Chi phí đầu tư EB-5 là tổng ngân sách mà nhà đầu tư nước ngoài cần chuẩn bị để tham gia chương trình định cư Mỹ diện đầu tư và nhận thẻ xanh. Ngân sách này không chỉ là vốn đầu tư tối thiểu theo luật mà còn bao gồm phí hồ sơ USCIS, phí pháp lý, phí quản lý dự án và các chi phí phát sinh trong suốt quy trình xét duyệt.
Tổng chi phí đầu tư EB-5 thực tế cho một gia đình dao động từ 900.000 đến 1.200.000 USD (khoảng 23,6–31,6 tỷ VND), tùy thuộc vào dự án TEA hay ngoài TEA và số thành viên đi kèm. Vốn đầu tư tối thiểu là 800.000 USD cho dự án TEA hoặc 1.050.000 USD cho dự án ngoài TEA, theo quy định của RIA 2022. Phần còn lại dành cho 5 nhóm phí bắt buộc và các khoản phát sinh khác.
Phí USCIS cho chương trình EB-5 đang trong giai đoạn điều chỉnh sau phán quyết của tòa liên bang tháng 11/2025 (vụ Moody v. Noem). Mức phí cũ (pre-April 2024) vẫn tiếp tục áp dụng, nhưng mức phí mới dự kiến có hiệu lực vào giữa năm 2026. Nhà đầu tư cần kiểm tra trực tiếp trên uscis.gov trước khi nộp hồ sơ.
Bài viết phân tích từng khoản chi phí đầu tư EB-5 theo thứ tự phát sinh: vốn đầu tư, phí bắt buộc, chi phí phát sinh, tổng ngân sách thực tế và cách lập kế hoạch tài chính cho gia đình nhà đầu tư.

1. Mức vốn đầu tư EB-5 tối thiểu là bao nhiêu?
Mức vốn EB-5 tối thiểu là 800.000 USD (khoảng 21,1 tỷ VND) cho dự án thuộc vùng việc làm mục tiêu (Targeted Employment Area – TEA), hoặc 1.050.000 USD (khoảng 27,7 tỷ VND) cho dự án ngoài vùng TEA. Mức vốn này có hiệu lực từ 15/3/2022 theo Đạo luật Cải cách và Liêm chính EB-5 (EB-5 Reform and Integrity Act – RIA 2022) và áp dụng ít nhất đến tháng 3/2027, theo Section 106(a) của đạo luật.
TEA gồm 2 loại: vùng nông thôn (Rural) và vùng có tỷ lệ thất nghiệp từ 150% trở lên so với mức trung bình quốc gia (Urban TEA). Cả hai đều được Chính phủ liên bang chỉ định, không phải Trung tâm Vùng tự xác nhận. Non-TEA là khu vực đô thị phát triển, không được ưu đãi về mức vốn thấp vì thị trường lao động tại đây không cần được hỗ trợ tạo việc làm.
Lưu ý:
- Cả hai mức vốn trên là mức đầu tư tối thiểu chưa bao gồm phí hành chính, phí luật sư hay phí quản lý dự án.
- Mức vốn EB-5 được điều chỉnh theo chỉ số giá tiêu dùng (CPI, viết tắt của Consumer Price Index), 5 năm một lần. Mỗi lần thay đổi đều ảnh hưởng đến quyết định về thời điểm nộp hồ sơ của nhà đầu tư EB-5. Lịch sử thay đổi cho thấy mức vốn đã qua nhiều giai đoạn: 500.000/1.000.000 USD (1990–2019) → 900.000/1.800.000 USD (11/2019–6/2021) → 500.000/1.000.000 USD (tạm thời 7/2021–3/2022) → 800.000/1.050.000 USD (3/2022–nay). Lần điều chỉnh kế tiếp dự kiến vào tháng 1/2027.
Đầu tư qua Trung tâm Vùng có khác biệt về mức vốn không? Không. Mức vốn được giữ nguyên cho cả hình thức đầu tư trực tiếp và gián tiếp thông qua Trung tâm Vùng. Hơn 90% nhà đầu tư Việt Nam chọn đầu tư gián tiếp vì không cần trực tiếp vận hành doanh nghiệp tại Mỹ, và đầu tư qua Trung tâm Vùng thường dễ đáp ứng yêu cầu tạo việc làm hơn so với hình thức đầu tư EB-5 trực tiếp.
Để dự toán đúng tổng cam kết 890.000–940.000 USD và 2–5 năm xét duyệt, nhà đầu tư nên tìm hiểu trọn vẹn chương trình định cư Mỹ EB-5 từ điều kiện hồ sơ đến quy trình thẻ xanh ngay từ giai đoạn nghiên cứu ban đầu, tránh rủi ro hồ sơ bị từ chối hoặc chứng minh nguồn vốn không đạt.
Vốn đầu tư chỉ là một phần trong ngân sách EB-5. Ngoài khoản vốn tối thiểu, còn những khoản phí bắt buộc nào nhà đầu tư phải chi trả trong suốt quy trình xét duyệt?

2. Các khoản phí bắt buộc khi đầu tư EB-5
Ngoài vốn đầu tư, nhà đầu tư EB-5 cần chi thêm 90.000-140.000 USD cho 5 nhóm phí bắt buộc gồm phí hồ sơ USCIS, phí luật sư di trú, phí điều chỉnh tình trạng hoặc xử lý visa, phí xóa điều kiện thẻ xanh và phí quản lý dự án Trung tâm Vùng.
Bảng dưới đây tổng hợp mức phí theo từng nhóm, dựa trên dữ liệu từ uscis.gov và Federal Register, tính đến tháng 5/2026.
| Khoản phí | Mức phí (USD) | Thời điểm thanh toán | Ghi chú |
| Phí I-526E + Integrity Fund | 4.675 USD | Khi nộp đơn I-526E | Thanh toán 1 lần cho cả gia đình, không hoàn lại |
| Phí luật sư di trú | 20.000–35.000 USD | Ký hợp đồng với luật sư | Tùy phạm vi dịch vụ và hình thức tính phí |
| Phí I-485 hoặc DS-260 | 1.440 USD/người (I-485) hoặc 345 USD/người (DS-260) | Sau khi I-526E được phê duyệt | I-485 nếu đang ở Mỹ, DS-260 nếu ở ngoài Mỹ |
| Phí I-829 + sinh trắc học | 3.750 USD + 85 USD/người | 90 ngày trước khi thẻ xanh có điều kiện hết hạn | Bước cuối để nhận thẻ xanh vĩnh viễn |
| Phí quản lý Trung tâm Vùng | 60.000–80.000 USD | Theo hợp đồng với Trung tâm Vùng | Phí dịch vụ, tách biệt với vốn đầu tư |
Dưới đây là thông tin chi tiết cho từng khoảng phí:
2.1 Phí nộp hồ sơ I-526/I-526E cho USCIS
Phí nộp đơn I-526E hiện hành là 3.675 USD, cộng thêm 1.000 USD phí Integrity Fund, tổng 4.675 USD cho mỗi hồ sơ. Khoản phí này được thanh toán một lần cho cả gia đình: nhà đầu tư chính, vợ/chồng và con dưới 21 tuổi chưa kết hôn.
I-526E là đơn xin di trú dành cho nhà đầu tư thông qua Trung tâm Vùng, khác với I-526 dành cho đầu tư trực tiếp. Phí Integrity Fund (1.000 USD/hồ sơ) là phí toàn vẹn cho chương trình EB-5, áp dụng từ RIA 2022. USCIS sử dụng khoản phí này để tài trợ cho hoạt động giám sát và kiểm tra tại Trung tâm Vùng. Cả hai khoản phí đều không hoàn lại, dù kết quả xét duyệt ra sao.
Ai phải nộp phí Integrity Fund? Mỗi nhà đầu tư nộp I-526E qua Trung tâm Vùng đều phải nộp phí Integrity Fund 1.000 USD, áp dụng cho mọi hồ sơ kể từ RIA 2022. Không có ngoại lệ.

2.2 Phí pháp lý cho luật sư di trú
Phí luật sư di trú EB-5 dao động từ 20.000 đến 35.000 USD, tùy theo kinh nghiệm của luật sư, phạm vi dịch vụ và hình thức tính phí. Luật sư xử lý toàn bộ hồ sơ pháp lý: chuẩn bị I-526E, chứng minh nguồn vốn hợp pháp, nộp I-485 hoặc DS-260 và I-829. Đây là khoản phí không bắt buộc theo luật, nhưng nhà đầu tư nên có luật sư hỗ trợ để tránh sai sót trong hồ sơ EB-5, có thể dẫn đến bị từ chối.
Có 2 hình thức tính phí phổ biến. Phí cố định cho phép nhà đầu tư biết trước tổng chi phí để luật sư xử lý hồ sơ EB-5. Phí theo giờ thường dẫn đến tổng phí cao hơn dự kiến, vì hồ sơ EB-5 phức tạp và hay phát sinh xử lý bổ sung.
Nên chọn luật sư tính phí cố định hay theo giờ? Phí cố định an toàn hơn. Nhà đầu tư biết trước tổng chi phí, tránh phát sinh chi phí ngoài tầm kiểm soát. Phí cố định cũng tạo động lực để luật sư hoàn thành hồ sơ EB-5 đúng tiến độ.

2.3 Phí điều chỉnh tình trạng hoặc xử lý visa
Sau khi I-526E được phê duyệt, nhà đầu tư phải nộp thêm đơn xin điều chỉnh tình trạng cư trú (I-485) nếu đang cư trú hợp pháp ở Mỹ, hoặc đơn xin xử lý visa qua Lãnh sự quán (DS-260) nếu đang ở ngoài Mỹ.
Phí điều chỉnh tình trạng cư trú (I-485)
Phí nộp I-485 là 1.440 USD/người, áp dụng cho người từ 14–79 tuổi, cộng thêm 85 USD phí lăn tay cho mỗi đơn. Trẻ em dưới 14 tuổi và người trên 79 tuổi có mức phí thấp hơn.
I-485 là thủ tục chuyển đổi tình trạng từ không nhập cư sang nhập cư ngay tại Mỹ. Điều kiện: nhà đầu tư phải đang cư trú hợp pháp tại Mỹ với visa H-1B, F-1, L-1 hoặc diện hợp pháp khác.
Phí xử lý visa qua Lãnh sự quán (DS-260)
Phí DS-260 là 345 USD/người, thanh toán qua National Visa Center (NVC). Sau khi nộp DS-260, gia đình được sắp xếp lịch phỏng vấn tại Lãnh sự quán Mỹ.
DS-260 là đơn xin visa nhập cư dành cho người đang ở ngoài Mỹ. Mỗi thành viên gia đình nộp DS-260 riêng: vợ/chồng và mỗi con dưới 21 tuổi đều cần một bộ hồ sơ độc lập.

2.4 Phí nộp hồ sơ mẫu đơn I-829
Sau khi nhận visa EB-5 và nhập cảnh vào Mỹ, nhà đầu tư trở thành thường trú nhân có điều kiện trong 2 năm. Để chuyển sang thẻ xanh vĩnh viễn, nhà đầu tư nộp đơn I-829 với lệ phí 3.750 USD trong vòng 90 ngày trước khi thẻ xanh có điều kiện hết hạn.
Mỗi thành viên gia đình từ 14–79 tuổi nộp thêm phí sinh trắc học là 85 USD. Các thành viên có thể nộp chung trong 1 hồ sơ I-829 hoặc nộp riêng lẻ. I-829 là bước cuối trong quy trình EB-5, xác nhận vốn đầu tư đã được giải ngân đúng theo cam kết và dự án đã tạo đủ việc làm theo yêu cầu của USCIS.
2.5 Phí quản lý dự án EB-5 qua Trung tâm Vùng
Phí quản lý vùng EB-5 là khoản chi phí mà nhà đầu tư phải trả cho Trung tâm Vùng khi đầu tư gián tiếp, thường dao động từ 60.000 đến 80.000 USD tùy thuộc vào cấu trúc dự án. Khoản phí này dùng để vận hành, giám sát dự án, kiểm soát rủi ro và đảm bảo tạo việc làm, không bao gồm trong vốn đầu tư chính.
Phí trung tâm quản lý vùng EB-5 là gì?
Phí trung tâm quản lý vùng EB-5 là khoản phí dịch vụ mà nhà đầu tư trả cho Trung tâm Vùng khi tham gia đầu tư EB-5 gián tiếp. Trung tâm Vùng thu phí này để vận hành, giám sát dự án và tuân thủ các yêu cầu báo cáo của USCIS. Khoản phí này tách biệt với vốn đầu tư chính 800.000 USD hoặc 1.050.000 USD và không được hoàn lại.
Mức phí phổ biến trên thị trường dao động từ 60.000 đến 80.000 USD, tùy theo cấu trúc dự án và Trung tâm Vùng. Nhà đầu tư cần đọc kỹ hợp đồng góp vốn để xác định mức phí chính xác trước khi ký.

5 nhóm phí trên đã bao phủ phần lớn ngân sách cần chuẩn bị. Tuy nhiên, thực tế nhiều gia đình còn gặp thêm các khoản chi phí phát sinh mà bảng phí chính thức không liệt kê.
3. Các chi phí phát sinh khi đầu tư EB-5
Ngoài vốn đầu tư và phí bắt buộc, nhà đầu tư EB-5 cần dự trù thêm 7.000-16.000 USD cho các chi phí phát sinh. Các khoản này bao gồm khám sức khỏe di trú, dịch thuật hồ sơ, chuyển tiền quốc tế, thẩm định dự án và các khoản phí hành chính bổ sung. Nhiều gia đình bỏ sót các khoản này khi lập kế hoạch tài chính.
Chi tiết các chi phí phát sinh khi đầu tư EB-5 (mức tham khảo năm 2026):
| Khoản chi phí | Mức chi phí (USD) | Mức chi phí (VND) | Ghi chú |
| Khám sức khỏe di trú | 250-500 USD/người | 6,6–13,2 triệu | Bắt buộc cho mọi thành viên gia đình |
| Dịch thuật và công chứng hồ sơ | 500-1.500 USD | 13,2–39,5 triệu | Tùy số lượng tài liệu nguồn vốn |
| Phí chuyển tiền quốc tế | 50-200 USD/lần | 1,3–5,3 triệu | Thường chuyển 2–3 lần trong quy trình |
| Phí thẩm định dự án (bên thứ ba) | 5.000-10.000 USD | 131,7–263,5 triệu | Tùy chọn, giảm rủi ro đầu tư |
| Phí hành chính bổ sung | 500-2.000 USD | 13,2–52,7 triệu | Công chứng, giao nhận hồ sơ, di chuyển |
Lưu ý: Các khoản trên mang tính tham khảo; số liệu thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, quốc gia và nhu cầu của từng gia đình. Nhà đầu tư nên dự trù cao hơn 10–15% so với ước tính để kế hoạch tài chính có biên an toàn.
Nhà đầu tư EB-5 có phải đóng thuế thu nhập tại Mỹ không? Có. Kể từ ngày nhận thẻ xanh, nhà đầu tư phải khai thuế liên bang và thuế tiểu bang (nếu có) hàng năm với IRS.
Sau khi nắm từng khoản phí riêng lẻ, bước tiếp theo là tổng hợp toàn bộ để có bức tranh ngân sách đầy đủ cho cả gia đình nhà đầu tư.
4. Tổng chi phí đầu tư EB-5 thực tế là bao nhiêu?
Tổng chi phí EB-5 thực tế cho một gia đình 4 người (vợ chồng + 2 con) dao động từ 890.000 đến 940.000 USD (khoảng 23,6-24,8 tỷ VND) nếu chọn dự án TEA. Ước tính này bao gồm vốn đầu tư, phí bắt buộc và các chi phí phát sinh liên quan trực tiếp đến quy trình EB-5.
Bảng ước tính tổng chi phí đầu tư EB-5 theo 2 trường hợp phổ biến:
| Khoản mục | Mức chi phí (USD) | Ghi chú |
| Vốn đầu tư | 800.000 USD | Mức tối thiểu TEA |
| Phí I-526E + Integrity Fund | 4.675 USD | Thanh toán 1 lần cho cả gia đình |
| Phí luật sư di trú | 20.000–35.000 USD | Tính theo hồ sơ |
| Phí quản lý Trung tâm Vùng | 60.000–80.000 USD | Tính theo hồ sơ |
| Phí DS-260 | 1.380 USD | 345 USD × 4 người |
| Phí I-829 + sinh trắc học | 4.090 USD | 3.750 USD + 85 USD × 4 người |
| Chi phí phát sinh | 7.000–16.000 USD | Khám sức khỏe, dịch thuật, chuyển tiền, hành chính,… |
| TỔNG CỘNG (USD) | 890.000–940.000 USD | |
| Quy đổi VND (tỷ giá tham khảo) | ~23,6–24,8 tỷ VND | Tỷ giá tham khảo |
Lưu ý: Cá nhân đầu tư TEA giảm khoảng 5.000–10.000 USD cho các khoản phí tính theo người (DS-260, sinh trắc học, khám sức khỏe). Nếu chọn dự án ngoài TEA, cộng thêm 250.000 USD vào dòng vốn đầu tư.
Đây là ước tính dựa trên mức phí hiện hành và thông lệ thị trường EB-5 năm 2026. Số liệu thực tế phụ thuộc vào dự án, Trung tâm Vùng, tỷ giá USD/VND và tình trạng hồ sơ từng gia đình.
Các con số trên là mức chi phí đầu tư EB-5 phổ biến trên thị trường năm 2026. Tổng ngân sách thực tế của mỗi gia đình còn phụ thuộc vào dự án, Trung tâm Vùng và cách chuẩn bị hồ sơ. Phần tiếp theo tập trung vào cách giảm chi phí phát sinh và lập kế hoạch tài chính trước khi nộp hồ sơ I-526E.
5. Làm thế nào để tối ưu chi phí khi đầu tư EB-5?
Để tối ưu chi phí EB-5, nhà đầu tư cần chuẩn bị hồ sơ đúng từ đầu, chọn dự án phù hợp và nộp đơn vào thời điểm có lợi về chi phí.
5 cách tối ưu chi phí EB-5 cụ thể:
- Chọn dự án Rural TEA, mức vốn thấp nhất (800.000 USD), được ưu tiên cấp visa và thời gian xử lý nhanh hơn so với TEA đô thị.
- Nộp hồ sơ khi phí USCIS ở mức thấp, mức pre-April 2024 đang áp dụng do phán quyết tòa liên bang, đây là giai đoạn tiết kiệm phí trước khi mức mới có hiệu lực giữa 2026.
- Chuẩn bị tài liệu chứng minh nguồn vốn trước 6–12 tháng. Sự chuẩn bị hồ sơ sớm giúp giảm thời gian luật sư xử lý và giảm phí pháp lý.
- Chọn Trung tâm Vùng uy tín với hồ sơ hoạt động rõ ràng, giảm rủi ro mất vốn và phí phát sinh do khiếu nại, thay đổi dự án hoặc bị thu hồi chỉ định.
- Tham vấn kế toán thuế quốc tế trước khi nhận thẻ xanh, lập kế hoạch thuế trước giúp tránh bất ngờ về nghĩa vụ thuế thu nhập toàn cầu với IRS.
Trước khi chọn dự án cụ thể, nhà đầu tư nên đánh giá tính hiệu quả EB-5 Mỹ qua tiêu chí pháp lý, lịch sử dự án và tỷ lệ phê duyệt I-829 của Trung tâm Vùng.
Ưu tiên nộp hồ sơ sớm nhất có thể nếu gia đình có con từ 18–20 tuổi để tránh trường hợp con quá 21 tuổi trong thời gian chờ xét duyệt EB-5. Thuê luật sư chuyên xử lý việc chứng minh nguồn vốn riêng, nếu vốn đến từ nhiều nguồn như bất động sản, cổ phiếu, thừa kế và tặng cho, mặc dù phí cao hơn nhưng giảm rủi ro bị USCIS yêu cầu bổ sung hồ sơ.
Để hình dung từng giai đoạn xét duyệt từ I-526E đến I-829, nhà đầu tư có thể tham khảo EB-5 thời gian có thẻ xanh 10 năm cho từng mốc thời gian cụ thể.
Lập kế hoạch chi phí là bước chuẩn bị quan trọng, nhưng khả năng kiểm soát tổng ngân sách và tránh phát sinh trong thực tế phụ thuộc nhiều vào đơn vị tư vấn đồng hành. Đây là lý do để cân nhắc đơn vị nào có quy trình minh bạch ngay từ buổi tư vấn đầu tiên.
6. Tại sao nên tư vấn đầu tư EB-5 tại Interimm?
Nhà đầu tư nên tư vấn tại Interimm vì đây là đơn vị tư vấn đầu tư định cư Mỹ EB-5 với 11 năm kinh nghiệm chuyên biệt, quy trình kiểm soát chi phí minh bạch và hồ sơ phê duyệt thực tế có thể kiểm chứng. Interimm đã đồng hành cùng 400+ nhà đầu tư Việt Nam qua 60+ dự án EB-5 kể từ năm 2015. Đến nay, hơn 1.000 thành viên gia đình đã nhận được thẻ xanh.
Interimm hỗ trợ nhà đầu tư kiểm soát chi phí EB-5 qua 5 điểm cụ thể:
- Minh bạch chi phí từ đầu: mọi khoản phí (vốn đầu tư, phí USCIS, phí luật sư, phí Trung tâm Vùng, phí phát sinh) được trình bày rõ trong bảng dự toán ngay từ buổi tư vấn đầu tiên, không phát sinh ngoài cam kết.
- Hỗ trợ chứng minh nguồn vốn: đội ngũ pháp lý phối hợp với luật sư di trú chuẩn bị hồ sơ chứng minh nguồn vốn hợp pháp, giảm rủi ro bị USCIS yêu cầu bổ sung bằng chứng (RFE) và tránh phí pháp lý phát sinh.
- Dự án đã hoàn vốn thực tế: Interimm đã đồng hành cùng chuỗi dự án Escaya/Cota Vera tại San Diego, tổng vốn 2,3 tỷ USD, hoàn vốn 100% cho 830 nhà đầu tư tham gia.
- Đối tác Trung tâm Vùng uy tín: hợp tác trực tiếp với CanAm Enterprises, HomeFed Corporation và Golden Gate Global, giúp nhà đầu tư tiếp cận các dự án có lịch sử phê duyệt I-829 rõ ràng.
- Cam kết hoàn phí dịch vụ: Interimm cam kết hoàn lại 100% phí dịch vụ nếu hồ sơ I-526E không được USCIS phê duyệt.
Thực tế, theo hồ sơ Interimm xử lý, phần lớn trường hợp nhận yêu cầu bổ sung bằng chứng (RFE) từ USCIS liên quan đến việc chứng minh nguồn vốn hợp pháp, không phải về dự án. Chuẩn bị hồ sơ nguồn vốn kỹ từ 6–12 tháng trước khi nộp giúp giảm thời gian xét duyệt và tránh phí pháp lý phát sinh.
Liên hệ tư vấn
7. Câu hỏi thường gặp về chi phí đầu tư EB-5
Dưới đây là các câu hỏi mà nhà đầu tư EB-5 thường đặt ra về chi phí của chương trình. Mỗi câu trả lời dựa trên quy định hiện hành của USCIS và thực tiễn thị trường EB-5 năm 2026.
7.1 800.000 USD có đủ để tham gia chương trình EB-5 không?
800.000 USD là mức vốn đầu tư tối thiểu cho dự án TEA, nhưng vẫn chưa đủ cho tổng chi phí. Nhà đầu tư cần dự trù thêm 97.000-141.000 USD cho phí USCIS, phí luật sư, phí quản lý dự án và các chi phí phát sinh khác. Ngoài vốn tối thiểu, nhà đầu tư phải đáp ứng các điều kiện EB-5 khác, bao gồm nguồn vốn hợp pháp, hồ sơ nhân thân và yêu cầu tạo việc làm.
7.2 Các khoản phí USCIS được thanh toán như thế nào?
Phí USCIS được thanh toán bằng credit card, debit card hoặc chuyển khoản từ tài khoản ngân hàng Mỹ (ACH). USCIS không còn chấp nhận kiểm tra cá nhân hoặc money order, trừ trường hợp được miễn. Mỗi khoản phí được nộp tại thời điểm nộp form tương ứng, không thanh toán gộp một lần.
I-526E nộp online qua myUSCIS hoặc gửi qua bưu điện. DS-260 thanh toán qua NVC. Tất cả các khoản phí USCIS đều không hoàn lại, dù kết quả xét duyệt ra sao.
7.3 Vốn đầu tư EB-5 có được hoàn lại không?
Vốn đầu tư 800.000 USD (hoặc 1.050.000 USD) được hoàn lại sau khi giai đoạn đầu tư kết thúc, thường là 5–7 năm tùy dự án. Tuy vậy, việc hoàn vốn phụ thuộc vào hiệu quả kinh doanh thực tế.
7.4 Nếu hồ sơ EB-5 bị từ chối, nhà đầu tư có được hoàn phí không?
Phí USCIS (I-526E, I-485, I-829) không được hoàn lại nếu hồ sơ bị từ chối. Vốn đầu tư 800.000 USD có thể được hoàn lại tùy theo điều khoản của hợp đồng với Trung tâm Vùng. Nhiều dự án có điều khoản hoàn vốn nếu I-526E bị USCIS từ chối.
Phí luật sư thường không hoàn, nhưng một số luật sư có chính sách hoàn một phần nếu hồ sơ bị từ chối do nguyên nhân ngoài kiểm soát. Phí quản lý Trung tâm Vùng hầu như không được hoàn lại. Nhà đầu tư cần đọc kỹ chính sách hoàn phí trong hợp đồng góp vốn trước khi ký.
Để hình dung đầy đủ kịch bản tài chính, nhà đầu tư nên tìm hiểu rõ EB-5 có rủi ro không và mức tổn thất có thể phát sinh khi hồ sơ bị từ chối.
7.5 Phí USCIS cho EB-5 có thay đổi trong năm 2026 không?
Có khả năng cao. DHS đã đề xuất mức phí mới dựa trên nghiên cứu cơ cấu phí hoàn thành vào tháng 2/2025: I-526E từ 3.675 USD lên 9.625 USD, I-829 từ 3.750 USD lên 7.860 USD. Mức phí hiện hành (pre-April 2024) đang được áp dụng do phán quyết của tòa liên bang trong vụ Moody v. Noem (tháng 11/2025). Mức phí mới dự kiến có hiệu lực vào giữa năm 2026 sau khi DHS hoàn tất quy trình rulemaking.
Tổng hợp 3 mức phí EB-5 theo trạng thái pháp lý:
| Form | Pre-April 2024 (đang áp dụng) | April 2024 (đã bị tòa đình chỉ) | Đề xuất 2026 (chờ ban hành) |
| I-526E | 3.675 USD | 11.160 USD | 9.625 USD |
| I-829 | 3.750 USD | 9.525 USD | 7.860 USD |
| I-956F | 17.795 USD | 47.695 USD | 29.935 USD |
Nhà đầu tư nên kiểm tra mức phí trên uscis.gov ngay trước khi nộp hồ sơ để thanh toán đúng mức.
7.6 Chứng minh tài chính định cư Mỹ như thế nào?
Nhà đầu tư chứng minh tài chính để định cư tại Mỹ bằng cách cung cấp hồ sơ xác nhận nguồn vốn hợp pháp cho USCIS. Nguồn vốn phổ biến gồm thu nhập từ kinh doanh, bán bất động sản, cổ phiếu, thừa kế và quà tặng. Mỗi nguồn cần có giấy tờ chứng minh rõ ràng: hợp đồng mua bán, sao kê ngân hàng, tờ khai thuế và xác nhận từ bên thứ ba.
Hồ sơ chứng minh nguồn vốn là phần phức tạp nhất trong quy trình EB-5. Nhà đầu tư nên chuẩn bị trước 6–12 tháng và tham khảo chi tiết về chứng minh tài chính EB-5 để tránh bị USCIS yêu cầu bổ sung bằng chứng.
7.7 Lãi suất đầu tư EB-5 là bao nhiêu?
Lãi suất đầu tư EB-5 dao động từ 0,25% đến 1,5% mỗi năm, tùy theo cấu trúc dự án và Trung tâm Vùng. Mức lãi suất này thấp hơn so với các kênh đầu tư thông thường vì mục tiêu chính của chương trình EB-5 là nhận thẻ xanh, không phải để tạo lợi nhuận tài chính.
Nhà đầu tư cần đánh giá lãi suất, khả năng hoàn vốn và lịch sử phê duyệt I-829 của dự án. Tìm hiểu thêm về lãi suất đầu tư EB-5 để so sánh giữa các dự án trước khi đưa ra quyết định.
7.8 Tài khoản bảo chứng EB-5 là gì?
Tài khoản bảo chứng EB-5 là tài khoản ủy thác tại ngân hàng Mỹ, nơi vốn đầu tư của nhà đầu tư được giữ trước khi giải ngân cho dự án. Ngân hàng bên thứ ba quản lý tài khoản này, không phải Trung tâm Vùng hay chủ dự án.
THÔNG TIN LIÊN HỆ INTERIMM:
- Địa chỉ trụ sở: Tầng 5 & 7, 22-24-26 Mạc Thị Bưởi, Phường Sài Gòn, Tp. Hồ Chí Minh
- Website: https://www.interimm.vn/
- Hotline: 0931 830 838 (Hồ Chí Minh) – 0901 329 729 (Hà Nội)
- E-mail: info@interimm.vn



