cuối âm tính, đương đơn phải nhập cảnh trong thời hạn này hoặc phải khám lại toàn bộ.
5.2 Kịch bản 2 — Xin miễn trừ y tế (Medical Waiver)
Miễn trừ y tế (medical waiver) cho phép đương đơn bị Class A vẫn nhận visa định cư nếu đáp ứng điều kiện theo INA §212(g). Kịch bản này áp dụng chủ yếu cho bệnh truyền nhiễm khó điều trị nhanh và một số trường hợp rối loạn tâm thần đặc thù, không áp dụng cho nghiện chất CSA vì nhóm này không có cơ chế waiver.
Hai điều kiện phải đồng thời đáp ứng: (1) đương đơn phải có qualifying relative được định nghĩa hẹp là vợ/chồng, cha/mẹ, hoặc con chưa kết hôn là công dân Mỹ (USC) hoặc thường trú nhân hợp pháp (LPR), và (2) qualifying relative đó sẽ phải chịu extreme hardship nếu đương đơn bị từ chối nhập cảnh bao gồm thiệt hại về sức khỏe, tài chính, giáo dục, và tình cảm gia đình. Lưu ý: hardship của con cái không được tính trong nhiều trường hợp medical waiver, chỉ hardship của vợ/chồng hoặc cha/mẹ là USC/LPR mới đủ điều kiện.
Quy trình: nộp Form I-601 kèm bằng chứng y tế + chứng minh extreme hardship (thư bác sĩ, hồ sơ tài chính, bằng chứng phụ thuộc) + bằng chứng tài chính → USCIS xét duyệt → ra quyết định chấp thuận hoặc từ chối. Waiver không được chấp thuận tự động, tỷ lệ phụ thuộc vào chất lượng hồ sơ chứng minh hardship. Nên tham vấn luật sư nhập cư có kinh nghiệm về waiver y tế trước khi nộp đơn.
5.3 Kịch bản 3 — Tạm hoãn hồ sơ để điều trị dài hạn
Trong trường hợp bệnh cần thời gian điều trị dài, lao phổi nặng, rối loạn tâm thần cần ổn định, đương đơn có thể tạm hoãn hồ sơ thay vì bị từ chối hoàn toàn. Hồ sơ vẫn được giữ nguyên tại NVC và không cần nộp lại từ đầu. Với visa phỏng vấn tại Lãnh sự quán, đương đơn dời lịch qua cổng USTravelDocs hoặc email trực tiếp Lãnh sự quán kèm số case NVC.
Mốc quan trọng cần nhớ: NVC sẽ đóng hồ sơ nếu không có liên lạc trong 1 năm, đây là rủi ro thực sự nếu đương đơn im lặng trong quá trình điều trị dài hạn. Ngoài ra, một số giấy tờ trong hồ sơ có thời hạn lý lịch tư pháp, kết quả khám cũ (travel clearance TB chỉ 3–6 tháng), giấy xác nhận tài chính, cần kiểm tra và gia hạn nếu thời gian hoãn kéo dài. Điều quan trọng nhất là duy trì liên lạc định kỳ với NVC và cập nhật tình trạng điều trị bằng văn bản để hồ sơ không bị đóng.

6. Viêm gan B, HIV và bệnh mạn tính — Có ảnh hưởng hồ sơ định cư Mỹ không?
Viêm gan B, HIV, và phần lớn bệnh mạn tính, tiểu đường, tim mạch, ung thư đã điều trị không nằm trong danh sách bệnh cấm định cư Mỹ theo INA §212(a)(1). Đương đơn mắc các bệnh này vẫn có thể nhận visa định cư nếu sức khỏe tổng quát ổn định và đáp ứng yêu cầu khám. Tuy nhiên, từ tháng 11/2025, Bộ Ngoại giao Mỹ đã mở rộng phạm vi đánh giá sức khỏe trong tiêu chí public charge, đây là thay đổi chính sách mới nhất mà đương đơn cần nắm rõ.
6.1 Viêm gan B có nằm trong danh sách bệnh cấm không?
Viêm gan B (Hepatitis B) không nằm trong danh sách bệnh truyền nhiễm bị cấm nhập cảnh Mỹ và chưa bao giờ nằm trong danh sách này. Đương đơn mắc viêm gan B, kể cả viêm gan B mạn tính — vẫn đủ điều kiện xin visa định cư.
Viêm gan B nằm trong danh sách vaccine bắt buộc cho đương đơn định cư. Người đã nhiễm HBV mạn tính (HBsAg dương tính) được miễn vaccine này vì không có lợi ích lâm sàng nhưng panel physician cần xem kết quả xét nghiệm HBsAg/anti-HBs để xác nhận, không miễn tự động chỉ vì tự khai. Panel physician ghi nhận tình trạng viêm gan B nhưng không xếp Class A. Tuy nhiên, đương đơn có viêm gan B tiến triển tới xơ gan mất bù hoặc biến chứng nặng cần lưu ý: tình trạng này có thể bị cân nhắc trong đánh giá public charge vì nguy cơ chi phí y tế dài hạn cao, không phải vì medical inadmissibility.
6.2 Người nhiễm HIV có được đi định cư Mỹ không?
Từ ngày 4/1/2010, HIV đã chính thức bị loại khỏi danh sách bệnh cấm nhập cảnh Hoa Kỳ. Người nhiễm HIV có thể nộp hồ sơ và nhận visa định cư Mỹ mà không bị từ chối vì lý do này.
Trước năm 2010, HIV là Class A cấm tuyệt đối nhập cảnh liên tục từ năm 1987 đến 2009 tổng cộng 22 năm. HHS/CDC ban hành Final Rule (74 FR 56547, có hiệu lực 4/1/2010) để chính thức xóa HIV khỏi định nghĩa communicable disease of public health significance theo 42 CFR Part 34, đồng thời xóa HIV khỏi phạm vi xét nghiệm bắt buộc trong khám định cư. Việc xóa bỏ nhận được hơn 19.500/20.100 ý kiến ủng hộ trong quá trình lấy ý kiến công khai.
Đương đơn nhiễm HIV hiện không bị yêu cầu xét nghiệm HIV bắt buộc trong khám định cư và không cần xin waiver. Panel physician ghi nhận tình trạng nếu đương đơn tự khai hoặc hồ sơ bệnh án cho thấy đang dùng ARV, điều này được khuyến nghị để đảm bảo tính liên tục điều trị sau nhập cảnh, không phải để đánh giá inadmissibility.
6.3 Bệnh mạn tính và đánh giá “Public Charge” — Cập nhật chính sách tháng 11/2025
Bệnh mạn tính tiểu đường type 2, bệnh tim mạch, ung thư đã điều trị, béo phì không thuộc danh sách cấm theo INA §212(a)(1). Tuy nhiên, từ tháng 11/2025, Bộ Ngoại giao Mỹ ban hành cable hướng dẫn mới chỉ đạo viên chức lãnh sự mở rộng đánh giá sức khỏe trong tiêu chí public charge theo INA §212(a)(4). Cụ thể, viên chức lãnh sự được chỉ đạo xem xét kỹ hồ sơ y tế Class B để đánh giá chi phí y tế tiềm năng suốt đời không chỉ tình trạng sức khỏe hiện tại. Béo phì lần đầu được đề cập rõ ràng như một yếu tố public charge vì nguy cơ dẫn đến tiểu đường, tăng huyết áp, và các bệnh tốn kém khác về lâu dài.
Dù vậy, bệnh mạn tính vẫn chỉ là 1 trong nhiều yếu tố trong đánh giá tổng thể theo “totality of circumstances” bao gồm tuổi, thu nhập, tài sản, trình độ học vấn, quy mô gia đình, và Affidavit of Support I-864. Đương đơn có bệnh mạn tính nên chuẩn bị 3 loại giấy tờ: (1) giấy xác nhận bệnh ổn định từ bác sĩ điều trị kèm dự báo chi phí, (2) bằng chứng tài chính đủ chi trả y tế dài hạn, và (3) bảo hiểm y tế quốc tế ba loại giấy tờ này giúp giảm đáng kể nguy cơ bị đánh giá bất lợi theo hướng dẫn mới.
7. Những bệnh không ảnh hưởng đến hồ sơ định cư Mỹ
Phần lớn các bệnh mà đương đơn Việt Nam lo lắng viêm gan B, HIV, tiểu đường, tim mạch, ung thư đã điều trị, viêm gan C, bệnh tự miễn, và dị ứng mạn tính không nằm trong danh sách bệnh cấm định cư Mỹ theo INA §212(a)(1) và không gây tình trạng cấm nhập cảnh (inadmissibility). Tuy nhiên, kể từ tháng 11/2025, chính quyền Trump ban hành hướng dẫn mới mở rộng đánh giá bệnh mạn tính qua tiêu chí public charge làm thay đổi đáng kể mức độ rủi ro thực tế với một số nhóm bệnh trong bảng dưới đây.
| Bệnh / Tình trạng | Bị cấm theo INA §212(a)(1)? | Rủi ro public charge sau 11/2025 | Khuyến nghị thực tiễn |
| Viêm gan B | Không | Thấp (nếu ổn định) — Trung bình nếu xơ gan nặng | Mang kết quả xét nghiệm gần nhất |
| HIV | Không (gỡ từ 1/2010) | Thấp | Không cần xét nghiệm bắt buộc; khai báo nếu đang dùng ARV |
| Viêm gan C | Không | Thấp–Trung bình nếu đang điều trị DAA tốn kém | Mang phác đồ điều trị và xác nhận phản ứng SVR |
| Tiểu đường type 1, type 2 | Không | Trung bình–Cao (nêu đích danh trong cable 11/2025) | Mang bằng chứng kiểm soát ổn định + bảo hiểm y tế |
| Bệnh tim mạch | Không | Trung bình–Cao (nêu đích danh trong cable 11/2025) | Xác nhận ổn định từ tim mạch học + bằng chứng tài chính |
| Ung thư (đã điều trị) | Không | Trung bình–Cao (nêu đích danh trong cable 11/2025) | Mang hồ sơ bệnh án đầy đủ, xác nhận remission |
| Béo phì | Không | Trung bình (nêu đích danh — nguy cơ bệnh thứ phát) | Chuẩn bị bằng chứng tài chính nếu BMI cao |
| Bệnh tự miễn (lupus, viêm khớp dạng thấp…) | Không | Thấp–Trung bình nếu cần thuốc sinh học đắt tiền | Mang phác đồ điều trị hiện tại |
| Dị ứng mạn tính, hen suyễn | Không | Thấp (trừ hen nặng cần nhập viện thường xuyên) | — |
| Trầm cảm, lo âu (không kèm hành vi gây hại) | Không | Thấp nếu điều trị ổn định | Mang xác nhận bác sĩ tâm thần về tình trạng ổn định |
Lưu ý quan trọng về hướng dẫn tháng 11/2025: Cable của Bộ Ngoại giao không thay đổi luật INA §212(a)(1) giữ nguyên. Tuy nhiên cable cho phép viên chức lãnh sự đánh giá chi phí y tế dài hạn của bệnh mạn tính khi xét public charge theo INA §212(a)(4). Đây là thay đổi diễn giải, không phải thay đổi lập pháp có thể bị thách thức pháp lý hoặc sửa đổi. Đương đơn nên theo dõi cập nhật và tham vấn luật sư nhập cư trước khi nộp hồ sơ nếu có bệnh mạn tính.
8. Câu hỏi thường gặp về bệnh lý và sức khỏe khi định cư Mỹ
8.1 Bệnh tiểu đường có bị từ chối visa định cư Mỹ không?
Không. Tiểu đường (đái tháo đường) type 1 và type 2 không nằm trong danh sách bệnh cấm định cư Mỹ. Đương đơn mắc tiểu đường vẫn đủ điều kiện nhận visa nếu bệnh được kiểm soát ổn định. Trường hợp tiểu đường kèm biến chứng nặng suy thận giai đoạn cuối, cắt cụt chi và đương đơn không chứng minh đủ tài chính, viên chức có thể xem xét qua public charge. Tuy nhiên, đây không phải từ chối vì bệnh mà vì yếu tố tài chính.
8.2 Sự khác nhau giữa khám sức khỏe cho visa định cư và visa du lịch Mỹ là gì?
Visa du lịch (B-1/B-2) không yêu cầu khám sức khỏe bắt buộc. Khám sức khỏe chỉ áp dụng cho visa định cư (immigrant visa) và một số visa diện nhân đạo (refugee, asylee). Lý do: visa định cư dẫn tới thường trú dài hạn tại Mỹ và ảnh hưởng trực tiếp tới hệ thống y tế công cộng. Visa du lịch mang tính tạm thời nên không yêu cầu sàng lọc y tế toàn diện.
8.3 Kết quả khám sức khỏe định cư có hiệu lực bao lâu?
Kết quả khám sức khỏe định cư có hiệu lực 6 tháng kể từ ngày khám đối với consular processing (xử lý tại Lãnh sự quán nước ngoài). Đối với adjustment of status (điều chỉnh tình trạng tại Mỹ, Form I-693), hiệu lực là 2 năm kể từ ngày bác sĩ civil surgeon ký. Nếu kết quả hết hạn trước buổi phỏng vấn, đương đơn phải khám lại và chịu toàn bộ chi phí mới.
8.4 Những nhóm bệnh nào từng bị cấm nhưng nay đã được gỡ bỏ?
Thay đổi đáng chú ý nhất: HIV bị gỡ khỏi danh sách bệnh cấm nhập cảnh Mỹ vào năm 2010, theo HHS Final Rule 75 FR 402. Trước đó, HIV từng là Class A liên tục từ năm 1987 đến năm 2009 tổng cộng 22 năm. Sự gỡ bỏ phản ánh tiến bộ y học: liệu pháp ART/ARV kiểm soát virus hiệu quả và giảm nguy cơ lây truyền. Viêm gan C chưa bao giờ nằm trong danh sách cấm đây là điểm nhiều đương đơn nhầm lẫn.
9. Kết luận
Luật pháp Mỹ hiện quy định 4 nhóm bệnh cấm định cư rõ ràng. Các nhóm này bao gồm bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, thiếu vaccine bắt buộc, rối loạn tâm thần kèm hành vi gây hại và tiền sử lạm dụng chất gây nghiện. Đa phần các bệnh mạn tính thông thường hoàn toàn không ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả hồ sơ. Đương đơn cần chuẩn bị hồ sơ y tế chu đáo và đặt lịch hẹn khám bệnh từ sớm. Nếu bạn vẫn băn khoăn định cư mỹ cần chuẩn bị gì về mặt thủ tục, hãy liên hệ chuyên gia.
Interimm được trực tiếp dẫn dắt bởi 2 nhà lãnh đạo sở hữu hơn hai thập kỷ kinh nghiệm thực chiến. Tầm nhìn chiến lược của họ chính là nền tảng vững chắc để kiến tạo giải pháp định cư an toàn và minh bạch cho gia đình Việt. Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng khách hàng trong mọi giai đoạn chuẩn bị hồ sơ y tế và đưa ra hướng giải quyết tối ưu nhất.
Bài viết mang tính chất tham khảo. Thông tin y tế và pháp lý trong bài dựa trên quy định của INA, CDC, và USCIS tại thời điểm xuất bản. Đương đơn nên tham vấn luật sư nhập cư và bác sĩ chuyên khoa để được tư vấn theo tình trạng cá nhân.
THÔNG TIN LIÊN HỆ CÔNG TY INTERIMM:
- Địa chỉ trụ sở: Tầng 5 & 7, 22-24-26 Mạc Thị Bưởi, Phường Sài Gòn, Tp. Hồ Chí Minh
- Website: https://www.interimm.vn/
- Hotline: 0931 830 838 (Hồ Chí Minh) – 0901 329 729 (Hà Nội)
- E-mail: info@interimm.vn












