Tổng chi phí đầu tư EB-5 thực tế dao động từ 900.000–1.200.000 USD (~23,6–31,6 tỷ VND) cho một gia đình, tùy dự án và số thành viên đi kèm. Vốn đầu tư tối thiểu là 800.000 USD nếu bạn chọn dự án thuộc Vùng tạo việc làm trọng điểm (TEA) hoặc 1.050.000 USD cho dự án ngoài TEA. Phần còn lại khoảng 137.000–186.000 USD dành cho phí hồ sơ USCIS, phí luật sư di trú, phí quản lý dự án Regional Center, và các chi phí phát sinh khác, theo quy định tại Đạo luật EB-5 Reform and Integrity Act (có hiệu lực từ 15/3/2022).
Phí USCIS cho chương trình EB-5 đang trong giai đoạn điều chỉnh sau phán quyết của tòa liên bang tháng 11/2025. Bạn cần nắm rõ mức phí hiện hành trước khi nộp hồ sơ. Chi phí đầu tư EB-5 chia thành 3 nhóm: vốn đầu tư, phí bắt buộc và chi phí phát sinh.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ đi sâu vào phân tích và tổng hợp chi tiết từng khoản mục chi phí liên quan đến chương trình EB-5, cách tối ưu ngân sách khi tham gia chương trình visa EB-5 giúp nhà đầu tư có cái nhìn toàn diện và lập kế hoạch tài chính phù hợp cho hành trình định cư Mỹ của mình. Hãy cùng Interimm tìm hiểu!

1. Mức vốn đầu tư EB-5 tối thiểu là bao nhiêu?
Mức vốn EB-5 tối thiểu là 800.000 USD (~21,1 tỷ VND) cho dự án thuộc Vùng tạo việc làm trọng điểm (TEA), hoặc 1.050.000 USD (~27,7 tỷ VND) cho dự án ngoài TEA. Mức vốn này có hiệu lực từ 15/3/2022 theo Đạo luật EB-5 Reform and Integrity Act và áp dụng đến ít nhất tháng 3/2027, theo Section 106(a) của đạo luật.
TEA (Targeted Employment Area) gồm 2 loại: vùng nông thôn (rural area) và vùng có tỷ lệ thất nghiệp từ 150% trở lên so với mức trung bình quốc gia. Chính phủ liên bang chỉ định các vùng TEA, không phải Regional Center tự xác nhận. Non-TEA là khu vực phát triển, nơi thị trường lao động ổn định.
Lưu ý:
- Cả hai mức vốn trên là mức đầu tư tối thiểu chưa bao gồm phí hành chính, phí luật sư, hay phí quản lý dự án.
- Mức vốn EB-5 được điều chỉnh theo chỉ số giá tiêu dùng (CPI, viết tắt của Consumer Price Index), 5 năm một lần. Mỗi lần thay đổi đều ảnh hưởng đến quyết định thời điểm nộp hồ sơ của nhà đầu tư EB-5. Lịch sử thay đổi cho thấy mức vốn đã qua nhiều giai đoạn: $500.000/$1.000.000 (1990–2019) → $900.000/$1.800.000 (11/2019–6/2021) → $500.000/$1.000.000 (tạm thời 7/2021–3/2022) → $800.000/$1.050.000 (3/2022–nay). Lần điều chỉnh kế tiếp dự kiến vào tháng 1/2027.
Đầu tư qua Regional Center có khác biệt về mức vốn không? Không. Mức vốn giữ nguyên cho cả hình thức đầu tư trực tiếp và gián tiếp qua Trung tâm Vùng. Hơn 90% nhà đầu tư Việt chọn đầu tư gián tiếp vì không cần trực tiếp vận hành doanh nghiệp tại Mỹ và đầu tư qua Trung tâm Vùng thường dễ đạt yêu cầu tạo việc làm hơn so với hình thức đầu tư EB-5 trực tiếp.
Để dự toán đúng tổng cam kết 890.000–940.000 USD và 2–5 năm xét duyệt, nhà đầu tư nên tìm hiểu trọn vẹn chương trình định cư Mỹ EB-5 từ điều kiện hồ sơ đến quy trình thẻ xanh ngay từ giai đoạn nghiên cứu ban đầu, tránh rủi ro hồ sơ bị từ chối hoặc chứng minh nguồn vốn không đạt.

2. Các khoản phí bắt buộc khi đầu tư EB-5
Ngoài vốn đầu tư, nhà đầu tư EB-5 cần chi thêm 130.000 – 170.000 USD cho 5 nhóm phí bắt buộc: phí hồ sơ USCIS, phí luật sư di trú, phí điều chỉnh tình trạng hoặc xử lý visa, phí xóa điều kiện thẻ xanh, và phí quản lý dự án Regional Center. Các khoản phí này được thanh toán tại nhiều thời điểm khác nhau trong quy trình EB-5, kéo dài 2–5 năm.
Mỗi con số phí USCIS dưới đây trích từ uscis.gov và Federal Register. Mức phí hiện hành tính đến tháng 3/2026. Bạn cần kiểm tra lại trên uscis.gov trước khi nộp hồ sơ.
2.1 Phí nộp hồ sơ I-526/I-526E cho USCIS
Phí nộp đơn I-526E hiện hành là 3.675 USD, cộng thêm 1.000 USD phí Integrity Fund, tổng 4.675 USD cho mỗi hồ sơ. Khoản phí này được thanh toán một lần cho cả gia đình: nhà đầu tư chính, vợ/chồng, và con dưới 21 tuổi chưa kết hôn.
I-526E là đơn xin di trú dành cho nhà đầu tư qua Regional Center, khác với I-526 dành cho đầu tư trực tiếp. Phí Integrity Fund (1.000 USD/hồ sơ) là phí toàn vẹn chương trình EB-5, áp dụng từ EB-5 Reform Act 2022. USCIS sử dụng khoản phí này để tài trợ hoạt động giám sát và kiểm tra Regional Center. Cả hai khoản phí đều không hoàn lại, dù kết quả xét duyệt ra sao.
Ai phải nộp phí Integrity Fund? Mỗi nhà đầu tư nộp I-526E qua Regional Center đều phải nộp phí Integrity Fund 1.000 USD, áp dụng cho mọi hồ sơ kể từ EB-5 Reform Act năm 2022. Không có ngoại lệ.

2.2 Phí pháp lý cho luật sư di trú
Phí luật sư di trú EB-5 dao động từ 20.000–35.000 USD, tùy kinh nghiệm luật sư, phạm vi dịch vụ, và hình thức tính phí. Luật sư xử lý toàn bộ hồ sơ pháp lý: chuẩn bị I-526E, chứng minh nguồn vốn hợp pháp, nộp I-485 hoặc DS-260, và I-829. Đây là khoản phí không bắt buộc theo luật, nhưng nhà đầu tư nên có luật sư giúp đỡ để tránh sai sót trong hồ sơ EB-5 có thể dẫn đến việc bị từ chối.
Có 2 hình thức tính phí phổ biến. Phí cố định cho phép bạn biết trước tổng chi phí để luật sư xử lý trường hợp visa EB-5 của bạn. Phí theo giờ thường dẫn đến tổng phí cao hơn dự kiến, vì hồ sơ EB-5 phức tạp và hay phát sinh xử lý bổ sung.
Nên chọn luật sư tính phí cố định hay theo giờ? Phí cố định an toàn hơn. Bạn biết trước tổng chi phí, tránh phát sinh ngoài kiểm soát. Phí cố định cũng tạo động lực để luật sư hoàn thành hồ sơ EB-5 đúng tiến độ.

2.3 Phí điều chỉnh tình trạng hoặc xử lý visa
Sau khi I-526E được phê duyệt, nhà đầu tư phải nộp thêm đơn xin điều chỉnh tình trạng cư trú (I-485) nếu đang cư trú hợp pháp ở Mỹ hoặc đơn xin xử lý visa qua Lãnh sự quán (DS-260) nếu ở ngoài Mỹ.
Phí điều chỉnh tình trạng cư trú (I-485)
Phí nộp I-485 là 1.440 USD/người, áp dụng cho người từ 14–79 tuổi, cộng 85 USD phí lăn tay/mỗi đơn. Trẻ em dưới 14 tuổi và người trên 79 tuổi có mức phí thấp hơn.
I-485 là thủ tục chuyển đổi tình trạng từ không nhập cư sang nhập cư ngay tại Mỹ. Điều kiện: nhà đầu tư phải đang cư trú hợp pháp tại Mỹ trên visa H-1B, F-1, L-1 hoặc diện hợp pháp khác.
Phí xử lý visa qua Lãnh sự quán (DS-260)
Phí DS-260 là 345 USD/người, thanh toán qua National Visa Center (NVC). Sau khi nộp DS-260, gia đình được xếp lịch phỏng vấn tại Lãnh sự quán Mỹ.
DS-260 là đơn xin visa nhập cư dành cho người đang ở ngoài Mỹ. Mỗi thành viên gia đình nộp DS-260 riêng: vợ/chồng và mỗi con dưới 21 tuổi đều cần một bộ hồ sơ độc lập.

2.4 Phí nộp hồ sơ mẫu đơn I-829
Sau khi nhận visa EB-5 và nhập cảnh Mỹ, nhà đầu tư trở thành thường trú nhân có điều kiện trong 2 năm. Để chuyển sang thẻ xanh vĩnh viễn, bạn nộp đơn I-829 với lệ phí 3.750 USD trong vòng 90 ngày trước khi thẻ xanh có điều kiện hết hạn.
Mỗi thành viên gia đình từ 14–79 tuổi nộp thêm 85 USD phí sinh trắc học. Các thành viên có thể nộp chung trong 1 hồ sơ I-829 hoặc nộp riêng lẻ. I-829 là bước cuối trong quy trình EB-5, xác nhận vốn đầu tư đã giải ngân đúng cam kết và dự án đã tạo đủ việc làm theo yêu cầu USCIS.

2.5 Phí quản lý dự án EB-5 qua Trung tâm Vùng
Phí quản lý vùng EB-5 là khoản chi phí mà nhà đầu tư phải trả cho trung tâm vùng khi đầu tư gián tiếp, thường dao động từ 60.000 – 80.000 USD tùy thuộc vào cấu trúc dự án. Khoản phí này dùng để vận hành, giám sát dự án, kiểm soát rủi ro và đảm bảo tạo việc làm, không bao gồm trong vốn đầu tư chính.
Phí quản lý dự án EB-5 có được hoàn lại không? Không. Đây là phí dịch vụ, tách biệt hoàn toàn với vốn đầu tư. Nhà đầu tư cần kiểm tra kỹ hợp đồng để xác định mức phí chính xác và các điều khoản thanh toán.

3. Các chi phí phát sinh khi đầu tư EB-5
Ngoài vốn đầu tư và phí bắt buộc, nhà đầu tư EB-5 cần dự trù thêm 7.000–16.000 USD cho chi phí phát sinh. Các khoản này bao gồm khám sức khỏe di trú, dịch thuật hồ sơ, chuyển tiền quốc tế, thẩm định dự án, và phí hành chính bổ sung. Nhiều gia đình bỏ sót các khoản này khi lập kế hoạch tài chính.
Chi tiết các chi phí phát sinh khi đầu tư EB-5 (mức tham khảo năm 2026):
| Khoản chi phí | Mức chi phí (USD) | Mức chi phí (VND) | Ghi chú |
| Khám sức khỏe di trú | 250–500/người | 6,6–13,2 triệu | Bắt buộc cho mọi thành viên gia đình |
| Dịch thuật và công chứng hồ sơ | 500–1.500 | 13,2–39,5 triệu | Tùy số lượng tài liệu nguồn vốn |
| Phí chuyển tiền quốc tế | 50–200/lần | 1,3–5,3 triệu | Thường chuyển 2–3 lần trong quy trình |
| Phí thẩm định dự án (bên thứ ba) | 5.000–10.000 | 131,7–263,5 triệu | Tùy chọn, giảm rủi ro đầu tư |
| Phí hành chính bổ sung | 500–2.000 | 13,2–52,7 triệu | Công chứng, giao nhận hồ sơ, di chuyển |
Lưu ý: Các khoản trên mang tính tham khảo, số liệu thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, quốc gia và nhu cầu từng gia đình. Nhà đầu tư nên dự trù cao hơn 10–15% so với ước tính để kế hoạch tài chính có biên an toàn.
Nhà đầu tư EB-5 có phải đóng thuế thu nhập Mỹ không? Có. Kể từ ngày nhận thẻ xanh, bạn phải khai thuế liên bang và thuế tiểu bang (nếu có) hàng năm với IRS.

4. Tổng chi phí đầu tư EB-5 thực tế là bao nhiêu?
Tổng chi phí EB-5 thực tế cho một gia đình 4 người (vợ chồng + 2 con) dao động từ 890.000–940.000 USD (~23,6–24,8 tỷ) nếu chọn dự án TEA. Ước tính này bao gồm vốn đầu tư, phí bắt buộc, và chi phí phát sinh liên quan trực tiếp đến quy trình EB-5.
Bảng ước tính tổng chi phí đầu tư EB-5 theo 2 trường hợp phổ biến:
| Khoản mục | Mức chi phí (USD) | Ghi chú |
| Vốn đầu tư | 800.000 | Mức tối thiểu TEA |
| Phí I-526E + Integrity Fund | 4.675 | Thanh toán 1 lần cho cả gia đình |
| Phí luật sư di trú | 20.000–35.000 | Tính theo hồ sơ |
| Phí quản lý Regional Center | 60.000–80.000 | Tính theo hồ sơ |
| Phí DS-260 | 1.380 | 345 USD × 4 người |
| Phí I-829 + sinh trắc học | 4.090 | 3.750 + 85 USD × 4 người |
| Chi phí phát sinh (khám sức khỏe, dịch thuật, chuyển tiền, hành chính) | 7.000–16.000 | Khám sức khỏe, dịch thuật, chuyển tiền, hành chính,… |
| TỔNG CỘNG (USD) | 890.000–940.000 | |
| Quy đổi VND (tỷ giá tham khảo) | ~23,6–24,8 tỷ | Tỷ giá tham khảo |
Lưu ý: Cá nhân đầu tư TEA giảm khoảng 5.000–10.000 USD ở các khoản phí tính theo người (DS-260, sinh trắc học, khám sức khỏe). Nếu chọn dự án ngoài TEA, cộng thêm 250.000 USD vào dòng vốn đầu tư.
Đây là ước tính dựa trên mức phí hiện hành và thông lệ thị trường EB-5 năm 2026. Số liệu thực tế phụ thuộc vào dự án, Regional Center, tỷ giá USD/VND và tình trạng hồ sơ từng gia đình.
5. Làm thế nào để tối ưu chi phí khi đầu tư EB-5?
Nhà đầu tư EB-5 có thể giảm chi phí và hạn chế phát sinh bằng cách chuẩn bị hồ sơ đúng từ đầu, chọn dự án phù hợp, và nộp đơn vào thời điểm có lợi về phí.
5 cách tối ưu chi phí EB-5 cụ thể:
- Chọn dự án Rural TEA, mức vốn thấp nhất (800.000 USD), được ưu tiên cấp visa và thời gian xử lý nhanh hơn so với TEA đô thị.
- Nộp hồ sơ khi phí USCIS ở mức thấp, mức pre-April 2024 đang áp dụng do phán quyết tòa liên bang, đây là giai đoạn tiết kiệm phí trước khi mức mới có hiệu lực giữa 2026.
- Chuẩn bị tài liệu chứng minh nguồn vốn trước 6–12 tháng, hồ sơ chuẩn bị sớm giúp giảm thời gian luật sư xử lý và giảm phí pháp lý.
- Chọn Trung tâm Vùng uy tín với hồ sơ hoạt động rõ ràng, giảm rủi ro mất vốn và phí phát sinh do khiếu nại, thay đổi dự án hoặc bị thu hồi chỉ định.
- Tham vấn kế toán thuế quốc tế trước khi nhận thẻ xanh, lập kế hoạch thuế trước giúp tránh bất ngờ về nghĩa vụ thuế thu nhập toàn cầu với IRS.
Trước khi chọn dự án cụ thể, nhà đầu tư nên đánh giá tính hiệu quả EB-5 Mỹ qua tiêu chí pháp lý, lịch sử dự án và tỷ lệ phê duyệt I-829 của Regional Center.
Ưu tiên nộp hồ sơ sớm nhất có thể, nếu gia đình có con từ 18–20 tuổi để tránh trường hợp con quá 21 tuổi trong thời gian chờ xét duyệt EB-5. Thuê luật sư chuyên xử lý chứng minh nguồn vốn riêng, nếu vốn đến từ nhiều nguồn như bất động sản, cổ phiếu, thừa kế và tặng cho, mặc dù phí cao hơn nhưng giảm rủi ro bị USCIS yêu cầu bổ sung hồ sơ.
Để hình dung từng giai đoạn xét duyệt từ I-526E đến I-829, nhà đầu tư có thể tham khảo EB-5 thời gian có thẻ xanh 10 năm cho từng mốc thời gian cụ thể.
6. Câu hỏi thường gặp về chi phí đầu tư EB-5
Dưới đây là các câu hỏi nhà đầu tư EB-5 thường đặt ra về chi phí chương trình. Mỗi câu trả lời dựa trên quy định USCIS hiện hành và thực tiễn thị trường EB-5 năm 2026.
6.1 800.000 USD có đủ để tham gia chương trình EB-5 không?
800.000 USD là mức vốn đầu tư tối thiểu cho dự án TEA nhưng chưa đủ cho tổng chi phí. Bạn cần dự trù thêm 137.000–186.000 USD cho phí USCIS, luật sư, quản lý dự án và chi phí phát sinh. Ngoài vốn tối thiểu, nhà đầu tư phải đáp ứng các điều kiện EB-5 khác về nguồn vốn hợp pháp, hồ sơ nhân thân và yêu cầu tạo việc làm.
6.2 Các khoản phí USCIS được thanh toán như thế nào?
Phí USCIS thanh toán bằng credit card, debit card hoặc chuyển khoản từ tài khoản ngân hàng Mỹ (ACH). USCIS không còn chấp nhận check cá nhân hoặc money order trừ trường hợp được miễn. Mỗi khoản phí nộp tại thời điểm nộp form tương ứng, không thanh toán gộp một lần.
I-526E nộp online qua myUSCIS hoặc gửi bưu điện. DS-260 thanh toán qua NVC. Tất cả các khoản phí USCIS đều không hoàn lại, dù kết quả xét duyệt ra sao.
6.3 Vốn đầu tư EB-5 có được hoàn lại không?
Vốn đầu tư 800.000 USD (hoặc 1.050.000 USD) được hoàn sau khi giai đoạn đầu tư kết thúc, thường 5–7 năm tùy dự án. Tuy vậy, hoàn vốn phụ thuộc vào hiệu quả kinh doanh thực tế.
Bên cạnh hoàn vốn, mức lãi suất đầu tư EB-5 trung bình từ dự án cũng quyết định tổng giá trị tài chính nhà đầu tư nhận về sau 5–7 năm.
6.4 Nếu hồ sơ EB-5 bị từ chối, nhà đầu tư có được hoàn phí không?
Phí USCIS (I-526E, I-485, I-829) không được hoàn lại nếu hồ sơ bị từ chối. Vốn đầu tư 800.000 USD có thể được hoàn tùy điều khoản hợp đồng với Regional Center. Nhiều dự án có điều khoản hoàn vốn nếu I-526E bị deny.
Phí luật sư thường không hoàn, nhưng một số luật sư có chính sách hoàn một phần nếu hồ sơ bị từ chối do lỗi ngoài kiểm soát. Phí quản lý Regional Center hầu như không hoàn lại. Bạn cần đọc kỹ refund policy trong subscription agreement trước khi ký.
Để hình dung đầy đủ kịch bản tài chính, nhà đầu tư nên tìm hiểu rõ EB-5 có rủi ro không và mức tổn thất có thể phát sinh khi hồ sơ bị từ chối.
6.5 Phí USCIS cho EB-5 có thay đổi trong năm 2026 không?
Có khả năng cao. DHS đã đề xuất mức phí mới dựa trên fee study hoàn thành tháng 2/2025: I-526E từ 3.675 USD lên 9.625 USD, I-829 từ 3.750 USD lên 7.860 USD. Mức phí hiện hành (pre-April 2024) đang áp dụng do phán quyết tòa liên bang trong vụ Moody v. Noem (tháng 11/2025). Mức phí mới dự kiến có hiệu lực giữa năm 2026 sau khi DHS hoàn tất quy trình rulemaking.
Tổng hợp 3 mức phí EB-5 theo trạng thái pháp lý:
| Form | Pre-April 2024 (đang áp dụng) | April 2024 (đã bị tòa đình chỉ) | Đề xuất 2026 (chờ finalized) |
| I-526E | 3.675 USD | 11.160 USD | 9.625 USD |
| I-829 | 3.750 USD | 9.525 USD | 7.860 USD |
| I-956F | 17.795 USD | 47.695 USD | 29.935 USD |
Bạn nên kiểm tra mức phí trên uscis.gov ngay trước khi nộp hồ sơ để thanh toán đúng.
Interimm là công ty đầu tư định cư Mỹ uy tín với hơn 60 dự án và tỷ lệ phê duyệt 100%, hỗ trợ nhà đầu tư từ bước lập kế hoạch tài chính đến ngày nhận thẻ xanh cho cả gia đình. Hơn 1.000 gia đình đã nhận Green Card qua các dự án do Interimm đồng hành. Tìm hiểu thêm về chương trình đầu tư định cư Mỹ diện EB-5 để bắt đầu hành trình của bạn.
Hiểu rõ chi phí là bước đầu tiên để biến hành trình định cư Mỹ từ kế hoạch thành hiện thực.
THÔNG TIN LIÊN HỆ INTERIMM:
- Địa chỉ trụ sở: Tầng 5 & 7, 22-24-26 Mạc Thị Bưởi, Phường Sài Gòn, Tp. Hồ Chí Minh
- Website: https://www.interimm.vn/
- Hotline: 0931 830 838 (Hồ Chí Minh) – 0901 329 729 (Hà Nội)
- E-mail: info@interimm.vn



