Chi phí định cư Úc hiện nay là mối quan tâm lớn của nhiều người đang lên kế hoạch xây dựng cuộc sống mới tại xứ sở chuột túi. Trong bài viết dưới đây, INTERIMM sẽ cùng bạn tìm hiểu chi tiết về chi phí định cư được cập nhật theo thời gian mới nhất, bên cạnh đó là các khoản phí cần thiết cùng một số quyền lợi khi định cư tại quốc gia này.
1. Cập nhật chi phí định cư Úc theo thời gian mới nhất
Chi phí định cư Úc phụ thuộc vào nhiều yếu tố như sinh hoạt hàng ngày, phí dịch vụ và chi phí làm hồ sơ visa. Dưới đây là các khoản phí cụ thể:
| Loại chi phí | Mức phí tham khảo |
| Cước điện thoại và Internet | 150 – 250 AUD/tháng |
| Dịch vụ trông trẻ | Khoảng 350 AUD/tuần |
| Tổng chi phí sinh hoạt hàng năm | 20.000 – 40.000 AUD/năm |
Ngoài chi phí sinh hoạt thì lệ phí visa định cư cũng chiếm một phần đáng kể. Dưới đây là bảng chi tiết một số chương trình visa định cư phổ biến:
| Chương Trình Định Cư | Loại Visa | Phí Hồ Sơ |
| Diện doanh nhân đầu tư(*) | Visa 188A – Đổi mới kinh doanh | 9.450 AUD |
| Visa 188B – Diện Nhà đầu tư | ||
| Visa 188C – Nhà đầu tư trọng yếu | 13.860 AUD | |
| Diện lao động tay nghề cao | Visa 189 – Tay nghề độc lập | 4.640 AUD |
| Visa 190 – Tay nghề bang bảo lãnh | ||
| Visa 491 – Tay nghề vùng chỉ định | ||
| Diện lao động tay nghề cần có doanh nghiệp bảo lãnh | Visa 482 – Tay nghề tạm trú nhằm bù đắp thiếu hụt lao động tạm thời | Ngắn hạn: 1,455 AUD Trung hạn, Thỏa thuận lao động: 3,035 AUD |
| Visa 494 – Tay nghề tạm trú theo vùng chỉ định | 4,640 AUD | |
| Visa 186 – Tay nghề thường trú trực tiếp lấy thường trú nhân | ||
| Diện bảo lãnh cha mẹ, vợ chồng, con cái | Visa 820 – Bảo lãnh vợ/chồng | 8.850 AUD |
| Visa 445 – Bảo lãnh con cái phụ thuộc | 3,055 AUD | |
| Visa 173 – Tạm trú bảo lãnh cha mẹ | 32.340 AUD | |
| Visa 300 – Bảo lãnh hôn thê/hôn phu | 8,850 AUD | |
| Visa 804 – Bảo lãnh cha mẹ đã lớn tuổi | 4,990 AUD | |
| Diện lao động tay nghề đối với nhóm còn lại | Visa 858 – Lao động tài năng toàn cầu | 4,710 AUD |
| Visa 485 – Làm việc tạm trú sau tốt nghiệp dành cho các du học sinh | 1,895 AUD. Trường hợp làm việc sau tốt nghiệp lần 2.745 AUD | |
| Diện du học | Visa 500 – Du học sinh | 710 AUD |
| Visa 590 – Giám hộ du học sinh |

(*) Lưu ý: Các diện định cư Úc diện doanh nhân đầu tư đã ngừng vĩnh viễn
2. Một số khoản phí cần thiết khi chuẩn bị định cư Úc
Để chuẩn bị tốt nhất cho hành trình đến xứ sở kangaroo, việc nắm rõ chi phí định cư Úc là điều không thể bỏ qua. Dưới đây là một số khoản phí quan trọng mà bạn cần cân nhắc.
2.1 Chi phí visa
Tùy vào từng loại visa, mức phí xin visa Úc sẽ khác nhau, cụ thể như sau:
- Visa tạm trú 173: Bảo lãnh cha mẹ (đóng 1 phần lệ phí) có chi phí 31.670 AUD. Trong khi đó, Visa thường trú 143 – Bảo lãnh cha mẹ (lệ phí toàn phần) có mức phí lên đến 47.370 AUD.
- Ngoài ra: Những visa liên quan đến gia đình như Visa 804 – Cha mẹ già sẽ có chi phí 6.415 AUD. Các visa tay nghề như Visa 186 – Tay nghề doanh nghiệp chỉ định và Visa 187 – Tay nghề bảo lãnh vùng miền có mức lệ phí tương tự, 4.045 AUD mỗi loại.
- Với visa du học: Visa 500 – Du học sinh có mức phí 620 AUD, trong khi Visa 485 – Sinh viên mới tốt nghiệp có chi phí 1.650 AUD. Các visa cho doanh nhân như Visa 132 – Doanh nhân tài năng có mức phí 7.855 AUD,
- Cuối cùng: Visa 888 – Diện doanh nhân đầu tư vĩnh viễn có mức phí 2.590 AUD, và các visa tay nghề như Visa 489, Visa 189, Visa 190 đều có lệ phí 4.045 AUD.

Block "lien-he-interimm" not found
2.2 Chi phí khám sức khoẻ
Theo quy định của Chính phủ Úc, không phải tất cả các ứng viên xin visa đều phải thực hiện khám sức khỏe. Tuy nhiên, trong một số trường hợp cụ thể, bộ phận xét duyệt visa của Đại sứ quán Úc có thể yêu cầu ứng viên thực hiện xét nghiệm này. Chi phí khám sức khỏe thường dao động từ 120 – 150 AUD, tuỳ vào từng trường hợp.

2.3 Chi phí tiếng Anh
Hầu hết các loại visa Úc, từ làm việc đến du học, đều yêu cầu ứng viên có trình độ tiếng Anh nhất định. Hai chứng chỉ phổ biến được chấp nhận là IELTS và PTE, với mức lệ phí thi lần lượt là 4.500.000 đồng cho IELTS và 3.940.000 đồng cho PTE Academic. Chắc chắn rằng bạn đã chuẩn bị tài chính đầy đủ để vượt qua thử thách này!

2.4 Chi phí vé máy bay
Khi tính toán tổng chi phí định cư Úc, quý vị cũng đừng quên dự trù khoản chi phí vé máy bay, vì giá vé có thể thay đổi tùy thuộc vào loại vé, hạng vé, tuyến bay thẳng hay quá cảnh, và thời điểm đặt vé. Giá vé từ các hãng hàng không dao động từ 700 – 2,000 AUD. Để tiết kiệm, bạn nên lên kế hoạch và săn vé giá rẻ khi đã xác định được thời gian chính xác cho chuyến đi của mình.

2.5 Chi phí hồ sơ
Khi chuẩn bị hồ sơ định cư Úc diện tay nghề lao động, bạn sẽ phải chi trả một số khoản phí liên quan đến giấy tờ, tài liệu dịch thuật và công chứng. Phí công chứng dao động từ 10 – 50 AUD mỗi trang, trong khi phí dịch thuật có thể từ 30 – 100 AUD tùy thuộc vào độ phức tạp của tài liệu.
Bên cạnh đó, chi phí tư vấn dịch vụ cũng là yếu tố quan trọng, tùy thuộc vào từng công ty và các dịch vụ bạn yêu cầu, như hỗ trợ xin visa cho người thân hay kiểm tra tình trạng hồ sơ visa Úc.

Block "lien-he-interimm" not found
3. Các loại chi phí khi định cư tại Úc
Khi lên kế hoạch định cư tại Úc, việc nắm rõ chi phí định cư Úc là yếu tố quan trọng giúp bạn chuẩn bị tốt hơn về tài chính. Hãy cùng tìm hiểu các khoản chi phí cơ bản để có cái nhìn toàn diện và chuẩn bị sẵn sàng cho cuộc sống mới tại xứ sở chuột túi.
3.1 Chi phí sinh hoạt
Chi phí sinh hoạt ở Úc có sự thay đổi tùy theo khu vực, số lượng thành viên trong gia đình và phong cách sống. Gia đình 4 người sẽ chi tiêu khoảng 6,271.7 AUD mỗi tháng, chưa tính tiền thuê nhà. Một người độc thân sẽ tốn khoảng 1,778.6 AUD/tháng.
Chi phí nhà ở tại các thành phố lớn như Sydney, Melbourne dao động từ 2,347 – 3,950 AUD, trong khi tại ngoại ô chỉ từ 1,910 – 2,842 AUD. Các khoản chi phí khác như điện, nước, internet từ 240 – 400 AUD/tháng, và chi phí đi lại thay đổi tùy phương tiện.

3.2 Chi phí di chuyển
Việc di chuyển và vận chuyển hàng hóa là một phần không nhỏ trong chi phí định cư Úc. Do đó, bạn cần xem xét kỹ các nhu cầu cá nhân để tìm cách tiết kiệm chi phí này. Hãy nhớ rằng, chi phí vận chuyển có thể ảnh hưởng lớn đến ngân sách của bạn khi định cư tại xứ sở chuột túi.
Ở các thành phố lớn, để giảm bớt chi phí đi lại, bạn có thể tận dụng các phương tiện giao thông công cộng như tàu điện ngầm và xe buýt. Mức phí cho việc sử dụng giao thông công cộng chỉ khoảng 2.000 AUD/tháng. Nếu bạn ưu tiên sự tiện lợi và chủ động hơn, sở hữu một chiếc ô tô cá nhân sẽ có chi phí lên đến 5.000 AUD/tháng. Cân nhắc lựa chọn phù hợp để quản lý chi phí hiệu quả hơn.

3.3 Chi phí về dịch vụ khác
Khi định cư tại Úc, ngoài các khoản chi phí cơ bản, bạn sẽ cần phải xem xét một số khoản phí khác. Nếu bạn có con nhỏ, chi phí trông trẻ sẽ là một yếu tố quan trọng. Trung bình, bạn sẽ phải chi trả khoảng 1.400 AUD mỗi tháng cho dịch vụ này.
Tổng chi phí định cư tại Úc có thể dao động từ 20.000 AUD đến 40.000 AUD mỗi năm, tùy thuộc vào phong cách sống của mỗi gia đình. Tuy nhiên, con số này có thể thay đổi, có thể cao hơn hoặc thấp hơn tùy thuộc vào nhu cầu và thói quen chi tiêu của bạn.
Ngoài các khoản chi phí như ăn uống, nhà ở, bạn cũng cần tính đến các tiện ích thiết yếu như điện thoại và Internet. Chi phí cho các dịch vụ này tại Úc dao động từ 150 đến 250 AUD mỗi tháng, và bạn hoàn toàn có thể so sánh giá giữa các nhà cung cấp để lựa chọn gói dịch vụ phù hợp và tiết kiệm nhất cho gia đình mình.

4. Một số quyền lợi khi nhập tịch Úc
Những quyền lợi khi nhập tịch vào Úc không chỉ mang đến sự ổn định về tài chính mà còn giúp bạn hòa nhập nhanh chóng vào cuộc sống mới tại Úc. Dưới đây là những lợi ích khi định cư tại Úc, cùng với chi phí định cư Úc mà bạn cần lưu ý:
- Tự do đi lại: Thường trú nhân Úc có quyền xuất nhập cảnh tự do trong thời gian quy định bởi visa thường trú. Khi đạt đủ điều kiện quốc tịch, bạn sẽ sở hữu hộ chiếu Úc và có thể đi đến 168 quốc gia mà không cần visa.
- Cơ hội nghề nghiệp: Thường trú nhân có quyền làm việc tại mọi công ty, ngành nghề, thậm chí trong Chính phủ Úc, mở ra cơ hội thăng tiến và ổn định tài chính.
- Phúc lợi xã hội: Hưởng các quyền lợi từ chương trình bảo hiểm sức khỏe Medicare, bao gồm điều trị miễn phí tại bệnh viện công và trợ cấp y tế. Bạn còn có thể nhận các phúc lợi an sinh xã hội cho người thất nghiệp, người khuyết tật, người về hưu, v.v.
- Quyền cư trú và nhập quốc tịch: Sau 3 năm sinh sống tại Úc, bạn có thể xin nhập quốc tịch và nhận tất cả các quyền lợi của công dân Úc. Con cái của thường trú nhân sinh ra tại Úc sẽ được công nhận là công dân Úc, được học miễn phí và đóng học phí thấp khi trưởng thành.

5. Dịch vụ tư vấn định cư Úc chi tiết tại Interimm
Chi phí định cư Úc phụ thuộc vào loại visa và khu vực sinh sống, dù mức phí sinh hoạt cao nhưng chất lượng cuộc sống luôn được ưu tiên. Để định cư tại Úc, bạn cần hiểu rõ các quy định di trú và đáp ứng đầy đủ yêu cầu để mở ra cơ hội mới.
Interimm là đối tác đáng tin cậy trong hành trình định cư Úc của bạn, cung cấp dịch vụ tư vấn visa uy tín và chuyên nghiệp. Chúng tôi không chỉ giúp bạn tiết kiệm thời gian và công sức với các thủ tục hành chính phức tạp mà còn cam kết mang lại cho bạn cơ hội thuận lợi nhất để định cư tại Úc với các lợi ích hấp dẫn như:
- Định cư vĩnh viễn tại Úc: Với Visa PR, giúp bạn có quyền cư trú lâu dài và tự do ra vào Úc mà không cần xin visa mới.
- Bảo hiểm y tế Medicare: Miễn phí, đảm bảo sức khỏe và dịch vụ y tế chất lượng cao.
- Quyền mua bất động sản: Nhận ưu đãi tài chính từ chính phủ Úc khi sở hữu căn nhà đầu tiên.
- Giảm học phí: Cho sinh viên có visa PR và hỗ trợ phí mầm non cho trẻ em của thường trú nhân.
- Không bị hạn chế về giờ làm việc: Như các công dân khác tại Úc, mang lại cơ hội nghề nghiệp không giới hạn.

Chi phí định cư Úc là yếu tố không thể bỏ qua khi bạn lên kế hoạch xây dựng tương lai tại quốc gia này. Với INTERIMM, bạn sẽ nhận được sự hỗ trợ chuyên nghiệp trong việc hiểu rõ các khoản chi phí và quy trình di trú, giúp bạn dễ dàng chuẩn bị và đạt được mục tiêu định cư Úc một cách nhanh chóng và hiệu quả.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
- Địa chỉ trụ sở: Tầng 7, 22-24-26 Mạc Thị Bưởi, Phường Sài Gòn, Tp. Hồ Chí Minh
- Website: https://www.interimm.vn/
- Hotline: 0931 830 838 (Hồ Chí Minh) – 0901 329 729 (Hà Nội)
- E-mail: info@interimm.vn












